Bỏ túi bộ từ vựng tiếng anh theo chủ đề IELTS

Việc học từ vựng IELTS là một trong những bước quan trọng nhất mà bất kỳ người học nào cũng phải trải qua khi bắt đầu bước chân vào con đường luyện thi IELTS. Tuy nhiên, để có được vốn từ vựng phong phú giúp nâng cao và đạt được số điểm cao trong kỳ thi IELTS là điều không dễ dàng. Nhằm giúp bạn ôn tập, ghi nhớ và hệ thống toàn bộ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề IELTS một cách dễ dàng và nhanh chóng. Bài viết dưới đây của BHIU sẽ giới thiệu đến bạn đọc “bí kíp” bỏ túi bộ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề IELTS, hãy cùng Bhiu.edu.vn khám phá nhé! 

từ vựng tiếng anh theo chủ đề ielts
Từ vựng tiếng anh theo chủ đề ielts

Các nội dung chính về tự vựng tiếng Anh IELTS

Tầm quan trọng của từ vựng tiếng anh trong bài thi IELTS.

Trong tất cả những kỹ năng và kỹ thuật bạn cần làm tốt trong bài kiểm tra IELTS, từ vựng chắc chắn là một trong những chiếc chìa khóa quan trọng để giúp bạn đạt được điểm số khả quan. Việc chuẩn bị từ vựng để bước vào kỳ thi nghe có vẻ khá nặng nề vì bạn sẽ chẳng thể biết được mình cần phải chuẩn bị bao nhiêu từ vựng là đủ và bạn cũng khá lo ngại về khả năng ghi nhớ của bản thân. Nhưng hãy thử các bí quyết học từ vựng ở những nội dung tiếp theo trong bài viết sau.

Từ vựng chiếm 25% tổng số điểm trong các bài kiểm tra nghe và đọc. Nhưng không chỉ riêng hai kỹ năng này mà các bài kiểm tra viết và nói cũng thực sự là bài kiểm tra từ vựng. Chính vì vậy, việc học từ vựng là vô cùng quan trọng.

NHẬP MÃ BHIU5TR - GIẢM NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Tầm quan trọng của từ vựng tiếng Anh trong bài thi IELTS
Tầm quan trọng của từ vựng tiếng Anh trong bài thi IELTS

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề IELTS thông dụng nhất

Từ vựng về chủ đề Education

  • Broaden one’s common knowledge /ˈbrɔːdn wʌnz ˈkɒmən ˈnɒlɪʤ/: Mở rộng kiến thức thông thường
  • Vocational training /vəʊˈkeɪʃənl ˈtreɪnɪŋ/: Đào tạo nghề
  • Senior /siːnjə/: Sinh viên năm cuối
  • Elective subject /ɪˈlɛktɪv səbˈʤɛkt/: Môn tự chọn
  • Dedicated teachers /ˈdɛdɪkeɪtɪd ˈtiːʧəz: ˈʤi/: Giảng viên tận tâm
  • Have deeper insight into (St) /hæv ˈdiːpər ˈɪnsaɪt ˈɪntuː (St)/: Hiểu thêm về
  • Double-major /ˈdʌbl-ˈmeɪʤə/: Học song bằng
  • Flying colors /ˈflaɪɪŋ ˈkʌləz/: Điểm cao
  • Presentation /prɛzɛnˈteɪʃən/: Bài thuyết trình
  • Studious /ˈstjuːdiəs/: Chăm chỉ
  • Keen learner /kiːn ˈlɜːnə/: Người học tích cực
  • Characteristic /kærɪktəˈrɪstɪk/: Tính cách
  • Move up the career ladder /muːv ʌp ðə kəˈrɪə ˈlædə/: Thăng tiến trong công việc
  • Do research into (St) /duː rɪˈsɜːʧ ˈɪntuː (St)/: Nghiên cứu về cái gì
  • Sophomore /ˈsɒfəmɔː/: Sinh viên năm 2
  • Study environment /ˈstʌdi ɪnˈvaɪərənmənt/: Môi trường học tập
  • Higher education /ˈhaɪər ˌɛdju(ː)ˈkeɪʃən/: Cao học
  • Attitude towards studying /ˈætɪtjuːd təˈwɔːdz ˈstʌdiɪŋ/: Thái độ học tập
  • Exceptional /ɪkˈsɛpʃənl/: Kiệt xuất, xuất sắc, xuất chúng
  • Learning materials /ˈlɜːnɪŋ məˈtɪərɪəlz/: Tài liệu học tập
  • Sense of responsibility /sɛns ɒv rɪsˌpɒnsəˈbɪlɪti/: Tinh thần trách nhiệm
  • Education background /ɛdju(ː)ˈkeɪʃən ˈbækgraʊnd/: Nền tảng giáo dục
  • Large/small size class /lɑːʤ/smɔːl saɪz klɑːs/: Lớp có sĩ số lớn/nhỏ
  • Academic transcript /ækəˈdɛmɪk ˈtrænskrɪpt/: Bảng điểm đại học
  • High distinction degree /haɪ dɪsˈtɪŋkʃən dɪˈgri/: Bằng tốt nghiệp loại xuất sắc
  • Reach new heights of knowledge /riːʧ njuː haɪts ɒv ˈnɒlɪʤ/: Đạt đến những đỉnh cao tri thức mới
  • Stimulate /ˈstɪmjʊleɪt/: Kích thích, thôi thúc
  • Compulsory/ elective subject /kəmˈpʌlsəri/ ɪˈlɛktɪv ˈsʌbʤɪkt/: Môn học bắt buộc/tự chọn
  • Mutual understanding /ˈmjuːtjʊəl ˌʌndəˈstændɪŋ/: Sự thấu hiểu lẫn nhau
Từ vựng về chủ đề Education
Từ vựng về chủ đề Education

Từ vựng về chủ đề Media (Advertisement & Social network)

  • Eye-catching /aɪ-ˈkæʧɪŋ/: Bắt mắt
  • Rising star /ˈraɪzɪŋ stɑ/: Ngôi sao đang lên
  • Obsessed with /əbˈsɛst wɪð/: Bị ám ảnh
  • View /vju/: Lượt xem
  • Brief /briːf/: Ngắn gọn
  • Theme song /θiːm sɒŋ/: Bài hát chủ đề
  • Adult-related issue /ˈædʌlt-rɪˈleɪtɪd ˈɪʃuː/: Vấn đề liên quan đến người lớn
  • Catchy /ˈkæʧi/: Bắt tay
  • Be really into (St) /biː ˈrɪəli ˈɪntuː (St)/: Rất thích
  • Brand image /brænd ˈɪmɪʤ/: Hình ảnh thương hiệu
  • Interrupting /ɪntəˈrʌptɪŋ/: Gây bực mình
  • Unique feature /juːˈniːk ˈfiːʧə/: Điểm đặc biệt
  • Inappropriate content /ɪnəˈprəʊprɪɪt ˈkɒntɛnt/: Nội dung không phù hợp
  • Multi-functional /ˈmʌltɪ-ˈfʌŋkʃənl/: Đa chức năng
  • Cup of tea /kʌp ɒv ti/: Sở thích
  • Scroll down /skrəʊl daʊn/: Lướt
  • Ultimate choice /ˈʌltɪmɪt ʧɔɪs/: Sự lựa chọn cuối cùng
  • Filter /ˈfɪltə/: Bộ lọc
  • Keep oneself updated /kiːp wʌnˈsɛlf ʌpˈdeɪtɪd/: Cập nhật
  • Social platform /səʊʃəl ˈplætfɔːm/: Nền tảng mạng xã hội
  • Edit /ˈɛdɪt/: Chỉnh sửa
  • Commercial /kəˈmɜːʃə/: Quảng cáo (Đồng nghĩa với “Advertisement”)
  • Up-to-date /ˈʌptəˈdeɪt/: Cập nhật
  • Celebrity endorsement /sɪˈlɛbrɪti ɪnˈdɔːsmənt/: Quảng cáo có sự góp mặt của những người nổi tiếng
  • Influencer /ˈɪnflʊənsə/: Người có sức ảnh hưởng
  • Youngsters /ˈjʌŋstəz: ˈʤi/: Giới trẻ
  • Biggest beneficiary /ˈbɪgɪst ˌbɛnɪˈfɪʃəri/: Người hưởng lợi lớn nhất
  • Stylish /ˈstaɪlɪʃ/: Thời thượng/Phong cách
  • User-friendly /ˈjuːzə-ˈfrɛndli/: Thân thiện với người dùng
  • Emergence /ɪˈmɜːʤəns/: Sự nổi lên

