Help đi với giới từ gì? Cấu trúc cùng cách sử dụng

Chắc hẳn với bất kỳ những ai học tiếng Anh thì từ “help” mang nghĩa là giúp đỡ đã không còn quá xa lạ. Vậy bạn có biết Help đi với giới từ gì không? Để có thể hiểu rõ hơn về cấu trúc, ý nghĩa, ngữ pháp cùng cách sử dụng “help” sao cho đúng trong tiếng Anh, bạn hãy tìm hiểu cùng Bhiu.edu.vn trong bài viết sau nhé!

Help là gì?

Help là gì?
Help là gì?

Động từ Help có nghĩa là để giúp đỡ ai đó làm điều gì đó dễ dàng hơn, bằng cách tự bản thân thực hiện một phần công việc hoặc thực hiện một số hành động khác bằng cách để họ dựa vào bạn, hướng dẫn họ,..

Example: 

Jane and Doris are trying their best to do a good job and help others. 

Jane và Doris đang cố gắng hết sức để làm tốt công việc và giúp đỡ người khác.

NHẬP MÃ BHIU5TR - GIẢM NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

My parents said they would help with the costs of buying a house.

Bố mẹ tôi nói rằng họ sẽ giúp đỡ chi phí mua nhà. 

Veronica finds that learning English will help her career advancement. 

Veronica nhận thấy rằng việc học tiếng Anh sẽ giúp có cơ hội thăng tiến của cô ấy trong công việc.

The university’s aim is to help students achieve their aspirations.

Mục đích của trường là giúp các sinh viên đạt được nguyện vọng của mình.

Help đi với giới từ gì?

Help đi với giới từ gì?
Help đi với giới từ gì?

Help đi cùng với giới từ off/on

Cấu trúc: 

Subject + Help + somebody + off/ on with something…
  • Cấu trúc Help đi cùng với giới từ Off/ On có nghĩa là để giúp ai đó cởi/mặc quần áo, giày,…

Example:

Sophia helped Pinky off with her shoes. 

Sophia đã giúp Pinky cởi chiếc giày của cô ấy.

Jenny helped Tommy on with his T – shirt. 

Jenny đã giúp Tommy mặc chiếc áo phông.

Help đi cùng với giới từ Out

Cấu trúc: 

Subject + Help + somebody + Out…
  • Cấu trúc Help với giới từ Out thể hiện nghĩa là để giúp đỡ ai đó, đặc biệt là trong một hoàn cảnh khó khăn. 

Example:

When Maria bought the house, her sister helped her out with a loan.

Khi Maria mua nhà, chị gái của cô ấy đã giúp cô ấy một khoản vay. 

Các cấu trúc help trong tiếng Anh

Cấu trúc 1: Help mang nghĩa tự phục vụ.

Help trong trường hợp này, chủ ngữ sẽ tự giúp chính mình thực hiện những hành động được nhắc đến.

Cấu trúc: 

Subject + help + oneself somebody + to + something

Example:

Evelyn helps herself to her cooking. 

Evelyn tự nấu ăn.

Help yourself to a cup of coffee.

Tự pha một tách cà phê.

Cấu trúc 2: Help kết hợp với động từ nguyên mẫu hoặc động từ nguyên mẫu có “to”

Ở hai cấu trúc help này đều được dùng để nói về việc giúp đỡ ai đó làm gì. 

Cấu trúc:

Subject + help + sb + V/ to V-infinitive…: giúp ai đó làm gì.
  • Với help + to V: Cả người giúp và người nhận được sự giúp đỡ cùng nhau hành động.
  • Với help + V: Người giúp sẽ tự mình làm hết công việc của người nhận được sự giúp đỡ 

Example:

Catherine helped her sister tidy her laptop. 

Catherine đã giúp em gái làm sạch máy tính → Catherine một mình làm hết.

Crystal helped Diana find the answer to this math exercise. 

Crystal đã giúp Diana tìm ra câu trả lời cho bài tập toán này → Cả 2 người cùng tìm câu trả lời.

Cấu trúc 3: Help trong câu bị động

Nếu chuyển từ câu chủ động sang câu bị động thì cấu trúc help được áp dụng như sau:

Subject + help + Object + V infinitive…
  • Subject + to be + helped + to Vinf +…+ (by O).

Example: 

Charlotte helped us clean this table.

Charlotte đã giúp chúng tôi lau bàn.

  • Câu bị động: They were helped to clean this table by Charlotte (Họ đã được giúp lau bàn bởi Charlotte).

Charles’s brother usually helps Danny solve difficult problems. 

Anh trai của Charles thường xuyên giúp Danny giải quyết những vấn đề khó.

  • Câu bị động: Charles is usually helped to solve difficult problem by his brother (Charles thường được anh trai giúp giải quyết các vấn đề khó)

Cấu trúc can’t help trong tiếng Anh

Trong ngữ pháp tiếng Anh, từ help khi kết hợp với từ can’t sẽ mang ý nghĩa hoàn toàn khác với các trường hợp ở trên. 

Cấu trúc: 

Subject + can’t/couldn’t help + doing something

Example: 

Kristine can’t help being nervous whenever her kids have tests. 

Kristine không ngừng lo lắng mỗi khi các con của cô ấy có các bài kiểm tra.

Lilibet couldn’t help laughing after hearing Jackie’s jokes. 

Lilibet không thể ngừng cười sau khi nghe những câu nói đùa của Jackie.

Có thể bạn quan tâm:

Bài tập ứng dụng

Hoàn thành dạng đúng của các động từ trong ngoặc

  1. William helped me ________ (repair) this TV and _______ (clean) the house.
  2. Kate’s friend helps her (do) ________ all these difficult exercises.
  3. Amanda will be helped (fix) ________ the fan tomorrow.
  4. George is so sleepy. George can’t help (fall) ________ in sleep.
  5. “Thank you for helping us (finish) these projects.” Emma said to them.
  6. Tommy’s been (helping) ______ himself to my dictionary.
  7. Owen can’t help (laugh) _______ at her little cat.
  8. Eva appearance can help (take) _____ away paith.

Điền giới từ thích hợp vào câu sau

  1. So please help us___ this one.
  2. Past research has also suggested that being bilingual might help ward ___ dementia.
  3. Freddy, help me ___.
  4. We need your help ___ something.
  5. Bones, thanks for helping ___.
  6. I can only help ___ Thursdays.
  7. The immune system helps fight ___ bacteria and germs in the body.

Đáp án

  1. repair/to repair, clean
  2. do/to do
  3. to fix
  4. falling
  5. finish
  6. helping
  7. laughing
  8. to take
  9. on
  10. off
  11. out
  12. on
  13. out
  14. on
  15. off

Bài viết trên đây là về chủ đề Help đi với giới từ gì? Cấu trúc cùng cách sử dụng. Bhiu hy vọng với những thông tin hữu ích trên đây sẽ giúp bạn học tiếng anh tốt hơn và đạt kết quả cao! Theo dõi chuyên mục Grammar để học những chủ điểm ngữ pháp thông dụng nhé!

Viết một bình luận