Cấu trúc Remind – không chỉ là “nhắc nhở”

“Remind me to call him this evening!”, “This reminds me of my childhood.”,… bạn có cảm thấy quen thuộc với cấu trúc “remind” này chứ? Đây chính là một trong những cấu trúc cơ bản và thông dụng nhất trong tiếng Anh, tuy nhiên lại rất dễ bị nhầm lẫn với “remember” cũng mang ý nghĩa tương tự. Trong bài viết dưới đây, hãy cùng BHIU tìm hiểu cấu trúc remind này và cách phân biệt nó với “remember” nhé!

1. Định nghĩa cấu trúc Remind

Động từ “remind” / rəˈmīnd / trong tiếng Anh mang nghĩa là “nhắc lại”. Ta sử dụng “remind” với mục đích nhắc nhở, khiến ai đó nhớ lại một vấn đề gì đó, hoặc là để bản thân hồi tưởng lại quá khứ.

E.g: Remind me to call him this evening!

(Nhớ nhắc tôi gọi điện cho anh ta vào tối nay nhé!)

This reminds me of my childhood. 

NHẬP MÃ BHIU5TR - GIẢM NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

(Điều này làm tôi nhớ về tuổi thơ của mình.)

2. Cách sử dụng cấu trúc Remind

Chú ý: Động từ “remind” được chia theo thì của câu và phụ thuộc vào chủ ngữ đứng trước nó.

2.1. Remind to

Để dùng “remind” với để nhắc nhở ai đó làm việc gì, ta có cấu trúc sau:

S + remind + O + to V

E.g: Please remind me to do my homework.  (Hãy nhắc tôi làm bài tập.)

2.2. Remind of

Khi nói về việc khiến ta hồi tưởng lại chuyện xảy ra ở quá khứ hoặc nhớ lại điều vô tình lãng quên ở hiện tại, ta dùng “remind” với cấu trúc sau:

S + remind (+ O) + of + N/ V-ing…

E.g: She reminds me of an old friend.  (Cô ấy làm tôi nhớ đến một người bạn cũ.)This reminds me of visiting my grandparents. (Điều này khiến tôi nhớ đến việc đi thăm ông bà của mình.)

2.3. Remind about

Khi ta muốn nhắc tới một việc làm chưa xảy ra; về một hoạt động cần phải làm thì “remind” sẽ ở dưới dạng công thức sau:

S + remind (+ O) + about + V-ing

E.g: Alex’s father reminds him about doing his homework. (Bố của Alex nhắc nhở anh ấy về việc làm bài tập về nhà.)

2.4. Remind that

Khi nói về một sự thật, ta dùng “remind” kết hợp với mệnh đề:

S + remind (+ O) + that + S + V

E.g: Prof. Smith reminded us that we will have an exam tomorrow. (Thầy Smith nhắc nhở chúng tôi rằng chúng tôi sẽ có một kỳ thi vào ngày mai.)

→ Mệnh đề “we will have an exam tomorrow” là sự thật sẽ diễn ra vào ngày mai.

2.5. Phân biệt “remind” và “remember”

Phân biệt cấu trúc Remind và Remember
Phân biệt cấu trúc Remind và Remember
REMINDREMEMBER
Lưu ý, nhắc nhớ, làm nhớ lại điều gì, cái gì đóNhớ lại, hồi tưởng về một sự kiện đã xảy ra và vẫn còn ấn tượng về điều đó
Remind him to turn off the lights before leaving. (Hãy nhắc anh ta tắt đèn trước khi rời đi.)He remembered turning off the lights before I left. (Anh ta nhớ đã tắt đèn trước khi rời đi rồi.)
Bảng phân biệt cách dùng của “remind” và “remember” cùng ví dụ

3. Bài tập ứng dụng cấu trúc Remind

A. Complete the following sentences with “remind” or “remember”

  1. She’ll forget to call the doctor if you don’t _________ her.
  2. Lucky countries have celebrations that _________ their citizens of what binds them together — think Memorial Day or the Fourth of July.
  3. I _________ the time that we went to the beach.
  4. Finally, her long hair was styled with loose waves that _________ us of Old Hollywood glamour.
  5. There are web browser plug-ins that will _________ you to take these breaks.
  6. By listening to these songs, I can _________ back to the 1940s.
  7. This painting _________ me of a picture I saw at the Metropolitan Museum.
  8. He will be _________ as a great man.
  9. She clearly _______ how to get there.
  10. _________ me to buy some groceries after work.

B. Complete the following sentences with suitable prepositions of “remind”, there are certain sentences that do not need prepositions

  1. You remind me _____ her sometimes.
  2. Marie did not remind me _____ the foods in the car.
  3. Of what other story does this remind you _____?
  4. She reminded me _____ speak to her about his brother.
  5. A woman in a brown robe rushed to remind her _____  the rules.
  6. It is necessary for us to remind him _____ there are infinitely many things that the wisest people in the world cannot explain.

Đáp án:

A. (1) remind

(2) remind

(3) remember

(4) remind

(5) remind 

(6) remember

(7) reminds

(8) remembered

(9) remembers

(10) remind

B. (1) of

(2) about

(3) ∅

(4) to

(5) of

(6) that

Qua phần tổng hợp kiến thức và bài tập ứng dụng trên, chúng mình hy vọng có thể giúp các bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng cấu trúc remind cũng như cách phân biệt nó với “remember”. Chúc các bạn học tập thật tốt nhé!

Xem thêm:

Viết một bình luận