Từ vựng về chủ đề Fashion (A stylish person & Accessories)

  • On the catwalk /ɒn ðə ˈkætˌwɔːk/: Trên sàn diễn
  • High-end clothes /haɪ-ɛnd kləʊðz/: Quần áo đắt tiền
  • Classy clothes /ˈklɑːsi kləʊðz/: Quần áo lịch sự
  • Have a sense of style /hæv ə sɛns ɒv staɪ/: Có gu ăn mặc
  • Items of accessory /ˈaɪtəmz ɒv əkˈsɛsəri/: Phụ kiện
  • Sale season /seɪl ˈsiːzn/: Mùa giảm giá
  • Mix and match /mɪks ænd mæʧ/: Khả năng phối đồ
  • Well-dressed /wɛl-drɛst/: Ăn mặc đẹp
  • Exquisite /ˈɛkskwɪzɪt/: Lộng lẫy, tuyệt đẹp
  • Online shopping website /ˈɒnˌlaɪn ˈʃɒpɪŋ ˈwɛbˌsaɪt/: Trang mua hàng trực tuyến
  • Casual clothes /ˈkæʒjʊəl kləʊðz/: Quần áo bình thường/quần áo hơi hướng cổ điển
  • Multipurpose /mʌltɪˈpɜːpəs/: Đa năng
  • Timeless look /ˈtaɪmlɪs lʊk/: Vẻ ngoài không bao giờ lỗi mốt
  • Brand-name clothes /brænd-neɪm kləʊðz/: Quần áo của các nhãn hiệu đắt tiền
  • Look sharp /lʊk ʃɑːp/: Trông gọn gàng, chỉnh tề
  • Designer clothes /dɪˈzaɪnə kləʊðz/: Quần áo thiết kế (thường là đắt tiền)
  • A slave of fashion /ə sleɪv ɒv ˈfæʃən/: Nô lệ cho thời trang (chạy theo những xu hướng mới nhất)
  • Worn out /wɔːn aʊt/: Rách
  • Vintage /ˈvɪntɪʤ/: Hơi hướng cổ điển, xưa cũ
  • Outfit /ˈaʊtfɪt/: Bộ đồ (chỉ chung)
  • Waterproof /ˈwɔːtəpruːf/: Không thấm nước
  • Must-have items /mʌst-hæv ˈaɪtəmz/: Đồ phải có
  • On trend /ɒn trɛnd/: Bắt kịp xu hướng
  • Comes in handy /kʌmz ɪn ˈhændi/: Tiện lợi
  • Look good in (St) /lʊk gʊd ɪn (St)/: Trông đẹp khi mặc gì

Từ vựng về chủ đề History

  • Hero /ˈhɛrəʊɪn/: Nữ anh hùng
  • Historical highlight /hɪsˈtɒrɪkəl ˈhaɪˌlaɪt/: Sự kiện lịch sử nổi bật
  • Sacrifice /ˈsækrɪfaɪs/: Hy sinh
  • Ancestors /ˈænsɪstəz/: Tổ tiên
  • Independence /ɪndɪˈpɛndəns/: Độc lập
  • Period of history /ˈpɪərɪəd ɒv ˈhɪstəri/: Giai đoạn lịch sử
  • Defeat /dɪˈfiːt/: Đánh bại
  • Victorious past /vɪkˈtɔːrɪəs pɑːst/: Quá khứ hào hùng
  • Pay tribute to (Sb) /peɪ ˈtrɪbjuːt tuː (Sb)/:Tưởng nhớ
  • Domination /dɒmɪˈneɪʃən/: Sự đô hộ
  • Well-armed /wɛl-ɑːmd/: Trang bị vũ khí tối tân
  • Colonization /kɒlənaɪˈzeɪʃən/: Sự thuộc địa hóa
  • Historical figures /hɪsˈtɒrɪkəl ˈfɪgəz/: Nhân vật lịch sử
  • Memorial /mɪˈmɔːrɪəl/: Đài tưởng niệm
  • Prominent leader / ˈprɒmɪnənt ˈliːdə/: Lãnh tụ kiệt xuất
  • Origin /ˈɒrɪʤɪn/: Cội nguồn
  • Resistance /rɪˈzɪstəns/: Kháng chiến
  • Sovereignty /ˈsɒvrənti/: Chủ quyền
  • Foreign invaders /ˈfɒrɪn ɪnˈveɪdəz/: Giặc ngoại xâm
  • Misery /ˈmɪzəri/: Nỗi khổ
  • Ups and downs /ʌps ænd daʊnz/: Thăng trầm
  • Patriotism /ˈpætrɪətɪzm/: Lòng yêu nước
  • Foreign invaders /ˈfɒrɪn ɪnˈveɪdəz/: Giặc ngoại xâm
  • Eliminate invaders /ɪˈlɪmɪneɪt ɪnˈveɪdəz/: Đánh đuổi giặc ngoại xâm
  • Valuable tradition /ˈvæljʊəbl trəˈdɪʃən/: Truyền thống quý báu
  • Decisiveness /dɪˈsaɪsɪvnəs/: Kiên định
  • Policy /ˈpɒlɪsi/: Chính sách
  • Honor /ˈɒnə/: Tôn vinh
  • Preserve /prɪˈzɜːv/: Lưu giữ
Từ vựng về chủ đề History
Từ vựng về chủ đề History

