Kiến thức về 12 Thì trong tiếng Anh: Công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết

Mục lục

12 Thì trong tiếng Anh là những nền tảng kiến thức căn bản nhất mà bất kì học viên nào cũng đều phải sử dụng thật thành thạo. Chỉ khi thành thục 12 Thì này bạn mới có thể tiếp tục những tầng kiến thức cao siêu hơn trong tiếng Anh. Hôm nay hãy cùng Bhiu.edu.vn hệ thống lại kiến thức về 12 Thì trong tiếng Anh nhé.

12 Thì trong tiếng Anh

Thì hiện tại đơn – Simple present tense

Khái niệm Thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn (Simple Present tense) là thì dùng để diễn đạt một hành động mang tính thường xuyên (regular action), theo thói quen (habitual action) hoặc hành động lặp đi lặp lại có tính quy luật, hoặc diễn tả chân lý và sự thật hiển nhiên.

Công thức Thì hiện tại đơn:

1.Thể khẳng định: 

S + am/is/are + ……

I + am

He, She, It + is

You, We, They + are

Ex: I am a student. (Tôi là học sinh.)

Ex: They are teachers. (Họ đều là giáo viên.)

S + V(s/es) + ……

I, You, We, They + V (nguyên thể)

He, She, It + V (s/es)

Ex: He always swim in the evening. (Anh ấy luôn đi bơi vào buổi tối.)

Ex: Every Sunday we go to see my grandparents. (Chủ nhật hằng tuần chúng tôi thường đi thăm ông bà)

2.Thể phủ định:

S + am/is/are + not +

is not = isn’t ;

are not = aren’t

Ex: She is not my friend. (Cô ấy không phải là bạn tôi.)

S + do/ does + not + V (nguyên thể)

do not = don’t

does not = doesn’t

Ex: He doesn’t work in a shop. (Anh ta không làm việc ở cửa tiệm.

3.Thể Nghi vấn:

Yes – No question (Câu hỏi ngắn)

Q: Am/ Are/ Is (not) + S + ….?

A: Yes, S + am/ are/ is.

No, S + am not/ aren’t/ isn’t.

Ex: Are you a student?

=> Yes, I am. / No, I am not.

Wh- questions (Câu hỏi có từ để hỏi)

Wh-question + are/ is + S?

Ex:

a) What is this? (Đây là gì?)

b) Where are you? (Bạn ở đâu thế?)

Cách dùng Thì hiện tại đơn: 

  • Thì hiện tại đơn diễn tả một hành động, một sự việc diễn ra thường xuyên và được lặp đi lặp lại hay diễn tả một thói quen.

Ex: I drink coffee every morning (Tôi uống cà phê mỗi sáng)

  • Thì hiện tại đơn diễn tả một sự thật hiển nhiên, một chân lý luôn đúng

Ex: The earth moves around the Sun. (Trái đất quay quanh mặt trời)

  • Thì hiện tại đơn diễn tả một lịch trình có sẵn, thời gian biểu rõ ràng

Ex: The flight starts at 9 am tomorrow. (Chuyến bay sẽ bắt đầu vào lúc 9h sáng ngày mai).

  • Thì hiện tại đơn diễn tả suy nghĩ, cảm xúc, cảm giác

Ex:  She feels very tired now. (Bây giờ cô ấy cảm thấy rất mệt)

Dấu hiệu nhận biết Thì hiện tại đơn:

Khi trong câu xuất hiện những trạng từ chỉ thời gian như: always, usually, often, sometimes, rarely, seldom, every day/ week/ month/ year, once, twice, three times… Đó chính là câu sử dụng ngữ pháp “Thì hiện tại đơn – Present Simple”. Dạy trẻ cách dùng Thì hiện tại đơn cần nhất là chú trọng những dấu hiệu cơ bản để trẻ nhận biết chính xác mẫu câu này.

Thì hiện tại tiếp diễn – Present continuous

Khái niệm Thì hiện tại tiếp diễn

Định nghĩa thì hiện tại tiếp diễn là thì được dùng để diễn tả những sự việc/hành động xảy ra ngay lúc chúng ta nói hoặc xung quanh thời điểm nói, và hành động/sự việc đó vẫn chưa chấm dứt (còn tiếp tục diễn ra) trong thời điểm nói.

