Tổng hợp danh sách từ vựng tiếng Anh thi THPT Quốc Gia

Kỳ thi THPT Quốc gia là kỳ thi quan trọng mà bất kỳ học sinh cấp THPT cũng cần phải vượt qua, một trong số những môn thi bắt buộc và quan trọng mà các sĩ tử nào cũng phải trải qua đó là môn tiếng Anh. Nếu bạn chưa biết nên ôn gì cho kỳ thi này, thì Bhiu.edu.vn sẽ giới thiệu đến các bạn bộ từ vựng tiếng Anh thi THPT quốc gia hay và bổ ích.

Thông qua bài viết dưới đây sẽ “mở đường dẫn lối” giúp các sĩ tử ôn luyện thi thật hiệu quả. Còn chần chừ gì nữa mà không “bỏ túi” ngay danh sách bộ từ vựng thi THPT Quốc gia tiếng Anh trọng tâm này để rinh ngay về nhà điểm số 9+ ngay thôi nào!

Từ vựng tiếng Anh thi THPT quốc gia
Từ vựng tiếng Anh thi THPT quốc gia

Danh sách từ vựng tiếng Anh thi THPT quốc gia theo chủ đề

Home Life

Vocabulary

  • (work on) a night shift: ca đêm
  • household chores: công việc nhà
  • do/share/run the household: chia sẻ công việc nhà
  • join hands/work together: cùng nhau làm việc
  • give someone a hand = help someone: giúp đỡ một ai đó
  • responsibility: sự trách nhiệm
  • responsible for: chịu trách nhiệm cho
  • take responsibility for + V_ing: nhận trách nhiệm
  • pressure: áp lực
  • be under pressure: chịu áp lực, sức ép
  • mischievous: tinh ranh, nghịch ngợm
  • mischief: sự nghịch ngợm, sự tinh ranh
  • obey: vâng lời, nghe lời
  • obedient: vâng lời
  • obedience: sự vâng lời
  • support: hỗ trợ
  • frank: tính thẳng thắn
  • make a decision = make up someone’s mind (v): đưa ra quyết định
  • security: sự an toàn
  • solve: giải quyết
  • well – behaved: cư xử đúng mực, biết điều
  • confidence: sự tự tin
  • hard – working: chăm chỉ
  • come up = appear: xuất hiện
  • close – knit: quan hệ khăng khít, đoàn kết chặt chẽ
  • (be) crowded with: đông đúc

Structure

NHẬP MÃ BHIU5TR - GIẢM NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Cấu trúc từ vựng tiếng Anh thi THPT quốc gia
Cấu trúc từ vựng tiếng Anh thi THPT quốc gia
S + auxiliary not + V + until + clause/noun (không làm gì đó cho tới khi)

Example: Evelyn slept until her parents came home. (Evelyn nghe nhạc đến khi bố mẹ cô ấy về đến nhà.)

It + be + (adv) + V_ Past Participle (said/believed/thought…) + that + clause

Example: The news is said that he murdered his wife. (Có tin tức nói rằng anh ấy đã sát hại vợ mình.)

Be the first/second/third + N + to V

Example: My mother is always the first person to wake up every morning. 

Ways Of Socializing

Ways of socializing là một chủ đề phổ biến và thường xuyên xuất hiện trong danh sách từ vựng thi THPT Quốc Gia mà bạn không nên bỏ qua. Bỏ túi ngay những từ vựng mới này để có thể ôn luyện cho bài thi tốt nhất nhé!

Vocabulary

  • society: xã hội
  • social: thuộc về xã hội
  • socialize: xã hội hóa
  • communication: sự giao tiếp
  • communicate: giao tiếp
  • communicative: có tính giao tiếp
  • get/attract someone’s attention = catch one’s eyes (v): thu hút sự chú ý của ai đó
  • wave: vẫy tay
  • signal: dấu hiệu, ra dấu, chữ ký
  • clap (hands): vỗ tay
  • impolite (rude): bất lịch sự ≠ polite  
  • formal: trang trọng ≠ informal
  • approach: đến gần
  • (be) sorry for: tiếc, xin lỗi
  • contact with someone: liên lạc với ai
  • raise someone’s hand: giơ tay
  • house-warm party: tiệc tân gia
  • jump up and down: phấn khích
  • Shank of the evening: chạng vạng tối

Structure

Either Subject/noun or Subject/noun …: hoặc …. hoặc (chọn một trong hai)

Ví dụ: Either answer A or answer B is correct. (Đáp án A hoặc đáp án B là chính xác.)

Neither Subject/noun nor Subject/noun …: (không chọn cái nào)

Ví dụ: Neither answer A or answer B is correct. (Không đáp án A hay B chính xác.)