Từ vựng về chủ đề Lifestyle

  • Hit the gym /hɪt ðə ʤɪm/: Đi tập gym
  • Treadmill /ˈtrɛdmɪl/: Máy chạy bộ
  • Abstract / ˈæbstrækt/: Trừu tượng
  • Do wonders (for (Sb/Sth)) /duː ˈwʌndəz (fɔː (Sb/St))/: Tốt (cho ai/cái gì)
  • Health-conscious /hɛlθ-conscious/: Quan tâm đến sức khỏe
  • Junk food /ʤʌŋk fuːd/: Đồ ăn nhanh
  • Alignment /əˈlaɪnmənt/: Bố cục
  • Think outside the box /θɪŋk ˌaʊtˈsaɪd ðə bɒks/: Suy nghĩ thoáng, vượt ra ngoài quy chuẩn
  • Speed up my metabolism /spiːd ʌp maɪ mɛˈtæbəlɪzm/: Tăng cường trao đổi chất
  • Balanced diet /ˈbælənst ˈdaɪət/: Chế độ ăn cân bằng
  • Chronic disease /ˈkrɒnɪk dɪˈziːz/: Bệnh mãn tính
  • Depict /dɪˈpɪkt/: Mô tả
  • Diabetes /daɪəˈbiːtiːz/: Bệnh tiểu đường
  • Unwind /ʌnˈwaɪnd/: Xả hơi (= Relax)
  • Remedy /ˈrɛmɪdi/: Phương thuốc
  • Feasible methods /ˈfiːzəbl ˈmɛθədz/: Phương pháp khả thi
  • Disseminate /dɪˈsɛmɪneɪt/: Tuyên truyền
  • Sculpture /ˈskʌlpʧə/: Điêu khắc
  • Implement strict rules /ˈɪmplɪmənt strɪkt ruːlz/: Ban hành luật nghiêm khắc
  • Piece of artwork /piːs ɒv ˈɑːtˌwɜːk/: Tác phẩm nghệ thuật
  • Lean body /liːn ˈbɒdi/: Cơ thể mảnh mai nhưng khỏe mạnh
  • Creativity /kriːeɪˈtɪvɪti/: Sự sáng tạo
  • Fine art /faɪn ɑːt/: Nghệ thuật nói chung
  • Oil painting /ɔɪl ˈpeɪntɪŋ/: Tranh sơn dầu
  • Eminent painter /ˈɛmɪnənt ˈpeɪntə/: Họa sĩ tài năng
  • Classic /ˈklæsɪk/: Kinh điển
  • Intensive training /ɪnˈtɛnsɪv ˈtreɪnɪŋ/: Luyện tập cao độ
  • Admire /ədˈmaɪə/: Chiêm ngưỡng
  • Elegant pursuit /ˈɛlɪgənt pəˈsjuːt/: Thú vui tao nhã
  • Innate talent /ɪˈneɪt ˈtælənt/: Tài năng thiên bẩm

Từ vựng về chủ đề Technology

  • Cybercriminal: Tội phạm mạng
  • Glued to the screen /gluːd tuː ðə skriːn/: Dán mắt vào màn hình
  • Artificial intelligence /ˌɑːtɪˈfɪʃ(ə)l ɪnˈtɛlɪʤəns/: Trí tuệ nhân tạo
  • User-friendly/ˈjuːzə-ˈfrɛndli/: Thân thiện với người dùng
  • Domestic tasks/dəʊˈmɛstɪk tɑːsks/: Việc nhà
  • Sophisticated/səˈfɪstɪkeɪtɪd/: Tinh vi, tỉ mỉ
  • Humanoid/ˈhjuːmənɔɪd/: Rô bốt hình người
  • Personality trait/pɜːsəˈnælɪti treɪt/: Tính cách
  • Labor-intensive/ˈleɪbər-ɪnˈtɛnsɪv/: (Chỉ công việc) Cần nhiều lao động
  • Era/ˈɪərə/: Kỷ nguyên
  • Go online/gəʊ ˈɒnˌlaɪn/: Lên mạng
  • Performing surgery/Performing ˈsɜːʤəri/: Thực hiện phẫu thuật
  • Adverse effect/ˈædvɜːs ɪˈfɛkt/: Hệ lụy tiêu cực
  • Strike up conversations/straɪk ʌp ˌkɒnvəˈseɪʃənz/: Bắt chuyện
  • Human labor/ˈhjuːmən ˈleɪbə/: Nhân lực lao động
  • Form virtual relationships/fɔːm ˈvɜːtjʊəl rɪˈleɪʃənʃɪps/: Hình thành các mối quan hệ ảo
  • Important figure/ɪmˈpɔːtənt ˈfɪgə/: Nhân vật quan trọng
  • Manufacturing zones/ˌmænjʊˈfækʧərɪŋ zəʊnz/: Các khu chế xuất
  • Debut/ˈdeɪbu/: Sự xuất hiện lần đầu tiên trước công chúng
  • Automaton/ɔːˈtɒmətən/: Rô-bốt
  • Stream video/striːm ˈvɪdɪəʊ/: Phát video
  • Breakthrough/ˈbreɪkˌθru/: Đột phá
  • Video-sharing website/ˈvɪdɪəʊ-ˈʃeərɪŋ ˈwɛbˌsaɪt/: Trang web chia sẻ video
  • Internet addict/ˈɪntəˌnɛt ˈædɪkt/: Người nghiện internet
  • Eye-opening/aɪ-ˈəʊpnɪŋ/: Mở mang tầm mắt
  • manding job/manding ʤɒb/: Công việc đòi hỏi cao
  • Tutorial video/tu(ː)ˈtɜːrɪəl ˈvɪdɪəʊ/: Video hướng dẫn
  • Interactive/ɪntərˈæktɪv/: Tương tác
  • Broadcasting-searching tool/ˈbrɔːdkɑːstɪŋ-ˈsɜːʧɪŋ tuːl/: Công cụ tìm kiếm video
Từ vựng về chủ đề Technology
Từ vựng về chủ đề Technology

Từ vựng về chủ đề Marriage and Family

  • Immediate family /ɪˈmiːdiət ˈfæmɪli/: Gia đình ruột thịt
  • Spouse /spaʊz/: Vợ/chồng
  • Tie the knot /taɪ ðə nɒt/: Thành vợ chồng
  • Lavish wedding /ˈlævɪʃ ˈwɛdɪŋ/: Tiệc cưới hoành tráng
  • Splash out on (St) /splæʃ aʊt ɒn (St)/: Tiêu xài hoang phí
  • Strong-willed /ˈstrɒŋˈwɪld/: Ý chí mạnh mẽ
  • Big day /bɪg deɪ/: Ngày trọng đại
  • Arranged marriage /: Hôn nhân bị sắp đặt
  • Crucial role /ˈkruːʃəl rəʊl/: Vai trò đặc biệt quan trọng
Từ vựng về chủ đề Marriage and Family
Từ vựng về chủ đề Marriage and Family
  • Ups and downs of marriage /ʌps ænd daʊnz ɒv ˈmærɪʤ/: Những thăng trầm trong hôn nhân
  • Split up /splɪt ʌp/ : Ly hôn
  • Quality time /ˈkwɒlɪti taɪm/: Thời gian quý báu
  • Reproductive health /riːprəˈdʌktɪv hɛlθ/: Sức khỏe sinh sản
  • Kind-hearted /ˈkaɪndˈhɑːtɪd/: Ấm áp (tính cách)
  • Lifelong commitment /ˈlaɪflɒŋ kəˈmɪtmənt/: Gắn bó trọn đời
  • Nuclear family /ˈnjuːklɪə ˈfæmɪli/: Gia đình hạt nhân (bao gồm bố mẹ và con cái)
  • Close-knit family /kləʊs-nɪt ˈfæmɪli/: Gia đình gắn kết
  • Responsible citizen /rɪsˈpɒnsəbl ˈsɪtɪzn/: Công dân có trách nhiệm
  • Determination /dɪˌtɜːmɪˈneɪʃən/: Sự quyết tâm, kiên định
  • Childlessness /ˈʧaɪldlɪsnəs/: Sự vô sinh
  • Domestic violence /dəʊˈmɛstɪk ˈvaɪələns/: Bạo lực gia đình
  • Look on the bright side /lʊk ɒn ðə braɪt saɪd/: Lạc quan
  • Verbal abuse /ˈvɜːbəl əˈbjuːs/: Lời nói làm người khác bị tổn thương