Công thức Thì hiện tại tiếp diễn

  1. Thể khẳng định: 

S + am/ is/ are + Ving

I + am + Ving

He/ She/ It/ Danh từ số ít/ Danh từ không đếm được + is + Ving

You/ We/ They/ Danh từ số nhiều + are + Ving

Ex: She is talking on the phone. (Cô ấy đang nói chuyện trên điện thoại.)

  1. Thể phủ định:

S + am/is/are + not + Ving

is not = isn’t ;

are not = aren’t

Ex: Be careful! I think they are lying. (Cẩn thận đấy! Tôi nghĩ họ đang nói dối.)

  1. Thể Nghi vấn:

Yes – No question (Câu hỏi ngắn)

Q: Am/ Is/ Are + S + Ving?

A: Yes, S + am/is/are.

      No, S + am/is/are + not.

Ex: 

Q: Are you taking a photo of me? (Bạn đang chụp ảnh tôi phải không?)

A: Yes, I am.

Wh- questions (Câu hỏi có từ để hỏi)

Wh- + am/ are/ is (not) + S + Ving?

What are you doing? (Bạn đang làm gì vậy?)

What is he studying right now? (Anh ta đang học gì vậy?)

Cách dùng Thì hiện tại tiếp diễn:

  • Diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói

Ex: We are having lunch now. (Bây giờ chúng tôi đang ăn trưa.)

  • Diễn tả một hành động hoặc sự việc nói chung đang diễn ra nhưng không nhất thiết phải thực sự diễn ra ngay lúc nói 

Ex: I’m quite busy these days. I am doing my assignment. (Dạo này tôi khá là bận. Tôi đang làm luận án.)

  • Diễn tả một hành động sắp xảy ra trong tương lai gần, thường diễn tả một kế hoạch đã lên lịch sẵn

Ex: I bought the ticket yesterday. I am flying to Japan tomorrow. (Hôm qua tôi đã mua vé máy bay rồi. Ngày mai tôi sẽ bay đến Nhật Bản.)

  • Diễn tả hành động thường xuyên lặp đi lặp lại gây ra sự bực mình hay khó chịu cho người nói. Cách dùng này được dùng với trạng từ “always, continually”

Ex: He is always coming late. (Anh ta toàn đến muộn.)

Dấu hiệu nhận biết Thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn có các dấu hiệu nhận biết như sau: 

Trạng từ chỉ thời giannow (bây giờ)right now (ngay bây giờ)at the moment (ngay lúc này)at present (hiện tại)It’s + giờ cụ thể + nowVí dụ: It’s 12 o’clock now. (Bây giờ là 12 giờ.)
Một số động từLook!/ Watch! (Nhìn kìa)Listen! (Nghe này!)Keep silent! (Hãy giữ im lặng!)Watch out! = Look out! (Coi chừng!)Ví dụ: Watch out! The train is coming! (Coi chừng! Đoàn tàu đang đến gần kìa!)          Listen! Someone is crying! (Nghe này! Ai đó đang khóc.)

Thì hiện tại hoàn thành – Present Perfect

Khái niệm Thì hiện tại hoàn thành

Định nghĩa thì hiện tại hoàn thành là: Thì hiện tại hoàn thành là thì sử dụng để diễn tả một hành động đã hoàn thành cho tới thời điểm hiện tại mà không đề cập tới nó xảy ra khi nào.

Công thức Thì hiện tại hoàn thành

  1. Thể khẳng định: 

Ký hiệu: V3 (Hay Past Participle – Dạng quá khứ phân từ của động từ)

Ví dụ: động từ “go” có quá khứ phân từ hay V3 là “gone”

S + have/ has + V3

He/ She/ It/ Danh từ số ít / Danh từ không đếm được + has + V3

I/ We/ You/ They/ Danh từ số nhiều + have + V3

Ex: It has been 2 months since I first met him. (Đã 2 tháng rồi kể từ lần đầu tiên tôi gặp anh ấy.)

