Suspect đi với giới từ gì? Kiến thức cơ bản nhất về Suspect

Học IELTS chỉ 99k/giờ tại IELTS Vietop

Trong tiếng Anh, Suspect là cụm từ nghe khá lạ lẫm và ít được sử dụng phổ biến. Mọi người sẽ thắc mắc thì từ Suspect đi với giới từ gì? Hãy cùng Bhiu đi tìm câu trả lời cho câu hỏi trên qua bài viết dưới đây nhé. 

Suspect đi với giới từ gì
Suspect đi với giới từ gì

Suspect đi với giới từ gì? 

Theo Oxford Dictionary, từ SUSPECT trong câu có nhiều chức năng như: động từ (ngoại động từ), danh từ, tính từ với ý nghĩa chung thể hiện sự nghi ngờ hay tin tưởng về một điều gì đó có khả năng xảy ra nhưng không có bằng chứng nào cụ thể. 

Chính vì vậy chúng ta cần phải dựa vào từng ngữ cảnh cụ thể và mục đích để có thể chọn lựa và sử dụng SUSPECT sao cho phù hợp và hiệu quả nhất. 

Phát âmVerb /səˈspekt/ | Noun /ˈsʌspekt/ | Adjective /ˈsʌspekt/
Từ loạiĐộng từ, danh từ và tính từ 

Ý nghĩa
V + hoài nghi, ngờ vực,…N + người khả nghi, người bị tình nghi,…Adj + đáng ngờ, khả nghi,…
Hình thái từSuspecting/Suspected
Giới từ đi kèmSuspect somebody of… (nghi ngờ ai)

Example: 

  • “Suspect” với vai trò là động từ

What Lisa said sounded convincing, but they suspect it to be a lie. (Những gì Lisa nói nghe có vẻ thuyết phục nhưng họ vẫn nghi ngờ đó là lời nói dối) 

NHẬP MÃ BHIU40 - GIẢM NGAY 40% HỌC PHÍ CHO KHÓA HỌC IELTS TẠI VIETOP
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
  • “ Suspect” với vai trò là danh từ

The police finally got the suspect. (Cảnh sát cuối cùng cũng bắt được kẻ tình nghi)

  • “Suspect” với vai trò là một tính từ

Charles and Jake have no reason to do so I think their motives are suspect (Charles và Jake đâu có lý do để làm như thế nên tôi nghĩ động cơ của họ rất đáng ngờ)

Cách sử dụng Suspect trong tiếng Anh

Suspect là ngoại động từ

  • Nói lên sự nghi ngờ, ngờ vực, nửa tin nửa ngờ. 

Example: 

I suspect he stole it (Tôi nghi ngờ anh ấy đã lấy trộm nó)

  • Nghĩ hoặc tin một điều gì đúng hoặc có thể xảy ra.

Example:

The police still have no grounds for suspecting he might try to kill his wife,  Anna (Cảnh sát vẫn chưa có căn cứ để cho rằng anh ấy có thể đang cố sát hại vợ anh ấy, Anna) 

Do you think Tommy is a sexist person? I suspect not (Bạn có nghĩ Tommy là người phân biệt giới tính không? Tôi nghĩ là không) 

  • Nghĩ rằng ai đó đã phạm tội hoặc làm việc gì đó sai trái.

Example: 

The police suspect Liam of trying to sell stolen goods (Cảnh sát tin rằng Tommy đang cố gắng bán đồ đánh cắp) 

Now the police suspect her of murder in this case (Bây giờ cảnh sát đang cho rằng bà ta là hung thủ trong vụ án này) 

Suspect là tính từ

  • Nói lên sự đáng ngờ, đáng nghi, khả nghi,..

Example: 

The evidence will be against the suspected the killer (Chứng cứ này sẽ chống lại hung thù) 

They have finished setting up isolation areas for suspected Covid – 19 patients. (Họ đã dựng xong những khu vực cách ly cho các bệnh nhân nghi nhiễm Covid – 19)

Suspect là danh từ

  • Nói lên kẻ tình nghi, người khả nghi,…

Example: 

The police are watching after a suspect (Cảnh sát đang theo dõi kẻ tình nghi) 

Leon’s a prime suspect in the murder case (Leon là người bị tình nghi hàng đầu trong vụ án giết người) 

Bạn thắc mắc Suspect đi với giới từ gì
Bạn thắc mắc Suspect đi với giới từ gì

Đồng nghĩa và trái nghĩa của Suspect

Những từ đồng nghĩa của Suspect

Verb: Have a suspicion, have a feeling, feel, (be inclined to) think, fancy, reckon, guess, surmise, conjecture, conclude, suppose, presume, deduce, infer, sense, imagine; fear.

Doubt, distrust, have misgivings about, be skeptical about, have qualms about, be suspicious of, harbor reservations about; informal smell a rat.

Noun: Suspect person:  accused, defendant.

Adjective: suspect package: Suspicious dubious, doubtful, untrustworthy; odd, queer; informal fishy, funny,…

Những từ trái nghĩa của Suspect

Verb: trust, ignore, disbelieve, disregard, leave, neglect, forget, misunderstand,…

Adjective: trustworthy, Innocent, known,…

Xem thêm bài viết liên quan: Yet là thì gì

Idioms của Suspect

The usual suspects: nghĩa là những nghi ngờ/nghi phạm thông thường. 

Example: My grandmother’s heart disease is due to common suspicions such as poor diet, fatigue, etc. 

Bệnh tim của bà tôi do những nghi ngờ thông thường như chế độ ăn uống kém, mệt mỏi,…

Bài viết trên đây là về chủ đề Suspect đi với giới từ gì? Khái niệm cùng các ví dụ liên quan. Bhiu hy vọng với những thông tin hữu ích trên đây sẽ giúp bạn học tiếng anh tốt hơn và đạt kết quả cao! Và đừng quên ghé thăm chuyên mục Grammar để có thêm kiến thức ngữ pháp mỗi ngày nhé!

Viết một bình luận