Từ vựng về chủ đề Work

  • Application form/æplɪˈkeɪʃ(ə)n fɔːm/: Đơn xin việc
  • Job/ʤɒb/: Việc làm
  • CV (viết tắt của curriculum vitae)/kəˈrɪkjʊləm ˈviːtaɪ/: Sơ yếu lý lịch
  • Health and safety/hɛlθ ænd ˈseɪfti/: Sức khỏe và sự an toàn
  • Interview/ˈɪntəvju/: Phỏng vấn
  • Career/kəˈrɪə/: Nghề nghiệp
  • Part-time/pɑːt-taɪm/: Bán thời gian
  • Permanent/ˈpɜːmənənt/: Dài hạn
  • Temporary/ˈtɛmpərəri/: Tạm thời
  • Notice period/ˈnəʊtɪs ˈpɪərɪəd/: Thời gian thông báo nghỉ việc
  • Appointment (for a meeting)/əˈpɔɪntmənt (fɔːr ə ˈmiːtɪŋ)/: Buổi hẹn gặp
  • Contract/kənˈtrækt/: Hợp đồng
  • Holiday entitlement/ˈhɒlədeɪ ɪnˈtaɪtlmənt/: Chế độ ngày nghỉ được hưởng
  • Sick pay/sɪk peɪ:/: Tiền lương ngày ốm
  • Overtime/ˈəʊvətaɪm/: Ngoài giờ làm việc
  • Full-time/fʊl-taɪm/: Toàn thời gian
  • Redundancy/rɪˈdʌndənsi/: Sự thừa nhân viên
  • Redundant/rɪˈdʌndənt/ : Bị thừa
  • Liabilities/laɪəˈbɪlɪtiz/: Công nợ
  • To apply for a job/tuː əˈplaɪ fɔːr ə ʤɒb/: Xin việc
  • To accept an offer/tuː əkˈsɛpt ən ˈɒfə/: Nhận lời mời làm việc
  • Ad or advert (viết tắt của advertisement)/æd ɔːr ədˈvɜːt/: Quảng cáo
  • To fire/tuː ˈfaɪə/: Sa thải
  • To get the sack (colloquial)/tuː gɛt ðə sæk (kəˈləʊkwɪəl)/: Bị sa thải
  • Wages/ˈweɪʤɪz/: Lương tuần
  • To hire/tuː ˈhaɪə/: Thuê
  • Working hours/ˈwɜːkɪŋ ˈaʊəz/: Giờ làm việc
  • Health insurance/hɛlθ ɪnˈʃʊərəns/: Bảo hiểm y tế
  • Holiday pay/ˈhɒlədeɪ peɪ/: Tiền lương ngày nghỉ
  • Company car/ˈkʌmpəni kɑ/: Ô tô cơ quan
  • Timekeeping: Theo dõi thời gian làm việc
  • Working conditions/ˈwɜːkɪŋ kənˈdɪʃənz/: Điều kiện làm việc
  • Pension scheme/pension plan/ˈpɛnʃən skiːm / ˈpɛnʃən plæn: Chế độ lương hưu / kế hoạch lương hưu
  • Offer of employment/ˈɒfər ɒv ɪmˈplɔɪmənt/: Lời mời làm việc
  • Starting date/ˈstɑːtɪŋ deɪt/: Ngày bắt đầu
  • Leaving date/ˈliːvɪŋ deɪt/: Ngày nghỉ việc
  • Maternity leave/məˈtɜːnɪti liːv/: Nghỉ thai sản
  • Promotion/prəˈməʊʃən/: Thăng chức
  • Training scheme/ˈtreɪnɪŋ skiːm/: Chế độ tập huấn
  • Department/dɪˈpɑːtmənt/: Phòng ban
  • Qualifications/kwɒlɪfɪˈkeɪʃənz/: Bằng cấp
  • Part-time education/pɑːt-taɪm ˌɛdju(ː)ˈkeɪʃən/: Đào tạo bán thời gian
  • Qualifications/kwɒlɪfɪˈkeɪʃənz/: Bằng cấp
  • Meeting /ˈmiːtɪŋ /miː:tiːɳ/: Cuộc họp
  • Security/sɪˈkjʊərɪti/: An ninh
  • Salary increase/ˈsæləri ˈɪnkriːs/: Tăng lương
  • Reception/rɪˈsɛpʃən/: Lễ tân
  • Director/dɪˈrɛktə/: Giám đốc
  • Travel expenses/ˈtrævl ɪksˈpɛnsɪz/: Chi phí đi lại
  • Owner/ˈəʊnə/: Chủ doanh nghiệp
  • Boss/bɒs/: Sếp
  • Trainee/treɪˈni/: Nhân viên tập sự
  • Job description/ʤɒb dɪsˈkrɪpʃən/: Mô tả công việc
  • Colleague/ˈkɒliːg/: Đồng nghiệp
  • Salary advance/ˈsæləri ədˈvɑːns/ : Tạm ứng lương
  • Subsidized money/ˈsʌbsɪdaɪz ˈmʌni/ : Tiền trợ cấp
  • Resignation/ˌrɛzɪgˈneɪʃən/: Đơn nghỉ việc

Từ vựng về chủ đề Money

  • Brick-and-mortar shop /brɪk-ænd-ˈmɔrtər ʃɑp/: Cửa hàng thật (không phải cửa hàng online)
  • Flea market /flip ˈmɑrkət/: Chợ hàng thùng
  • Make ends meet /meɪk ɛndz mit/: Kiếm sống
  • Without breaking the bank /wɪˈθaʊt ˈbreɪkɪŋ ðə bæŋk/: Không mất nhiều tiền
  • (Excellent) craftsmanship/(ˈɛksələnt) ˈkræftsmənˌʃɪp/: Sự khéo léo, lành nghề
  • Hit the shop/hɪt ðə ʃɑp: Đến cửa hàng
  • Independent store/ˌɪndɪˈpɛndənt stɔr/: Cửa hàng riêng lẻ
  • Healthcare service/ˈhɛlθˌkɛr ˈsɜrvəs/: Dịch vụ chăm sóc sức khỏe
  • Saving/ˈseɪvɪŋ/: Khoản tiết kiệm
  • In the vicinity of/ɪn ðə vəˈsɪnəti ʌv/: Gần
  • Pick up groceries/pɪk ʌp ˈgroʊsəriz/: Mua đồ tạp hoá
  • Down payment/daʊn ˈpeɪmənt/: Tiền đặt cọc
  • Overspend/əʊvəˈspɛnd/ : Tiêu Quá số tiền đang có
  • Withdraw/wɪðˈdrɔː/: Rút tiền
  • Treat oneself/triːt wʌnˈsɛlf/: Tự thưởng cho bản thân
  • Smart investment/smɑːt ɪnˈvɛstmənt/: Đầu tư thông minh
  • Payday/ˈpeɪdeɪ/: Ngày được trả lương
  • Cut down on (St)/kʌt daʊn ɒn (St)/: Cắt giảm
  • Mass production/mæs prəˈdʌkʃən/: Sản xuất hàng loạt
  • Set saving goals/sɛt ˈseɪvɪŋ gəʊlz/: Đặt ra các mục tiêu tiết kiệm
  • Financial decision/faɪˈnænʃəl dɪˈsɪʒən/: Quyết định tài chính
  • Balance the expense/ˈbæləns ði ɪksˈpɛns/: Cân bằng chi tiêu
  • Get some great deals/gɛt sʌm greɪt diːlz/: Mua được đồ giá rẻ
  • Set aside/sɛt əˈsaɪd/: Dành dụm
  • Piggy bank/ˈpɪgi bæŋk/: Lợn tiết kiệm
  • Transaction/trænˈzækʃən/: Giao dịch
  • Saving money for a rainy day – (idm)/ˈseɪvɪŋ ˈmʌni fɔːr ə ˈreɪni deɪ – (idm)/: (Thành ngữ) Dành dụm tiền cho những ngày khó khăn