  1. Thể phủ định:

S + have/ has + V3

He/ She/ It/ Danh từ số ít / Danh từ không đếm được + has + not + V3

I/ We/ You/ They/ Danh từ số nhiều + have + not + V3

Ex: We haven’t met each other for a long time. (Chúng tôi không gặp nhau trong một thời gian dài rồi.)

  1. Thể Nghi vấn:

Yes – No question (Câu hỏi ngắn)

Q: Have/ has + S + V3?

A: Yes, S + have/has + V3.

No, S + haven’t/hasn’t + V3.

Ex: 

Q: Has she arrived in London yet? (Cô ấy đã tới London chưa?)

A: Yes, she has./ No, she hasn’t.

Wh- questions (Câu hỏi có từ để hỏi)

Wh- + have/ has + S + V3?

Ex: What have you done with these ingredients? (Bạn đã làm gì với những thành phần này vậy?)

Cách dùng Thì hiện tại hoàn thành: 

  • Diễn tả một hành động đã hoàn thành cho tới thời điểm hiện tại mà không đề cập tới nó xảy ra khi nào

Ex: I have done all my homeworks. (Tôi đã làm hết bài tập về nhà.)

  • Diễn tả một hành động bắt đầu ở quá khứ và đang tiếp tục ở hiện tại 

Ex: They have been married for nearly fifty years. (Họ đã kết hôn được 50 năm.)

  • Diễn tả một hành động đã từng làm trước đây và bây giờ vẫn còn làm

Ex: He has written three books and he is working on another book. (Anh ấy đã viết được 3 cuốn sách và đang viết cuốn tiếp theo.)

  • Diễn tả một kinh nghiệm cho tới thời điểm hiện tại (thường dùng trạng từ ever)

Ex: My last birthday was the worst day I have ever had (Sinh nhật năm ngoái là ngày tệ nhất đời tôi.)

  • Diễn tả một hành động trong quá khứ nhưng quan trọng tại thời điểm nói

Ex: I can’t get in my house. I have lost my keys. (Tôi không thể vào nhà được. Tôi đánh mất chìa khóa rồi.)

Dấu hiệu nhận biết Thì hiện tại hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành có các dấu hiệu nhận biết như sau:

– just = recently =  lately: gần đây, vừa mới

– already: đã rồi

– before:trước đây

– ever: đã từng

– never:chưa từng, không bao giờ

– for+ quãng thời gian: trong khoảng (for a year, for a long time, …)

– since+ mốc thời gian: từ khi (since 1992, since june,…)

– yet:chưa (dùng trong câu phủ định và câu hỏi)

– so far = until now = up to now = up to the present:cho đến bây giờ

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn – Present Perfect Continuous

Khái niệm Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) là thì dùng để chỉ hành động xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn tiếp tục ở hiện tại và có khả năng tiếp diễn trong tương lai. Hiện tại hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh về khoảng thời gian của hành động đã xảy ra nhưng không có kết quả rõ rệt.

Công thức Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

  1. Thể khẳng định: 

S + have/has + been + V-ing

He/ She/ It/ Danh từ số ít/ Danh từ không đếm được sử dụng has

• I/You/ We/ They/ Danh từ số nhiều sử dụng have

Ex: I have been studying at this school for 3 years. (Tôi đã học ở trường này được 3 năm.)

  1. Thể phủ định:

S + have/has + not + been + V-ing

has not = hasn’t

have not = haven’t

Ex: He hasn’t been playing games with me in a year. (Anh ấy đã không chơi trò chơi với tôi trong một năm.)

  1. Thể Nghi vấn:

Yes – No question (Câu hỏi ngắn)

Q: Have/Has + S + been + V-ing?

A: Yes, S + have/has.

No, S + haven’t/hasn’t.

Ex: Have you been studying here for 1 hour yet? (Bạn đã học ở đây được 1 tiếng chưa?)

Wh- questions (Câu hỏi có từ để hỏi)

Wh- + have/has + S + been + V-ing?

