Lượng từ bất định (Indefinite quantifiers) – thế nào mới “bất định”?

Suốt quá trình học tiếng Anh nói chung và ôn luyện IELTS nói riêng, ta dễ dàng gặp lượng từ bất định (indefinite quantifiers) – một chủ điểm ngữ pháp quen thuộc với tần suất xuất hiện khá dày đặc ở các bài kiểm tra lẫn trong giao tiếp thường ngày, nhưng cũng đồng thời khiến một số bạn gặp khó khăn trong việc phân biệt và cách sử dụng chúng. Vì thế hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về lượng từ bất định qua bài viết dưới đây để củng cố thêm kiến thức nhé!

1. Định nghĩa

Lượng từ bất định (indefinite quantifiers) là loại lượng từ đứng trước danh từ, dùng để chỉ số lượng nhiều của danh từ đó nhưng không xác định rõ là bao nhiêu.

E.g: They don’t have much time left. (Họ không còn nhiều thời gian nữa.)

Marie has plenty of pencils. (Marie có rất nhiều bút chì.)

Từ 2 ví dụ trên ta có thể thấy, với lượng từ bất định “much” và “plenty of” đi kèm thì ý nghĩa của các danh từ “time” và “pencils” đều được nhắc đến dưới dạng số nhiều, nhưng ta chỉ biết là nhiều chứ không biết được số lượng chính xác của chúng.

NHẬP MÃ BHIU5TR - GIẢM NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Cách sử dụng một số loại lượng từ bất định thường gặp

Một số lượng từ bất định mà chúng ta sẽ thường gặp là: some, many/much, lots/a lot/plenty, a few/few, a little/little, etc.

2.1. Some

Lượng từ bất định “some” đứng trước danh từ đếm được và không đếm được, chỉ lượng không xác định, với ngụ ý một số lượng hạn chế.

E.g: Peter has some candies. (Peter có một vài cái kẹo.)

→  Mặc dù không rõ số lượng nhưng ta hiểu được ở đây Peter có một lượng kẹo nhất định (có thể là năm cái, mười cái, etc.) chứ không phải là vô hạn. 

I need to add some sugar to my coffee. (Tôi cần chút đường cho vào cà phê của tôi.)

→  Ta hiểu người nói cần cho một lượng đường nhất định vào cà phê, dù không rõ số lượng.

Some cũng có thể đi với “of” khi đứng trước mạo từ the, chỉ định từ (this, that), đại từ (you, them, us) hoặc sở hữu từ (my, your, their,…) để chỉ vài bộ phận trong tổng thể, ví dụ như:

She completed the exam but was unsure if some of her answers were correct. (Cô ấy đã hoàn thành bài thi nhưng không chắc là một số câu trả lời của mình có đúng hay không.)

Chú ý: some her answers… là sai.

2.2. Many và Much

Ta thường thấy 2 lượng từ bất định manymuch nằm trong câu phủ định hoặc câu nghi vấn.

  • Many đứng trước các danh từ đếm được số nhiều (plural countable nouns)

E.g: Are there many students in the lobby? (Có nhiều học sinh ở trong sảnh không?)

There are not many books on this shelf. (Không có nhiều sách trên kệ này.)

Chú ý: much students, much books,… là sai.

→  Students và books là danh từ đếm được số nhiều, nên ta dùng many.

  • Much đứng trước các danh từ không đếm được số nhiều (plural uncountable nouns)

E.g: Isn’t there much food left? (Không còn nhiều thức ăn sao?)

I don’t have much money left. (Tôi không còn nhiều tiền nữa.)

→  Food và money là hai danh từ không đếm được số nhiều, cho nên ta dùng much.

Chú ý: many food, many money,… là sai.

  • Trong một số trường hợp, ta có thể lược bỏ danh từ theo sau many và much nếu chúng là hiển nhiên (obvious) – nghĩa là đã được nhắc đến rồi.

E.g: A: Would you like more sugar in your coffee? (Ngài có muốn thêm đường vào cà phê không?)

B: Yes, please. But not too much. (Vâng. Nhưng xin đừng cho nhiều quá.)

→  “Too much” ở đây ý chỉ “too much sugar”, vì “sugar” đã được người A đề cập ở câu trên rồi nên người B ở câu dưới có thể không cần nhắc lại nữa.

A: I have to write a letter. Can you pass me some writing sheets? (Tôi phải viết một bức thư. Bạn đưa cho tôi vài tờ giấy viết được không?)

B: Of course. How many do you need? (Được chứ. Bạn cần mấy tờ?)

A: About three, thank you. (Khoảng 3 tờ, cám ơn bạn.)

→  Tương tự, “how many” là rút gọn của “how many writing sheets” – vài tờ giấy viết đã được người A đề cập ở câu hỏi, người B vì thế không cần nhắc lại nữa mà cả hai vẫn có thể hiểu ý nhau.