Từ vựng về chủ đề Advertising

  • Advertising budget/ˈædvətaɪzɪŋ ˈbʌʤɪt/: Ngân sách dành cho quảng cáo
  • Advertising agency/ˈædvətaɪzɪŋ ˈeɪʤənsi/: Công ty quảng cáo
  • Brand loyalty/brænd ˈlɔɪəlti/: Sự trung thành với thương hiệu
  • Buy and sell/baɪ ænd sɛl/: Mua và bán
  • Celebrity endorsement/sɪˈlɛbrɪti ɪnˈdɔːsmənt: si/: Có được người nổi tiếng để quảng cáo cho sản phẩm
  • Sales page/seɪlz peɪ/: Trang dùng cho quảng cáo sản phẩm hoặc dịch vụ
  • To cold call/tuː kəʊld kɔːl/: Tiếp thị
  • Brand awareness/brænd əˈweənəs/: Sự nhận thức về thương hiệu (khách hàng biết rõ về thương hiệu tới đâu)
  • Commercial break/kəˈmɜːʃəl breɪk/: Các mẫu quảng cáo ngắn xen giữa các chương trình trên TV
  • Commercial channel/kəˈmɜːʃəl ˈʧænl/: Kênh truyền hình kiếm tiền bằng việc đăng quảng cáo
  • Call to action/kɔːl tuː ˈækʃ(ə)n/: Kêu gọi hành động
  • To go viral/tuː gəʊ ˈvaɪərəl/: Lan truyền trên Internet hoặc các phương tiện truyền thông
  • Classified ads/ˈklæsɪfaɪd ædz/: Các mẫu quảng cáo nhỏ (trên báo, tạp chí,…)
  • To launch a product/tuː lɔːnʧ ə ˈprɒdʌkt/: Giới thiệu sản phẩm mới
  • Junk maiL/ʤʌŋk meɪl/: Tờ rơi quảng cáo
  • Mass media/mæs ˈmiːdiə/: Các phương tiện truyền thông lớn như TV, báo, tạp chí
  • To place an advert/tuː pleɪs ən ədˈvɜːt/: Đăng quảng cáo
  • Prime time/praɪm taɪm/: Giờ cao điểm (trong phát thanh, truyền hình)
  • Target audience/ˈtɑːgɪt ˈɔːdiəns/: Khách hàng mục tiêu
  • Product placement/ˈprɒdʌkt ˈpleɪsmənt/: Quảng cáo một sản phẩm bằng cách đưa sản phẩm đó vào một bộ phim hoặc chương trình truyền hình
  • Press release/prɛs rɪˈliːs/: Lời tuyên bố phát cho các báo
  • Mailing list/ˈmeɪlɪŋ lɪst/: Danh sách khách hàng gửi mail quảng cáo
  • Word of mouth/wɜːd ɒv maʊθ/: Sự giới thiệu từ người dùng này tới người dùng khác về sản phẩm
  • To show adverts/tuː ʃəʊ ədˈvɜːts/: Chiếu quảng cáo trên TV
  • Niche product/niːʃ ˈprɒdʌkt/: Một sản phẩm hướng tới nhóm đối tượng khách hàng đặc biệt
  • Social media/ˈsəʊʃəl ˈmiːdiə/: Mạng xã hội
  • Spam email/spæm ˈiːmeɪl/: Email là tin quảng cáo, email không mong muốn
Từ vựng về chủ đề Advertising
Từ vựng về chủ đề Advertising

Từ vựng về chủ đề Celebrities

  • Buzz/bʌz/: Ồn ào
  • Unending perseverance/ʌnˈɛndɪŋ ˌpɜːsɪˈvɪərəns/: Sự nỗ lực không ngừng nghỉ
  • Gain a reputation for oneself/geɪn ə ˌrɛpju(ː)ˈteɪʃən fɔː wʌnˈsɛlf/: Nổi tiếng
  • Prejudice/ˈprɛʤʊdɪs/: Thành kiến
  • Standing ovation/ˈstændɪŋ əʊˈveɪʃən/: Khán giả đứng lên vỗ tay
  • Monument of courage/ˈmɒnjʊmənt ɒv ˈkʌrɪʤ/: Tượng đài về lòng dũng cảm
  • Take the country by storm (idm)/teɪk ðə ˈkʌntri baɪ stɔːm  (idm)/: Gây bão cả nước
  • Take an avid interest in (St)/teɪk ən ˈævɪd ˈɪntrɪst ɪn (St)/: Cực kỳ yêu thích cái gì
  • Make headlines/meɪk ˈhɛdlaɪnz/: Tràn ngập trên các mặt báo
  • Well-known/wɛl-nəʊn/: Nổi tiếng
  • High-end clothes/haɪ-ɛnd kləʊðz/: Quần áo hàng hiệu
  • Professional competing/prəˈfɛʃənl kəmˈpiːtɪŋ/: Thi đấu chuyên nghiệp
  • Cannot keep one’s eyes off St/ˈkænɒt kiːp wʌnz aɪz ɒf St/: Không thể rời mắt khỏi cái gì
  • Show off one’s status/ʃəʊ ɒf wʌnz ˈsteɪtəs/: Phô trương thanh thế
  • General public/ˈʤɛnərəl ˈpʌblɪk/: Công chúng
  • True philanthropist/truː fɪˈlænθrəpɪst/: Nhà nhân đạo đích thực
  • Endorse/ɪnˈdɔːs/: Xuất hiện trong quảng cáo của một nhãn hàng
  • Trend-setter/trɛnd-ˈsɛtə/: Người dẫn đầu xu hướng
  • Have a head for (St)/hæv ə hɛd fɔː (St)/: Có khả năng làm gì
  • Mere comedian/mɪə kəˈmiːdiən/: Diễn viên hài đơn thuần
  • Cost a fortune/kɒst ə ˈfɔːʧən/: Rất đắt đỏ
  • Activist/ˈæktɪvɪst/: Nhà hoạt động
  • Sense of humor/sɛns ɒv ˈhjuːmə/: Khiếu hài hước
  • Motivation/ˌməʊtɪˈveɪʃən/: Động lực
  • Role model/rəʊl ˈmɒdl/: Hình mẫu lý tưởng
  • Decrease in popularity/ˈdiːkriːs ɪn ˌpɒpjʊˈlærɪti/: Giảm uy tín