Ex: What have you been doing here for 2 hours? (Bạn đã làm gì ở đây tận 2 tiếng?)

Cách dùng Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn dùng để chỉ hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài liên tục cho đến hiện tại. Thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn thường được sử dụng với:

  • những động từ chỉ sự việc có tính chất lâu dài (work, live, study, learn…)
  • các trạng ngữ như:

for + khoảng thời gian

since + mốc thời gian trong quá khứ

=> để nhấn mạnh tính chất liên tục và kéo dài của hành động.

Ex: He’s been running for 2 hours. (Anh ấy chạy liên tục 2 tiếng đồng hồ rồi, và vẫn còn đang chạy tiếp.)

I’ve been trying to fix this computer since yesterday. (Tôi đã và đang cố gắng sửa cái máy tính này từ hôm qua đến giờ, và vẫn chưa sửa được.)

Dấu hiệu nhận biết Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

  • Since + mốc thời gian (không rõ ràng)

Ví dụ: I have been playing chess since childhood. (Tôi đã chơi cờ từ khi còn nhỏ.)

  • For + thời gian chính xác

Ví dụ: I have been studying English for 3 hours. (Tôi đã học tiếng Anh trong 3 giờ.)

  • All +  khoảng thời gian

Ví dụ: I have been playing games all morning. (Tôi đã chơi game cả buổi sáng.)

Từ nhận biết gồm: All day, all week, since, for, for long time, almost every day this week, recently, lately, in the past week, in recent years, up until now, and so far, at the moment.

Thì quá khứ đơn – Past simple tense

Khái niệm Thì quá khứ đơn: 

Thì quá khứ đơn – Past simple tens được dùng để miêu tả một hành động đã xảy và hoàn toàn kết thúc trong quá khứ. 

Công thức Thì quá khứ đơn:

  1. Thể khẳng định: 

Động từ “To be” 

S + was/ were + N/Adj

I/ He/ She/ It / Danh từ số ít / Danh từ không đếm được + was

We/ You/ They/ Danh từ số nhiều + were

Ex: They were in Bangkok on their summer holiday 3 years ago. (Họ ở Băng Cốc vào kỳ nghỉ hè 3 năm trước.)

Động từ thường:

S + V-ed

Ex: I met my old friend at the shopping mall yesterday. (Tôi đã gặp người bạn cũ của mình trong trung tâm mua sắm ngày hôm qua.)

  1. Thể phủ định:

Động từ “To be” 

S + was/were not + N/Adj

was not = wasn’t

were not = weren’t

Ex: It was Sunday yesterday. (Hôm qua là Chủ nhật)

Động từ thường:

S + did not + V (nguyên thể)

did not = didn’t

Ex: He didn’t go to work last week. (Tuần trước cậu ta đã không đi làm.)

  1. Thể Nghi vấn:

Động từ “To be” 

Q: Was/Were+ S + N/Adj?

A: Yes, S + was/were.

      No, S + wasn’t/weren’t.

Ex: Q: Were you at school yesterday? (Hôm qua con có đi học không?)

A: Yes, I was./ No, I was not. (Có, con có./ Không, con không.)

Động từ thường:

Q: Did + S + V(nguyên thể)?

A: Yes, S + did.

     No, S + didn’t.

Ex: Q: Did he oversleep and was late for school yesterday? (Có phải hôm qua cậu ấy ngủ quên và đi học muộn không?)

A: Yes, he did./ No, he didn’t.(Có, cậu ta có./ Không, cậu ta không.)

Cách dùng Thì quá khứ đơn: 

  • Diễn tả một hành động xảy ra và hoàn tất trong quá khứ với thời gian xác định rõ

Ex: I saw Tam in the park last Sunday. (Tớ nhìn thấy Tâm trong công viên vào chủ nhật tuần trước.)

  • Diễn tả các hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ

Ex: She came to class, opened the notebook and started to take note what the teacher was saying. (Cô ấy đến lớp, mở vở ra và bắt đầu ghi chép những gì giáo viên đang giảng.)

