Struggle đi với giới từ gì? Cấu trúc và bài tập

Lì xì Tết Tại Vietop

Cùng BHIU chúng ta khám phá chủ đề “struggle đi với giới từ gì?” để hiểu rõ hơn về cách từ này gắn liền với nhiều giới từ khác nhau nhằm giúp diễn đạt tốt nhất ý nghĩa trong giao tiếp.

Struggle là gì?

Struggle là gì?
Struggle là gì?

“Struggle” là một từ tiếng Anh có nghĩa là sự cố gắng mạnh mẽ hoặc khó khăn trong việc đạt được mục tiêu hoặc vượt qua khó khăn.

Ví dụ:

  • She struggled to finish the marathon despite her injured ankle. (Cô ấy đã cố gắng hoàn thành cuộc marathon mặc dù bị thương ở mắt cá chân.)
  • The company is currently struggling with financial difficulties due to the economic downturn. (Công ty đang gặp khó khăn về tài chính do suy thoái kinh tế.)
  • Many students struggle with complex math problems, seeking help from their teachers. (Nhiều học sinh gặp khó khăn với các bài toán toán học phức tạp, tìm kiếm sự trợ giúp từ giáo viên của họ.)
  • He has been struggling to find a job in his field for several months now. (Anh ấy đã cố gắng tìm việc làm trong lĩnh vực của mình trong vài tháng qua.)
  • The country’s healthcare system is struggling to provide adequate services to its citizens. (Hệ thống chăm sóc sức khỏe của quốc gia đang gặp khó khăn trong việc cung cấp dịch vụ đủ mức cho công dân.)

Các từ loại với gốc Struggle

TừLoại từÝ nghĩa
StruggleNounSự cố gắng, sự đấu tranh
StrugglerNounNgười cố gắng, người đấu tranh
StrugglingAdjectiveĐang cố gắng, đang đấu tranh
StruggledVerb (Past)Đã cố gắng, đã đấu tranh (Quá khứ của “struggle”)
StruggleVerb (Base)Cố gắng, đấu tranh

Struggle đi với giới từ gì? 

Struggle đi với giới từ gì? 
Struggle đi với giới từ gì?

Từ “struggle” thường được kết hợp với giới từ “with”. Ngoài ra “struggle” cũng có thể đi kèm với các giới từ khác nhau để biểu đạt các ý nghĩa và tình huống khác nhau trong tiếng Anh.

Struggle with

Cách sử dụng: Sử dụng “struggle with” để diễn đạt tình trạng khó khăn, sự cố gắng mạnh mẽ hoặc khả năng đối mặt với thách thức cụ thể.

NHẬP MÃ BHIU40 - GIẢM NGAY 40% HỌC PHÍ CHO KHÓA HỌC IELTS TẠI VIETOP
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Ví dụ:

  • She’s struggling with her studies. (Cô ấy đang gặp khó khăn trong việc học.)
  • He’s been struggling with his addiction for years. (Anh ấy đã cố gắng vượt qua sự nghiện trong nhiều năm.)
  • The company is struggling with a shortage of skilled workers. (Công ty đang đối mặt với tình trạng thiếu nhân viên có kỹ năng.)

Struggle against

Cách sử dụng: Sử dụng để biểu thị việc đối mặt với sự chống đối hoặc đấu tranh chống lại một thực thể, lực lượng, ý tưởng hoặc tình huống.

Ví dụ:

  • The citizens struggled against the oppressive regime to gain their freedom. (Các công dân đã đấu tranh chống lại chế độ đàn áp để giành lại tự do cho mình.)
  • Environmental activists are struggling against deforestation to protect the planet’s biodiversity. (Các nhà hoạt động môi trường đang đấu tranh chống lại nạn phá rừng để bảo vệ sự đa dạng sinh học của hành tinh.)
  • The workers are struggling against unfair labor practices to secure better working conditions. (Các công nhân đang đối mặt với những thực tiễn lao động không công bằng để đảm bảo điều kiện làm việc tốt hơn.)