  • Manymuch cũng có thể xuất hiện ở câu khẳng định, nhưng thường là trong trường hợp hiếm và sử dụng loại ngôn ngữ trang trọng (formal)

E.g: Nowadays, there is much concern about this phenomenon. (Ngày nay, có nhiều lo ngại về hiện tượng này.)

I have heard many stories about that person. (Tôi đã nghe rất nhiều câu chuyện về người đó.)

Trong trường hợp sử dụng lượng từ bất định trong câu khẳng định với ngôn ngữ thông thường (informal), ta sẽ dùng các lượng từ như lots, a lot, plenty, etc. – sẽ được đề cập ở phần dưới đây.

2.3. Lots, a lots, plenty

Khác với many và much thì lots, a lot, plenty đều đứng trước cả danh từ số nhiều đếm được lẫn không đếm được. Các lượng từ bất định này thường thấy trong câu khẳng định, tuy nhiên ta cũng có thể dùng chúng trong câu phủ địnhnghi vấn, ví dụ như:

AffirmativeNegativeInterrogative
There is lots of/a lot of/plenty of books. (Có rất nhiều sách.)Isn’t there lots of/a lot of/plenty of books? (Có nhiều sách chứ?)I don’t have lots of/a lot of/plenty of books. (Tôi không có nhiều sách.)
  • Khi các lượng từ bất định lots /a lot/plenty đứng trước danh từ, phải có “of” đi kèm với chúng.

E.g: I got lots of homework. (Tôi có rất nhiều bài tập)

That theatre sold a lot of tickets today.  (Hôm nay rạp hát đó đã bán được rất nhiều vé.)

Don’t rush, you still have plenty of time to practice. (Đừng vội, bạn còn có rất nhiều thời gian để luyện tập mà.)

Chú ý: Lots homework, a lot tickets, plenty time,… là sai.

  • Trong một số trường hợp, ta có thể lược bỏ danh từ theo sau nếu chúng là hiển nhiên (obvious), khi đó các lượng từ bất định này không cần có “of” đi kèm.

E.g: You don’t bring any money? Don’t worry, I have plenty. (Bạn không đem theo tiền hả? Đừng lo, tôi có nhiều (tiền) này.)

→  “Plenty” ở đây là rút gọn của “plenty of money”, do vế trước đã nhắc đến danh từ money rồi nên vế sau có thể không cần nhắc lại nữa để tránh lặp từ.

She didn’t bring anything to eat on this picnic, but we had lots/a lot anyway. (Cô ấy không đem theo gì ăn trong chuyến picnic này cả, nhưng dù sao chúng tôi cũng đã có nhiều (thức ăn) rồi.)

→  Tương tự, ở đây “anything to eat” chỉ thức ăn, và ở vế sau chỉ cần dùng lots/a lot chứ không phải lặp lại “lots/a lot of thing to eat” nữa.

Chú ý: Trong trường hợp này,  we had lots/a lot of anyway là sai.

(*) So sánh sự khác biệt khi dùng many, much và lots of/a lot of/plenty of ở câu nghi vấn

Haven’t the theatre sold many tickets? (Rạp hát chưa bán được nhiều vé à?)

→  Người đặt câu hỏi cho rằng rạp hát bán được rất ít vé.

Haven’t the theatre sold lots of/a lot of/plenty of tickets? (Rạp hát bán được nhiều vé à?)

→  Người đặt câu hỏi cho rằng rạp hát bán được rất nhiều vé.

Isn’t there much food left? (Không còn nhiều thức ăn sao?)

→  Người đặt câu hỏi nghĩ rằng số thức ăn còn lại rất ít.

Isn’t there lots of/a lot of/plenty of food left? (Còn nhiều thức ăn chứ?)

→  Người đặt câu hỏi nghĩ rằng số thức ăn còn lại rất nhiều.

2.3. A few/few và a little/little

  • A few/ few đứng trước các danh từ đếm được
A  few (= có nhưng không nhiều)Although not being popular. He still has a few friends.(Dù không nổi tiếng, anh ta vẫn có vài người bạn.)
Few (= rất ít, gần như không có)He isn’t popular, therefore he has few friends.(Vì không nổi tiếng nên anh ta có rất ít bạn bè.)
  • A little/ little đứng trước các danh từ không đếm được
A  little (= có nhưng không nhiều)There’s still a little time for us, so don’t hurry.(Vẫn còn chút thời gian cho chúng ta, nên đừng vội.)
Little (= rất ít, gần như không có)We only have little time, please hurry.(Chúng ta chỉ còn chút thời gian thôi, xin hãy nhanh lên.)

2.5. Một số lượng từ bất định khác

Ngoại trừ các lượng từ bất định thường thấy, ta còn có thể sử dụng những lượng từ bất định khác. Dưới đây là một vài lượng từ bất định để tăng vốn từ và nâng cao chất lượng bài viết.

  • Đi cùng danh từ đếm được: A large number of, the/a number of, thousands/hundreds of, several, a couple of, the majority of, etc.