  • Diễn tả một hành động xen vào một hành động đang diễn ra trong quá khứ

Ex: When I was sleeping, the phone suddenly rang (Lúc tôi đang ngủ thì điện thoại kêu.)

  • Dùng trong câu điều kiện loại II

Ex: If I had a wealthy husband, I would travel around the world. (Nếu tôi có 1 người chồng giàu có, tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới.)

Dấu hiệu nhận biết Thì quá khứ đơn

Trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ– yesterday: hôm qua– last night/ last week/ last month/ last year: tối qua/ tuần trước/ tháng trước/ năm ngoái– ago: cách đây (two hours ago, two weeks ago …)

Thì quá khứ tiếp diễn – Past Continuous

Khái niệm Thì quá khứ tiếp diễn 

Thì quá khứ tiếp diễn (Past continuous tense) dùng để diễn tả một hành động, sự việc đang diễn ra xung quanh một thời điểm trong quá khứ. 

Công thức Thì quá khứ tiếp diễn: 

  1. Thể khẳng định: 

S + was/were + V-ing.

I/ He/ She/ It/ Danh từ số ít / Danh từ không đếm được– was

S= We/ You/ They/ Danh từ số nhiều – were

Ex: We were just talking about it before you arrived. (Chúng tớ đang nói về chuyện đó ngay trước khi cậu đến.)

  1. Thể phủ định:

S + was/were + not + V-ing

was not = wasn’t

were not = weren’t

Ex: He wasn’t working when his boss came yesterday. (Hôm qua anh ta đang không làm việc khi sếp của anh ta đến)

  1. Thể Nghi vấn:

Q: Was / Were + S + V-ing?

A: Yes, S + was/were.

     No, S + wasn’t/weren’t.

Ex: Q: Was your mother going to the market at 7 a.m yesterday? (Lúc 7 giờ sáng hôm qua mẹ em đang đi chợ có phải không?)

A: Yes, she was. / No, she wasn’t.

Cách dùng Thì quá khứ đơn: 

Thì quá khứ tiếp diễn nhấn mạnh diễn biến hay quá trình của sự vật hay sự việc hoăc thời gian sự vật hay sự việc đó diễn ra

  • Diễn đạt hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ tiếp diễn

Ex: At 9 A.M yesterday, he was watching Spider man. (9 giờ sáng hôm qua, anh ta đang xem Người Nhện)

  • Diễn đạt hai hành động xảy ra đồng thời trong quá khứ

Ex: While I was taking a bath, she was using the computer (Trong lúc tôi đang tắm thì cô ấy đang dùng máy tính)

  • Diễn đạt hành động đang xảy ra thì có hành động khác xen vào

Ex: When was cooking, the light went out. (Tôi đang nấu cơm thì mất điện.)

  • Hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ và làm phiền đến người khác

Ex: When he worked here, he was always making noise (Khi anh ta làm việc ở đây, anh ta luôn gây ồn ào)

Dấu hiệu nhận biết Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Trong câu xuất hiện các từ:

  • At 5pm last Sunday
  • At this time last night
  • When/ while/ as
  • From 4pm to 9pm…

Thì quá khứ hoàn thành – Past Perfect

Khái niệm Thì quá khứ hoàn thành: 

Thì quá khứ hoàn thành dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước 1 hành động khác trong quá khứ. Hành động nào xảy ra trước sẽ dùng thì quá khứ hoàn thành. Hành động nào xảy ra sau sẽ dùng thì quá khứ đơn.

Công thức Thì quá khứ tiếp diễn: 

  1. Thể khẳng định: 

S + had + past participle

Ex: My brother had done his homework before I arrived. (Em trai tôi đã hoàn thành bài tập về nhà khi tôi về)

  1. Thể phủ định:

S + hadn’t + past participle

hadn’t = had not

Ex: He hadn’t come home when I got there. (Anh ấy vẫn chưa về nhà khi tôi về.)

  1. Thể Nghi vấn:

Từ để hỏi + had + S + past participle

Yes, S + had.

No, S + hadn’t.