Từ vựng về chủ đề Entertainment

Từ vựng về chủ đề Entertainment
Từ vựng về chủ đề Entertainment
  • Entertainment Hectic/ˌɛntəˈteɪnmənt ˈhɛktɪk/ : Vội vã, hối hả
  • The rat race/ðə ræt reɪs/: Guồng quay mệt mỏi của cuộc sống
  • Recharge one’s battery/riːˈʧɑːʤ wʌnz ˈbætəri/: Nạp năng lượng
  • Prestigious trophy/riːˈʧɑːʤ wʌnz ˈbætəri/: Chiếc cúp danh giá
  • Daily routine/ˈdeɪli ruːˈtiːn/: Thói quen hàng ngày
  • Team sport/tiːm spɔːt/: Môn thể thao đồng đội
  • Improv social relationships/Improv ˈsəʊʃəl rɪˈleɪʃənʃɪps/: Cải thiện các mối quan hệ xã hội
  • Prevalent/ˈprɛvələnt/: Phổ biến
  • Catch sight of (Sb/Sth)/kæʧ saɪt ɒv (Sb/Sth)/: Bắt gặp hình ảnh
  • Extracurricular activity/ˌɛkstrəkəˈrɪkjʊlər ækˈtɪvɪti/: Hoạt động ngoại khóa
  • Spectacular and impressive/spɛkˈtækjʊlər ænd ɪmˈprɛsɪv/: Ngoạn mục và đầy ấn tượng
  • Decisive match/dɪˈsaɪsɪv mæʧ/:  Trận đấu quyết định
  • Miraculous victory/mɪˈrækjʊləs ˈvɪktəriz/: Chiến thắng kỳ diệu
  • Pride of national identity/praɪd ɒv ˈnæʃənl aɪˈdɛntɪti/: Niềm tự hào dân tộc
  • Boost tourism industry/buːst ˈtʊərɪz(ə)m ˈɪndəstri/: Thúc đẩy công nghiệp du lịch
  • Tournament/ˈtʊənəmənt/: Mùa giải
  • Patriotism/ˈpætrɪətɪzm/ : Lòng yêu nước
  • Strong connection/strɒŋ kəˈnɛkʃən/: Sự liên quan mật thiết
  • Team spirit/tiːm ˈspɪrɪt/: Tinh thần đồng đội

Từ vựng về chủ đề Invention

  • Technical know-how/ˈtɛknɪkəl ˈnəʊhaʊ/: Kiến thức về công nghệ
  • Technological breakthrough/ˌtɛknəˈlɒʤɪk(ə)l ˈbreɪkˌθru/: Sự đột phá về công nghệ
  • Techie/Techie/: Người hiểu biết nhiều về công nghệ
  • Practicality/ˌpræktɪkəˈbɪlɪti/: Tính hữu dụng
  • Patents/ˈpeɪtənts/: Bằng sáng chế
  • Phonograph/ˈfəʊnəgrɑːf/: Máy hát
  • Experiment/ɪksˈpɛrɪmənt/: Thí nghiệm
  • Failure/ˈfeɪljə/: Thất bại
  • Trial and error/ˈtraɪəl ænd ˈɛrə/: Quá trình thử nghiệm và thất bại
  • Advent/ˈædvənt/: Sự xuất hiện/sự ra đời
  • Light bulb/laɪt bʌlb/: Bóng đèn điện
  • Household appliance/ˈhaʊshəʊld əˈplaɪəns/: Thiết bị gia dụng
  • Commercialized/kəˈmɜːʃəlaɪzd/: Thương mại hóa
  • Surf the net/sɜːf ðə nɛt/ : Lướt mạng
  • Milestone in history/ˈmaɪlstəʊn ɪn ˈhɪstəri/: Dấu mốc trong lịch sử
  • Innovations/ˌɪnəʊˈveɪʃənz/: Sự đổi mới, cải tiến
  • Get in touch/gɛt ɪn tʌʧ/: Giữ liên lạc
  • Various purposes/ˈveərɪəs ˈpɜːpəsɪz/: Nhiều mục đích
  • Barrier/ˈbærɪə/: Rào cản
  • Revolutionary creations/ˌrɛvəˈluːʃnəri kri(ː)ˈeɪʃənz/: Sáng tạo mang tính cách mạng
  • Have (St) delivered to/hæv (Sth) dɪˈlɪvəd tu/: Vận chuyển cái gì đến đâu
  • Online application/ˈɒnˌlaɪn ˌæplɪˈkeɪʃ(ə)n/: Ứng dụng trực tuyến

Từ vựng về chủ đề Emotion

  • Resort to/rɪˈzɔːt tu/: Viện đến
  • Satisfaction/ˌsætɪsˈfækʃən/: Sự hài lòng
  • Part and parcel/pɑːt ænd ˈpɑːsl/: Phần quan trọng
  • Từ vựng về chủ đề Emotion
  • Have something to do with/hæv ˈsʌmθɪŋ tuː du/: Liên quan đến
  • Cheer (Sb) up/ʧɪə (Sb) ʌp/: Làm ai vui lên
  • Fall apart/fɔːl əˈpɑːt/: Đổ bể
  • Cram for exams/kræm fɔːr ɪgˈzæmz/: Nhồi nhét cho kỳ thi
  • Feel a strong urge/fiːl ə strɒŋ ɜːʤ/: Cảm thấy có động lực cực kỳ lớn để làm gì
  • Let off some steam/lɛt ɒf sʌm stiːm/: Xả hơi
  • Tackle/ˈtækl/: Giải quyết
  • Get a kick out of/gɛt ə kɪk aʊt ɒv/: Rất thích
  • Refresh one’s mind/rɪˈfrɛʃ wʌnz maɪnd/: Thư giãn đầu óc
  • Financial burden/faɪˈnænʃəl ˈbɜːdn/: Gánh nặng tài chính
  • Oversleep/ˌəʊvəˈsliːp/: Ngủ quên
  • Heavy workload/ˈhɛvi ˈwɜːkˌləʊd/: Khối lượng công việc lớn

Từ vựng về chủ đề Emotion

Từ vựng về chủ đề Outfit

  • Versatile/ˈvɜːsətaɪl/: Đa năng
  • Prohibitive/prəˈhɪbɪtɪv/: Đắt
  • Embroidery/ɪmˈbrɔɪdəri/: Thêu
  • Silk/sɪlk/: Lụa
  • Femininity/ˌfɛmɪˈnɪnɪti/: Sự nữ tính
  • Embraced/ɪmˈbreɪst/: Được bao bọc
  • Token/ˈtəʊkən/: Vật kỉ niệm
  • Plain/pleɪn/: Nhàm chán
  • Fashion enthusiast/ˈfæʃən ɪnˈθjuːzɪæst/: Tín đồ thời trang
  • Elegant/ˈɛlɪgənt/: Thanh lịch, tao nhã
  • Gown/gaʊn / : Bộ trang phục trang trọng
  • Spiritual life/ˈspɪrɪtjʊəl laɪf/: Đời sống tinh thần
  • Gemstone/Gemstone/: Đá quý
  • Necklace/ˈnɛklɪs/: Vòng cổ
  • Preserve the beauty/prɪˈzɜːv ðə ˈbjuːti/: Lưu giữ vẻ đẹp
  • Ecstatic/ɛksˈtætɪk/: Cực kỳ vui sướng
  • Tailor-made/ˈteɪləmeɪd/: Được làm cho một dịp đặc biệt
  • Charm/ʧɑːm/: Mặt dây chuyền
  • Mix and match/mɪks ænd mæʧ/: Phối (đồ)
  • Feminine things/ˈfɛmɪnɪn θɪŋz/: Những thứ nữ tính
  • Ornament/ˈɔːnəmənt/: Đồ trang trí