Struggle to

Cách sử dụng: Dùng để diễn đạt việc cố gắng mạnh mẽ, thường trong tình huống khó khăn hoặc khi việc thực hiện hành động đòi hỏi sự nỗ lực.

Ví dụ:

  • She struggled to lift the heavy box onto the shelf. (Cô ấy đã cố gắng nâng chiếc hộp nặng lên kệ.)
  • The team is struggling to meet the project deadline. (Đội ngũ đang cố gắng hoàn thành dự án trước hạn chót.)
  • He struggled to express his thoughts in a foreign language. (Anh ấy đã cố gắng diễn đạt suy nghĩ của mình bằng một ngôn ngữ nước ngoài.)

Struggle for

Cách sử dụng: Dùng để diễn tả việc nỗ lực, cuộc đấu tranh vì một mục tiêu hoặc mục đích cụ thể.

Ví dụ:

  • The suffragettes struggled for women’s right to vote. (Các nữ nhân quyền đã đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ.)
  • He has spent his entire life struggling for social equality and justice. (Anh ấy đã dành cả cuộc đời để đấu tranh cho bình đẳng và công lý xã hội.)
  • Many generations before us struggled for the freedom we enjoy today. (Nhiều thế hệ trước chúng ta đã đấu tranh cho tự do mà chúng ta đang hưởng.)

>>> Xem thêm:

Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “struggle”

Từ Đồng NghĩaDịch NghĩaTừ Trái NghĩaDịch Nghĩa
StriveCố gắng, phấn đấuSucceedThành công, đạt được
EndeavorNỗ lực, cố gắngRelaxThư giãn, nghỉ ngơi
WrestleĐấu tranh, chiến đấuSurrenderTừ bỏ, đầu hàng
GrappleVật lộn, đấu tranh mạnh mẽFlourishPhát triển thịnh vượng
BattleCuộc chiến đấu, đấu tranhAbandonTừ bỏ, bỏ rơi

Bài tập Struggle đi với giới từ gì

Bài tập Struggle đi với giới từ gì
Bài tập Struggle đi với giới từ gì
  1. She’s been ………. financial difficulties since losing her job.
  2. The team is determined to ………. the challenges posed by the tough competition.
  3. Despite his illness, he managed to ………. his way to the finish line.
  4. The organization is currently ………. a lack of resources to carry out its projects.
  5. Many students are ………. the pressures of exams at the end of the semester.
  6. They are ………. their way through the dense forest in search of the hidden treasure.
  7. The country’s healthcare system is ………. providing adequate medical services to its citizens.
  8. He’s been ………. his inner fears and doubts for a long time.
  9. The workers are ………. long hours to complete the construction project on time.
  10. The activists are ………. social injustice in their fight for equality.

Đáp án

  1. struggling with: She’s been struggling with financial difficulties since losing her job.
  2. struggle with: The team is determined to struggle with the challenges posed by the tough competition.
  3. struggle his way to: Despite his illness, he managed to struggle his way to the finish line.
  4. struggling with: The organization is currently struggling with a lack of resources to carry out its projects.
  5. struggling with: Many students are struggling with the pressures of exams at the end of the semester.
  6. struggling through: They are struggling their way through the dense forest in search of the hidden treasure.
  7. struggling with: The country’s healthcare system is struggling with providing adequate medical services to its citizens.
  8. struggling with: He’s been struggling with his inner fears and doubts for a long time.
  9. struggling through: The workers are struggling through long hours to complete the construction project on time.
  10. struggling against: The activists are struggling against social injustice in their fight for equality.

Hãy tiếp tục khám phá và biểu đạt những cảm xúc và suy nghĩ của mình thông qua bài viết “struggle đi với giới từ gì?” mà BHIU đã mang đến cho các bạn nhé. Chúc các bạn thành công trong việc học thêm nhiều Ngữ pháp mới!

Viết một bình luận