Ex: What had he thought before she asked the question?. (Anh ấy đã nghĩ điều gì trước khi cô ấy hỏi câu hỏi vậy?)

Cách dùng Thì quá khứ hoàn thành: 

  • Diễn tả hành động đã hoàn thành trước một thời điểm ở trong quá khứ.

Ex: They had had lunch when she arrived. (Họ đã có bữa trưa khi cô ấy đến)

  • Diễn đạt một hành động xảy ra trước một hành động khác ở trong quá khứ. Hành động xảy ra trước dùng thì quá khứ hoàn thành – hành động xảy ra sau dùng thì quá khứ đơn.

Ex: I met him after he had divorced (Tôi gặp anh ấy sau khi anh ấy ly dị)

  • Dùng trong câu điều kiện loại 3

Ex: If she had known that, she would have acted differently. (Nếu cô ấy biết điều đó, cô ấy có thể đã có những hành động khác)

Dấu hiệu nhận biết Thì quá khứ hoàn thành

Trong câu chứa các từ:

  • By the time, prior to that time
  • As soon as, when
  • Before, after
  • Until then

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn – Past Perfect Continuous

Khái niệm Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn 

Trong tiếng Anh, thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (past perfect continuous) là 1 phần trong cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh được dùng để diễn đạt quá trình xảy ra một hành động bắt đầu trước một hành động khác trong quá khứ.

Công thức Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn: 

  1. Thể khẳng định: 

S + had + been + V-ing

Ex: They had been working for four hours when she telephoned (Họ đã làm việc suốt 4 tiếng khi mà cô ấy gọi)

  1. Thể phủ định:

S + hadn’t + been + V-ing

(hadn’t = had not)

Ex: My father hadn’t been doing anything when my mother came home (Bố tôi đã không làm việc gì khi mẹ tôi về nhà)

  1. Thể Nghi vấn:

Had + S + been + V-ing?

Wh-questions + had + S + been + Ving…?

=> Yes, S + had./ No, S + hadn’t.

Ex: Had he been waiting for me when you met him? 

          Yes, he had./ No, he hadn’t.

Cách dùng Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

  • Dùng để diễn tả 1 hành động được xảy ra kéo dài liên tục trước 1 hành động khác trong quá khứ 

Ex: Yesterday, when I got up, it was snowing. It had been snowing for three hours. (Thực tế, hành động trời đang đang có tuyết đã xảy ra liên tục trước một hành động khác trong ngày hôm qua là “khi tôi thức giấc”.)

  • Dùng để diễn tả 1 hành động được xảy ra kéo dài liên tục trước một thời điểm xác định trong quá khứ

Ex: His son had been driving for five hours before 9p.m last night

(Hành động lái xe 5 tiếng đồng hồ đã xảy ra liên trục trước thời điểm được xác định cụ thể: 9h tối hôm qua.)

  • Dùng để nhấn mạnh hành động kết quả để lại trong quá khứ

Ex: This morning he was very tired because he had been working very hard all night. (Việc “mệt mỏi” đã xảy ra trong quá khứ và là kết quả của việc “làm việc vất vả cả đêm” đã diễn ra trước đó)

Dấu hiệu nhận biết Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Trong câu thường chứa:

  • Before, after
  • Until then
  • Since, for

Thì tương lai đơn – Simple Future tense

Khái niệm Thì tương lai đơn: 

Thì tương lai đơn trong tiếng Anh (Simple future tense) được dùng khi không có kế hoạch hay quyết định làm gì nào trước khi chúng ta nói. Chúng ta ra quyết định tự phát tại thời điểm nói.

Công thức Thì tương lai đơn:

  1. Thể khẳng định: 
  1. Thể phủ định:

S + will not + be + N/Adj

S + will not + V(nguyên thể)

Ex: We won’t be friends anymore. (Chúng ta sẽ không tiếp tục làm bạn nữa.)

I won’t tell her the truth. (Tôi sẽ không nói với cô ấy sự thật.) 

  1. Thể Nghi vấn:

Q: Will + S + V(nguyên thể)?

A: Yes, S + will.

      No, S + won’t.

Ex: Q: Will you come back? (Anh có quay lại không?)