Từ vựng về chủ đề Travel

  • Carpooling: Hình thức đi chung xe
  • Take the lead/teɪk ðə liːd/: Chiếm phần lớn
  • Wend one’s way forward:/wɛnd wʌnz weɪ ˈfɔːwəd/Đi chậm chậm về phía trước
  • MRT journey (Mass Rapid Transport journey)/ɛm-ɑː-tiː ˈʤɜːni (mæs ˈræpɪd ˈtrænspɔːt ˈʤɜːni)/: Chuyến đi bằng MRT (Tàu điện ngầm ở một số nước như Singapore, Đài Loan)
  • Car rental/kɑː rɛnt/: Phí thuê xe ô tô
  • Local cuisine/ˈləʊkəl kwi(ː)ˈziːn/: Ẩm thực địa phương
  • Cost-effective/kɒst-ɪˈfɛktɪv/: Tương xứng với số tiền bỏ ra
  • Board/bɔːd/: Lên (tàu/xe)
  • Local specialty/ˈləʊkəl ˈspɛʃəlti/: Đặc sản địa phương
  • Rat race/ræt reɪs/: Cuộc sống xô bồ
  • Means of transport/miːnz ɒv ˈtrænspɔːt/: Phương tiện giao thông
  • Jam-packed/ʤæm-pækt/: Đông người
  • Breathtaking/ˈbrɛθˌteɪkɪŋ/: Đẹp đến nghẹt thở
  • Rush hour/rʌʃ ˈaʊə: ˈʤi/: Giờ cao điểm
  • Electric minibus/ɪˈlɛktrɪk ˈmɪnɪbʌs/: Xe buýt mini chạy bằng điện
  • Aerial walkway/ˈeərɪəl ˈwɔːkweɪ/: Cầu đi bộ trên cao
  • Fill up/fɪl ʌp/: Lấp đầy
  • Coastal city/ˈkəʊstəl ˈsɪti/: Thành phố biển
  • Superb/sju(ː)ˈpɜːb/: Tuyệt hảo
  • It would be a miss (not to)/ɪt wʊd biː ə mɪs (nɒt tuː)/: Sẽ thật phí (nếu không)
  • Unexpected expenses/ʌnɪksˈpɛktɪd ɪksˈpɛnsɪz/: Chi phí phát sinh
Từ vựng về chủ đề Travel
Từ vựng về chủ đề Travel

Từ vựng về chủ đề Environment

  • Raise awareness of environmental issues/reɪz əˈweənəs ɒv ɪnˌvaɪərənˈmɛntl ˈɪʃuːz/: Nâng cao nhận thức về những vấn đề môi trường
  • Environmental pollution/ɪnˌvaɪərənˈmɛntl pəˈluːʃən/: Ô nhiễm môi trường
  • Government’s regulation/ˈgʌvnmənts ˌrɛgjʊˈleɪʃən/: Sự điều chỉnh/luật pháp của chính phủ
  • Wind/solar power/energy/wɪnd/ˈsəʊlə ˈpaʊə/ˈɛnəʤi/: Năng lượng gió/mặt trời
  • Alternatives/ɔːlˈtɜːnətɪvz / : Giải pháp thay thế
  • Woodland/forest fire/ˈwʊdlənd/ˈfɒrɪst ˈfaɪə/: Cháy rừng
  • Deforestation/dɪˌfɒrɪˈsteɪʃ(ə)n/: Phá rừng
  • Pollutant/pəˈluːtənt/: Chất gây ô nhiễm
  • Gas exhaust/emission/gæs ɪgˈzɔːst/ɪˈmɪʃən/: Khí thải
  • Carbon dioxin/ˈkɑːbən dioxin/: CO2
  • Shortage/ the lack of/ˈʃɔːtɪʤ/ ðə læk ɒv /: Sự thiếu hụt
  • Culprit (of)/ˈkʌlprɪt (ɒv)/: Thủ phạm (của)
  • Ground water/graʊnd ˈwɔːtə/: Nguồn nước ngầm
  • A marine ecosystem/ə məˈriːn ˈiːkəʊˌsɪstəm/: Hệ sinh thái dưới nước
  • Solar panel/ˈsəʊlə ˈpænl/: Tấm năng lượng mặt trời
  • The ozone layer/ði ˈəʊzəʊn ˈleɪə/: Tầng ozon
  • The soil/ðə sɔɪl/: Đất
  • Conserve/kənˈsɜːv/: Giữ gìn
  • Crops/krɒps/: Mùa màng
  • Absorption/əbˈsɔːpʃ(ə)n/: Sự hấp thụ
  • Activated carbon/ˈæktɪveɪtɪd ˈkɑːbən/: Than hoạt tính
  • Dispose/release/get rid of/dɪsˈpəʊz/rɪˈliːs/gɛt rɪd ɒv/: Thải ra
  • Natural resources/ˈnæʧrəl rɪˈsɔːsɪz/: Tài nguyên thiên nhiên
  • Activated sludge/ˈæktɪveɪtɪd slʌʤ/: Bùn hoạt tính
  • Air/soil/water pollution/eə/sɔɪl/ˈwɔːtə pəˈluːʃən/: Ô nhiễm không khí/đất/nước
  • Produce pollution/CO2/greenhouse (gas) emissions/ˈprɒdjuːs pəˈluːʃən/kəʊ2/ˈgriːnhaʊs (gæs) ɪˈmɪʃənz/: Tạo ra sự ô nhiễm/khí CO2/khí thải nhà kính
  • Toxic/poisonous/ˈtɒksɪk/ˈpɔɪznəs/: Độc hại
  • Thorny/head-aching/head splitting/ˈθɔːni/hɛd-ˈeɪkɪŋ/hɛd ˈsplɪtɪŋ/: Đau đầu
  • Aerobic suspended-growth treatment process/eəˈrəʊbɪk səsˈpɛndɪd-grəʊθ ˈtriːtmənt ˈprəʊsɛs/: Quá trình xử lý sinh học hiếu khí lơ lửng
  • Fresh/pure/frɛʃ/pjʊə/: Trong lành
  • Pollutive/Pollutive/: Bị ô nhiễm
  • Pollute/pəˈluːt/: Ô nhiễm
  • Contaminate/pollute/kənˈtæmɪneɪt/pəˈluːt/: Làm ô nhiễm/làm nhiễm độc
  • Cause/contribute to climate change/global warming/kɔːz/kənˈtrɪbju(ː)t tuː ˈklaɪmɪt ʧeɪnʤ/ˈgləʊbəl ˈwɔːmɪŋ/: Gây ra/góp phần vào sự biến đổi khí hậu/nóng lên toàn cầu
  • Catalyze (for)/Catalyze (fɔː)/: Xúc tác (cho)
  • Exploit/ˈɛksplɔɪt/: Khai thác
  • Cut/reduce/kʌt/rɪˈdjuːs/: Giảm thiểu
  • Make use of/take advantage of/meɪk juːz ɒv/teɪk ədˈvɑːntɪʤ ɒv/: Tận dụng/lợi dụng
  • Aerobic attached-growth treatment process/eəˈrəʊbɪk əˈtæʧt-grəʊθ ˈtriːtmənt ˈprəʊsɛs/: Quá trình xử lý sinh học hiếu khí dính bám
  • Halt/discontinue/stop/hɔːlt/ˌdɪskənˈtɪnju(ː)/stɒp/: Dừng lại
  • Acid deposition/ˈæsɪd ˌdɛpəˈzɪʃən/: Mưa axit
  • Damage/destroy/ˈdæmɪʤ/dɪsˈtrɔɪ/: Phá hủy
  • Limit/curb/control/ˈlɪmɪt/kɜːb/kənˈtrəʊl/: Hạn chế/ngăn chặn/kiểm soát
  • Tackle/cope with/deal with/grapple/ˈtækl/kəʊp wɪð/diːl wɪð/ˈgræpl/: Giải quyết
  • Degrade ecosystems/habitats/the environment/dɪˈgreɪd ˈiːkəʊˌsɪstəmz/ˈhæbɪtæts/ði ɪnˈvaɪərənmənt/: Làm suy thoái hệ sinh thái/môi trường sống
  • Harm the environment/wildlife/marine life/hɑːm ði ɪnˈvaɪərənmənt/ˈwaɪldlaɪf/məˈriːn laɪf/: Gây hại cho môi trường/đời sống tự nhiên/đời sống dưới nước
  • Cut/reduce pollution/greenhouse gas emissions/kʌt/rɪˈdjuːs pəˈluːʃən/ˈgriːnhaʊs gæs ɪˈmɪʃənz/: Giảm sự ô nhiễm hoặc lượng khí thải nhà kính
  • Offset carbon/CO2 emissions/ˈɒfsɛt ˈkɑːbən/kəʊ2 ɪˈmɪʃənz: ɛlàɛm ˈʤi/: Làm giảm lượng khí thải carbon/CO2
  • Achieve/promote sustainable development/əˈʧiːv/prəˈməʊt səsˈteɪnəbl dɪˈvɛləpmənt/: Đạt được/thúc đẩy sự phát triển bền vững
  • Reduce (the size of) your carbon footprint/rɪˈdjuːs (ðə saɪz ɒv) jɔː ˈkɑːbən ˈfʊtprɪnt/: Làm giảm (kích cỡ của) dấu chân carbon của bạn.
  • Preserve/conserve biodiversity/natural resources/prɪˈzɜːv/kənˈsɜːv:baɪəʊdaɪˈvɜːsɪti/ˈnæʧrəl rɪˈsɔːsɪz/: Bảo tồn/ giữ gìn sự đa dạng sinh học/tài nguyên thiên nhiên
Từ vựng về chủ đề Environment
Từ vựng về chủ đề Environment