E.g: Due to inappropriate plot, this book has been banned in a number of countries. (Do có cốt truyện không phù hợp, quyển sách này đã bị cấm ở một số quốc gia.)

  • Đi cùng danh từ không đếm được: A great/good deal of, a large amount of, the amount of, etc.

E.g: Some events can introduce a great deal of stress into a life of a person. (Một số sự việc có thể dẫn đến rất nhiều căng thẳng cho cuộc sống của một người.)

  • Đi cùng cả hai loại danh từ: Tons/Loads of, a piece/piece of, a bit/bits of, none of, most of, etc.

E.g: I can’t go out, I have loads of work to do. (Tôi không ra ngoài được, tôi có nhiều việc phải làm.)

We sprinkled bits of chocolate on the cake. (Chúng tôi rải chút sô-cô-la lên bánh kem.)

I have a lot of pens but none of them have ink. (Tôi có rất nhiều bút nhưng không cây nào có mực.)

3. Bài tập ứng dụng

A. Choose the best answer for each sentence below

1. There aren’t _ car parks in the centre of Oxford.

A. Much B. Many C. Lots of D. A lot of

2. Liverpool has of great nightclubs.
Much B. Many C. Lots D. A lot of
3. We visited beautiful places while travelling in France.
Much B. A few C. A lot of D. A great deal of
4. There are shops located on Elms Street.
None of B. A few C. Any D. A bit of
5. ____ young people choose to live and work in the city, while ____ the elderly prefer living in the countryside.
A. little/the majority of B. Most/the majority of C. The majority of/many D. Bits/a lot
6. Hurry up! We only have time before the coach leaves.
A. A few B. Few C. A little D. Little
7. There are ___ people who were interested in his performance.
A. Some B. A lot C. A bit D. A great deal of

B. Fill in the gaps with a suitable indefinite quantifier from the box below

little        much        few         anything        most        a few        a great deal of        

“Mr. President, do you think (1)__________ of your proposed legislation will be passed by Congress during this session?”

“Yes, I think (2)__________ of our proposals will be approved. We’re not taking (3)__________ for granted, though. We still have (4)__________ work to do.”

“The polls say that there’s (5)__________ support nationwide for your military program. Isn’t that going to upset you?”

“Not in the long run, no. (6)__________ of the voters actually support the military system the way it is now. I think that we will be successful.”

C. Rewrite the following sentences, including one of these countable or uncountable quantifiers: the number of, how much/many, the amount of:

(1) The line graph shows how many students dropped out of college from 2016 to 2018.

  • The line graph illustrates

(2)  The data suggests that the production of electricity in 2030 will be more than in 2029. 

  • The data

(3)   Premature deaths among diabetes sufferers have dropped from 800 to 500 per week. 

(4)   In the second half of the period, elephants living wild went down by almost 35%. 

  • In the second half of the period,

(5)  The pie charts illustrate the amount of equipment that is used for three types of surgery. 

  • The pie charts show

D. Complete the text below by choosing the best word or phrase for each gap:

The table shows how (1) much/many time people spend on certain daily activities. Not surprisingly, everybody surveyed spent (2) a lot of/many time sleeping. However, men spent slightly (3) fewer/less time sleeping than women did. After sleeping, the next most time-consuming activity was housework, taking up 178 minutes per day, on average. Again, though, there was a marked difference between men and women, with women spending (4) many/much more minutes per day on this activity than men. In addition, a greater (5) amount/number of women than men reported that they spent time on housework and childcare. In contrast, men spent a greater (6) amount/number of time on their hobbies and games than women did. Very (7) few/many people surveyed spent much free time on entertainment and culture For the (8) majority/most of people. free time was spent watching television. Almost nine out of ten people reported that they spent (9) several/lots hours watching TV every day. 

(Source of text: britishcouncil.org)

Đáp án:

A. (1) B. Many        (2) C. Lots        (3) C. A lot of        4) B. A few        (5) B. Most/the majority of        (6) D. Little        (7) A. Some

B. (1) much        (2) a great many        (3) anything        (4) a great deal of        (5) little        (6) few

C. (1) The line graph shows the number of students who dropped out of college from 2016 to 2018.

(2) The information suggests that the amount of electricity produced in 2030 will be more than in 2029. 

(3) The number of premature deaths among diabetes sufferers has dropped from 800 to 500 per week.

(4) In the second half of the period, the number of elephants living wild went down by almost 35%.

(5) The pie chart shows how much equipment is used for three types of surgery.

D. (1) much        (2) a lot of        (3) less        (4) many        (5) number        (6) amount

(7) few        (8) majority        (9) several

Hy vọng những kiến thức và bài tập được tổng hợp phía trên sẽ giúp các bạn hiểu rõ và thành thạo hơn trong việc tìm hiểu, phân biệt cũng như áp dụng lượng từ bất định một cách hiệu quả nhất không chỉ trong các bài Speaking hay Writing mà còn trong giao tiếp bằng tiếng Anh hằng ngày. Chúc các bạn học tốt!

Xem thêm:

Viết một bình luận