A: Yes, I will (Có, anh sẽ quay lại.)

Q: Will + S + be + …?

A: Yes, S + will.

     No, S + won’t.

Ex: Q: Will you be home tomorrow morning? (Sáng mai anh có ở nhà không?)

A: No, I won’t. (Không, anh sẽ không có ở nhà.)

Cách dùng Thì tương lai đơn: 

  • Diễn tả một quyết định tại thời điểm nói

Ex: I miss my mom. I will drop by her house on the way to work tomorrow. (Tôi nhớ mẹ quá. Tôi sẽ rẽ qua nhà mẹ trên đường đi làm.)

  • Đưa ra lời yêu cầu, đề nghị, lời mời

Ex: Will you open the door for me please? (Bạn có thể vui lòng mở cửa dùm mình được không?)

  • Dùng cho lời hứa hẹn

Ex: I promise I will take you to the water park when I’m not occupied. (Mẹ hứa là mẹ sẽ đưa con đến công viên nước chơi nếu mẹ rảnh.)

Dấu hiệu nhận biết Thì tương lai đơn: 

Trong câu thường có những trạng từ chỉ thời gian: 

• in + thời gian: trong … nữa (in 2 minutes: trong 2 phút nữa)

• tomorrow: ngày mai

• next day: ngày hôm sau

• next week/ next month/ next year: tuần tới/ tháng tới/ năm tới

Thì tương lai tiếp diễn – Future Continuous

Khái niệm Thì tương lai tiếp diễn: 

Thì tương lai tiếp diễn dùng để diễn tả một hành động, sự việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.

Công thức Thì tương lai tiếp diễn:

  1. Thể khẳng định: 

S + will/shall/ + V_inf + O

S + will +  be + N/Adj

Ex: I will always love you. (Em sẽ luôn luôn yêu anh.)

She‘ll be fine. (Cô ấy sẽ ổn thôi.)

  1. Thể phủ định:

S + will not + be + N/Adj

S + will not + V(nguyên thể)

Ex: We won’t be friends anymore. (Chúng ta sẽ không tiếp tục làm bạn nữa.)

I won’t tell her the truth. (Tôi sẽ không nói với cô ấy sự thật.) 

  1. Thể Nghi vấn:

Q: Will + S + V(nguyên thể)?

A: Yes, S + will.

      No, S + won’t.

Ex: Q: Will you come back? (Anh có quay lại không?)

A: Yes, I will (Có, anh sẽ quay lại.)

Q: Will + S + be + …?

A: Yes, S + will.

     No, S + won’t.

Ex: Q: Will you be home tomorrow morning? (Sáng mai anh có ở nhà không?)

A: No, I won’t. (Không, anh sẽ không có ở nhà.)

Cách dùng Thì tương lai tiếp diễn

  • Diễn tả một sự hành động, sự việc đang diễn ra trong tương lai thì có một hành động, sự việc khác xen vào.

Ex: You come to his house tomorrow, he will be playing soccer. (Bạn đến nhà anh ấy vào ngày mai, anh ấy sẽ đang chơi đá bóng.)

  • Diễn tả một hành động, sự việc kéo dài trong một khoảng thời gian xác định.

Ex: I will be traveling for 2 weeks, so my dog will be looked after by my grandmother. (Tôi sẽ đi du lịch trong 2 tuần, vì vậy chú chó của tôi sẽ được bà ngoại chăm sóc.)

  • Diễn tả một hành động, sự việc sẽ diễn ra theo thời gian biểu hoặc theo một phần của kế hoạch.

Ex: Tomorrow, I’ll be working on my plans at 8 a.m. (Ngày mai, tôi sẽ thực hiện các kế hoạch của mình lúc 8 giờ sáng.)

Dấu hiệu nhận biết Thì tương lai tiếp diễn

Trong câu thường chứa các cụm từ:

  • Next year, next week
  • Next time, in the future
  • And soon

Thì tương lai hoàn thành – Future perfect

Khái niệm Thì tương lai hoàn thành: 

Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect) là thì dùng để diễn tả một hành động, sự việc sẽ được hoàn thành trước một thời điểm nhất định trong tương lai. Hoặc dùng để diễn tả một hành động, sự việc sẽ được hoàn thành trước một hành động, sự việc khác trong thương lai.