Từ vựng về chủ đề Movie

  • A low budget film/ə ləʊ ˈbʌʤɪt fɪlm/: Một bộ phim có kinh phí làm phim ít
  • The setting/ðə ˈsɛtɪŋ/: Bối cảnh
  • A page turner/ə peɪʤ ˈtɜːnə/: Một cuốn sách bạn muốn đọc tiếp
  • Showings/ˈʃəʊɪŋz: Sự trình chiếu một bộ phim
  • Special effects/ˈspɛʃəl ɪˈfɛkts/: Hiệu ứng đặc biệt (hình ảnh hoặc âm thanh thường khó tạo ra trong tự nhiên)
Từ vựng về chủ đề Movie
Từ vựng về chủ đề Movie

Từ vựng về chủ đề Town and City

  • Chain stores/ʧeɪn stɔːz/: Chuỗi cửa hàng nổi tiếng
  • Sprawling city/ˈsprɔːlɪŋ ˈsɪti/: Thành phố đang phát triển
  • To close down/tuː kləʊs daʊn/: Ngừng kinh doanh
  • Boarded up shops/ˈbɔːdɪd ʌp ʃɒps/: Cửa hàng cũ không còn kinh doanh
  • Places of interest/ˈpleɪsɪz ɒv ˈɪntrɪst/: Địa điểm thu hút người tham quan
  • Public transport system/ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːt ˈsɪstɪm/: Hệ thống phương tiện giao thông công cộng
  • To get around/tuː gɛt əˈraʊnd/: Đi xung quanh thành phố
  • High-rise flats/ˈhaɪraɪz flæts/: Căn hộ cao tầng
  • In the suburbs/ɪn ðə ˈsʌbɜːbz/: Ở vùng ngoại ô
  • Shopping centre/ˈʃɒpɪŋ ˈsɛntə/: Trung tâm mua sắm
  • Lively bars/restaurants/ˈlaɪvli bɑːz/ˈrɛstrɒnts/: Quán bar hoặc nhà hàng sôi động
  • Fashionable boutiques/ˈfæʃnəbl buːˈtiːks/: Cửa hàng thời trang
  • Local facilities/ˈləʊkəl fəˈsɪlɪtiz/: Cơ sở hạ tầng địa phương
  • Poor housing/pʊə ˈhaʊzɪŋ/: Ngôi nhà cũ nát
  • Public spaces/ˈpʌblɪk ˈspeɪsɪz/: Khu vực công cộng
  • Residential area/ˌrɛzɪˈdɛnʃəl ˈeərɪə/: Khu dân cư
  • Run down/rʌn daʊn/: Xuống cấp
  • Shopping malls/ˈʃɒpɪŋ mɔːlz/: Trung tâm mua sắm trong nhà
  • Tourist attraction/ˈtʊərɪst əˈtrækʃ(ə)n/: Những nơi thu hút du lịch
  • Traffic congestion/ˈtræfɪk kənˈʤɛsʧən/: Ùn tắc giao thông
  • Inner-city/ˈɪnə-ˈsɪti/: Khu phố cổ trong nội thành

Những phương pháp giúp ôn tập từ vựng IELTS cho người mới bắt đầu một cách hiệu quả. 

Đọc thật nhiều 

Trước hết, bạn hãy đọc vì mục đích giải trí trong khi luyện tập, đọc những gì bạn thực sự cảm thấy hứng thú và thường xuyên để giúp bạn có thói quen này. Điều quan trọng bạn cần ghi nhớ là việc luyện đọc không cần phải bị ràng buộc với nhiệm vụ, các bài đọc cũng không cần phải đi kèm với một loạt các câu hỏi đọc hiểu. Đọc một cuốn tiểu thuyết, một bài báo tiếng Anh hoặc một bài đăng trên blog vẫn có thể phát triển năng lực ngôn ngữ tổng thể, chỉ cần bạn biết cách chú ý cấu trúc từ vựng và ngữ pháp trong văn bản.

Học những từ có cùng nguồn gốc 

Trong quá trình học từ vựng tiếng anh theo chủ đề ielts, việc bạn gặp một từ mới hoàn toàn nhưng nhớ man mán đã từng gặp ở đâu đó rồi là trường hợp phổ biến. Các từ có thể là dạng khác của nhau. Cho nên khi học một từ mới, bạn nên tìm hiểu cả những dạng danh từ, động từ, tính từ,… khác của nó bởi vì bạn sẽ có thể nhớ nhanh những từ cùng gốc.

Ví dụ: Health, healthy,…

Học từ theo ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa.

Phương pháp học từ vựng IELTS hiệu quả
Phương pháp học từ vựng IELTS hiệu quả

Học từ vựng tiếng anh ielts theo chủ đề và sử dụng từ vựng phù hợp với từng ngữ cảnh là yêu cầu quan trọng, cần được luyện tập thường xuyên trước khi luyện thi IELTS. Vì vậy, bạn nên kết hợp song song giữ việc ghi nhớ từ vựng mới và sử dụng từ vựng theo từng ngữ cảnh phù hợp để hiểu rõ ý nghĩa của từ vựng. Cụ thể, khi tiếp xúc với một từ vựng, bạn nên đặt câu với từ vựng đó và tìm hiểu cách sử dụng từ vựng này của người bản ngữ trong các trường hợp nào. 

Luyện tập học 5 từ vựng IELTS mỗi ngày.

Nhiều người muốn đẩy nhanh quá trình học và luyện thi IELTS nên cố gắng học thật nhiều từ vựng mỗi ngày. Tuy nhiên, phương pháp học từ vựng tiếng anh IELTS này thường gây áp lực lớn cho người luyện thi đồng thời không đảm bảo về khả năng ghi nhớ trọn vẹn những kiến thức từ vựng được học. Nhồi nhét quá nhiều mỗi ngày mà không có luyện tập sẽ khiến bạn không thể.

Bài viết trên đây là bài viết Bỏ túi bộ từ vựng tiếng anh theo chủ đề IELTS. BHIU hy vọng với những thông tin hữu ích trên đây sẽ giúp bạn học tiếng anh tốt hơn và đạt kết quả cao!

Và đừng quên theo dõi chuyên mục Vocabulary của BHIU để cập nhật những kiến thức mới nhất nhé!

Viết một bình luận