Tổng hợp về cấu trúc so that

Cấu trúc “so that” là một cấu trúc ngữ pháp căn bản và cực kỳ quan trọng trong quá trình học tiếng Anh của chúng ta, vậy cụ thể ý nghĩa như thế nào và cách sử dụng của nó ra sao? Ở bài viết dưới đây, hãy cùng chúng mình tổng hợp lại những kiến thức về cấu trúc này nhé!

1. Định nghĩa

Nhắc đến “so that”, chúng ta thường hiểu với nghĩa “để mà” nhằm đề cập đến lý do, cấu trúc này có cùng nghĩa với cấu trúc “in order that”. Còn khi tách riêng ra, thì “so… that…” có nghĩa là “quá… đến mức mà…” với mục đích dùng để đề cập tới lý do hoặc giải thích cho mệnh đề phía sau trong câu.

E.g: Let’s go to the cinema early so that we can get good seats. (Hãy ra rạp sớm để có chỗ ngồi tốt nhé.)

It was so windy that we couldn’t go sailing. (Trời quá gió nên chúng tôi không thể chèo thuyền.)

2. Cách sử dụng cấu trúc “so that”:

2.1. Diễn đạt lý do, mục đích:

Khi “so” và “that” đứng cùng nhau, không bị tách riêng bởi các mệnh đề dùng để thể hiện một lý do, mục đích của người nói thì chúng có công thức như sau:

NHẬP MÃ BHIU5TR - GIẢM NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

S + V + so that + S + V

 E.g: Alex went to bed early yesterday so that he could get up on time this morning. (Hôm qua Alex đi ngủ sớm để sáng nay có thể dậy đúng giờ.)

She is cutting the cake so that everyone can get a piece. (Cô ấy đang cắt bánh để mọi người đều có thể lấy một miếng.)

2.2. Diễn đạt nguyên nhân và kết quả:

Khi được tách riêng ra bởi các mệnh đề, cấu trúc “so… that…” có chức năng diễn đạt cả nguyên nhân và kết quả của một tình huống trong câu.

Kết hợp với tính từ, ta có công thức:

S + to be + so + adj + that + S + V

E.g: Karen is so talkative that it annoys her classmates. (Karen nói nhiều đến mức khiến các bạn cùng lớp khó chịu.)

Kết hợp với trạng từ, ta có công thức: S + V + so + adv + that + S + V

E.g: He drove so fast that he crashed another car. (Anh ta lái xe quá nhanh nên đã đâm vào một chiếc xe khác.)

Kết hợp với danh từ, ta có hai công thức sau: 

So + many/few + countable nouns (plural) + that + consequence

So + much/little + uncountable noun + that + consequence

E.g: Alan had so many hats that he could not decide which to wear. (Alan có rất nhiều mũ đến nỗi anh ấy không thể quyết định đội chiếc nào.)

In the morning, Tim drank so much milk that he felt bad. (Buổi sáng, Tim uống quá nhiều sữa nên anh ta cảm thấy rất khó chịu.)

(*) Cấu trúc đảo ngữ:

Đây là dạng cấu trúc nâng cao, thường gặp trong các bài kiểm tra tiếng Anh nhằm để phân loại khả năng sử dụng ngôn ngữ. Ta có các công thức như sau:

So + adj + to be + S + that + S + V + O

E.g: So strong was the wind that we couldn’t go sailing. (Gió mạnh đến nỗi chúng tôi không thể đi chèo thuyền.)

So + adv + auxiliary (trợ động từ) + S + V + that + S + V + O

E.g: So quickly did he run that the others couldn’t catch up with him. (Anh ta chạy nhanh đến nỗi những người khác không thể đuổi kịp.)

3. Bài tập ứng dụng

Rewrite these following sentences using “so…that…” structure:

  1. This room is too dark for me to study.
  • This room is __________________________________________________.
  1. The climate was very bad. All the plants couldn’t grow well.
  • The climate __________________________________________________.
  1. It was such an expensive house that nobody could buy it.
  • That house was __________________________________________________.
  1. That woman was very tall. She could almost touch the ceiling.
  • That woman __________________________________________________.
  1. I am very exhausted. I couldn’t keep my eyes open.
  • I am __________________________________________________.
  1. She had to put on her glasses because the sun was too bright.
  • The sun __________________________________________________.
  1. The patient was too weak to get up.
  • The patient __________________________________________________.
  1. That exam was too difficult. We could not do it.
  • That exam __________________________________________________.
  1. She was very busy. She couldn’t do the housework.
  • She was __________________________________________________.
  1. Nathan is very lazy. He never does his homework.
  • Nathan is __________________________________________________.

Đáp án:

(1) This room is so dark that I can’t study.

(2) The climate was so bad that all the plants couldn’t grow well.

(3) That house was so expensive that nobody can buy it.

(4) That woman was very tall that she could almost touch the ceiling.

(5) I am very exhausted that I couldn’t keep my eyes open.

(6) The sun was so bright that she had to put on her glasses.

(7) The patient was so weak that he/she couldn’t get up.

(8) That exam was so difficult that we could not do.

(9) She was so busy that she couldn’t do the housework.

(10) Nathan is so lazy that he never does his homework.

Hy vọng sau khi đọc xong bài viết về cấu trúc “so that” của chúng mình sẽ giúp ích cho các bạn trong việc hiểu rõ hơn trong việc luyện tập các bài tập ngữ pháp nói riêng và trong quá trình học tiếng Anh nói chung. Chúc các bạn học tốt nhé!

Xem thêm:

Viết một bình luận