Công thức Thì tương lai hoàn thành:

  1. Thể khẳng định: 

S + shall/will + have + V3/ed

Ex:  I will have finished my homework this weekend. (Tôi sẽ hoàn thành bài tập về nhà vào cuối tuần này.)

  1. Thể phủ định:

S + shall/will + NOT + have + V3/ed + O

Ex:  I won’t have finished my work this week. (Tôi sẽ chưa hoàn thành công việc của mình trong tuần này.)

  1. Thể Nghi vấn:

Shall/Will+ S + have + V3/ed?

Yes, S + will

No, S + won’t

Ex: Will you have graduated later this year? (Có phải bạn sẽ tốt nghiệp vào cuối năm nay?)

Cách dùng Thì tương lai hoàn thành

  • Diễn tả một hành động, sự việc sẽ được hoàn thành trước một thời điểm nhất định trong tương lai.

Ex: I will have completed my military service next year. (Tôi sẽ hoàn thành nghĩa vụ quân sự vào năm tới.)

  • Diễn tả một hành động, sự việc sẽ được hoàn thành trước một hành động, sự việc khác trong tương lai.

Ex: I’ll have finished my work report before my boss calls me. (Tôi sẽ hoàn thành báo cáo công việc của mình trước khi sếp gọi cho tôi.)

Dấu hiệu nhận biết Thì tương lai hoàn thành

Trong câu chứa các từ:

  • By, before + thời gian tương lai
  • By the time …
  • By the end of +  thời gian trong tương lai

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn – Future perfect continuous

Khái niệm Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn: 

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous) là thì dùng để nhấn mạnh khoảng thời gian của một hành động, sự việc đang diễn ra trong tương lai và sẽ kết thúc trước một hành động, sự việc khác.

Công thức Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn:

  1. Thể khẳng định: 

S + will + have + been + V-ing

Ex: By the end of this year, I will have been playing chess for 2 years. (Cuối năm nay, tôi sẽ chơi cờ vua được 2 năm.)

  1. Thể phủ định:

S + will + not + have + been + V-ing

Ex: I won’t have been shopping for 3 months until the end of the year. (Tôi sẽ không mua sắm trong 3 tháng cho đến cuối năm.)

  1. Thể Nghi vấn:

Will + S + have + been + V-ing ?

Ex: Will you have been playing basketball for 2 years by the end of this month? Có phải bạn sẽ chơi bóng rổ được 2 năm tính đến cuối tháng này?)

Cách dùng Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

  • Nhấn mạnh tính liên tục của một hành động so với một hành động khác trong tương lai.

Ex: My mom will have been doing housework for 2 hours by the time my dad comes home. (Mẹ tôi sẽ làm việc nhà trong 2 giờ trước khi bố tôi về nhà.)

  • Diễn tả một hành động, sự việc đang tiếp diễn kéo dài liên tục đến một thời điểm nhất định trong tương lai.

Ex: I will have been working at this company for 3 months until the end of this month. (Tôi sẽ làm việc tại công ty này trong 3 tháng tính đến cuối tháng này.)

Dấu hiệu nhận biết Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

Trong câu xuất hiện các từ:

  • For + khoảng thời gian + by/ before + mốc thời gian trong tương lai
  • For 2 years by the end of this
  • By the time
  • Month
  • By then

Vừa rồi bạn đã được ôn lại toàn bộ khái niệm, công thức, cách dùng cũng như những dấu hiệu nhận biết 12 Thì quan trọng nhất trong cấu trúc ngữ pháp Tiếng Anh. Hy vọng bài viết của Bhiu đã cung cấp cho bạn những công thức thật hữu ích, hãy đón xem những bài viết tiếp theo của chúng mình nhé. Bạn hãy ghé thăm  Học ngữ pháp tiếng Anh  để có thêm kiến thức mỗi ngày .

Leave a Comment