Let somebody do something: để ai đó làm gì

Ví dụ: Let’s do it by himself. (Hãy để cô ấy tự làm nó.)

Future Jobs

  • résumé = curriculum vitae: bản tóm tắt, sơ yếu lý lịch
  • candidate: ứng cử viên
  • vacancy = a job that is available: vị trí trống
  • letter of recommendation: thư tiến cử
  • qualification: phẩm chất
  • qualify: có tư cách, có phẩm chất
  • interview: phỏng vấn, buổi phỏng vấn 
  • interviewee: người được phỏng vấn
  • honest: trung thực
  • enthusiasm: sự nhiệt tình
  • enthusiast: người nhiệt tình
  • enthusiastic: hăng hái, nhiệt tình
  • shortcoming = weakness : điểm yếu, khuyết điểm
  • impress: gây ấn tượng
  • impression: ấn tượng
  • nervous: lo lắng ≠ calm
  • jot down: ghi nhanh 
  • apply for: ứng tuyển
  • be out: đi vắng
  • prepare for: chuẩn bị cho
  • (be) on time: đúng giờ
  • take care of: chăm sóc
  • dream job: nghề nghiệp mơ ước
  • related to: liên quan đến
  • reason for: lý do cho
  • concentrate on: tập trung vào

Xem thêm:

Life In The Future

Vocabulary

  • pessimistic: bi quan, tiêu cực
  • pessimism: tính bi quan, chủ nghĩa bi quan
  • pessimist: người bi quan 
  • optimistic: lạc quan
  • optimism: tính lạc quan, chủ nghĩa lạc quan
  • optimist: người lạc quan
  • depression: tình trạng trì trệ, sự suy thoái, chán nản 
  • depressed: suy thoái
  • corporation: tập đoàn
  • on the contrary: ngược lại
  • threaten: đe dọa
  • terrorism: chủ nghĩa khủng bố
  • invent: phát minh
  • invention: sự phát minh
  • labour-saving device: thiết bị tiết kiệm mức lao động
  • micro technology: công nghệ vi mô
  • telecommunication: viễn thông
  • influence on: ảnh hưởng đến
  • contribute to: cống hiến
  • burden: gánh nặng
  • thanks to: nhờ có
  • high-tech: công nghệ cao

Structure

S+ no longer + V = S + aux not + V any longer (Ai đó không làm gì nữa)

Example: 

Marrie no longer loves Tommy

He doesn’t love her any longer.

It’s + unlikely + that + S+ will + V_bare (Có khả năng/ít khả năng chuyện gì sẽ xảy ra)

Example: 

It’s likely that I will pass the test.

It’s unlikely that he will come home tonight.

Endangered Species

Danh sách từ vựng tiếng Anh thi THPT quốc gia
Danh sách từ vựng tiếng Anh thi THPT quốc gia
  • insect: côn trùng
  • become extinct: trở nên tuyệt chủng
  • endangered species: những loài đang trong mối nguy hiểm
  • (be) in danger: trong tình trạng nguy hiểm
  • globe: toàn cầu
  • habitat: môi trường sống
  • destroy: phá hủy
  • rare species: loài hiếm
  • urbanize: đô thị hóa
  • urbanization: sự đô thị hóa
  • construct: xây dựng
  • contaminated: làm bẩn, làm ô nhiễm
  • vulnerable: dễ bị tổn thương
  • conservation: sự bảo tồn = preservation 
  • biodiversity: đa dạng sinh học
  • overhunting: sự săn bắt triệt để
  • overexploitation: khai thác quá mức
  • deforestation: sự phá rừng
  • crisis: khủng hoảng
  • derive from: bắt nguồn từ
  • red list: danh sách đỏ
  • enact: ban hành (đạo luật)
  • (be) aware of: nhận thức
  • a wide range of: đa dạng
  • gorilla: khỉ đột
  • leopard: con báo
  • parrot: con vẹt
  • rhinoceros: con tê giác
  • tortoise: rùa trên cạn

Bài viết trên đây là về chủ đề Tổng hợp danh sách từ vựng tiếng Anh thi THPT Quốc Gia. Bhiu hy vọng với những thông tin hữu ích trên đây sẽ giúp bạn học tiếng anh tốt hơn và đạt kết quả cao!

Bạn có nhu cần học IELTS thì tham khảo thêm qua khóa học IELTS tại BHIU dành cho mọi đối tượng có nhu cầu học, giúp học viên đạt được band điểm mong muốn tiết kiệm thời gian hoàn thiện kỹ năng IELTS.

Viết một bình luận