Annoyed đi với giới từ gì trong tiếng Anh?

Annoyed đi với giới từ gì? Câu hỏi này chắc hẳn không còn quá xa lạ với những bạn đã học tiếng anh nhiều năm. Tuy nhiên, đối với những bạn mới học, thì đây hẳn là một câu hỏi hóc búa. Để tìm đáp án cho câu hỏi trên cũng như các vấn đề liên quan, các bạn hãy cùng Bhiu tham khảo bài viết dưới đây nhé!

Annoyed đi với giới từ gì
Annoyed đi với giới từ gì

Annoyed đi với giới từ gì? 

“Annoy” là một ngoại động từ, mang ý nghĩa “làm phiền”, “quấy rầy” hoặc “chọc giận”.

Example: 

My neighbor really annoys my family because they sing loudly all day.

Hàng xóm thực sự làm phiền gia đình tôi khi mà họ cứ hát ầm ĩ cả ngày. 

NHẬP MÃ BHIU5TR - GIẢM NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Ngoài ra, trong một số trường hợp “annoy” cũng được hiểu là làm cho ai đó rơi vào trạng thái “hơi tức giận” hoặc “buồn bã”. 

Example:

Phoebe’s so disappointed and annoyed at the fact that no one remembered her birthday. 

Phoebe rất thất vọng và có đôi chút buồn bã khi không ai nhớ đến sinh nhật của cô ấy.  

Các từ loại của từ Annoy

Từ một động từ “annoy”, chúng ta có thể suy ra được các dạng từ loại khác bao gồm: 

Từ vựng Từ loại Dịch nghĩa
Annoyance NounNỗi phiền muộn, điều khó chịu. Example:One of George’s greatest annoyances was being bitten by mosquitoes every night. Một trong những nỗi phiền muộn lớn nhất của George là bị muỗi cắn mỗi đêm. 
AnnoyinglyAdverbTheo cách khiến ai đó cảm thấy khó chịu.  Example: This song is annoyingly repetitive. Bài hát này cứ lặp đi lặp lại một cách khó chịu. 
AnnoyingAdjectiveKhiến ai đó cảm thấy phiền phức. Example:It’s annoying when his car alarm keeps going off for no reason. Thật phiền phức khi mà còi báo động xe ô tô của anh ấy liên tục kêu mà không có lí do.
AnnoyedAdjectiveBị làm cho bực bội, bị làm phiền. Example: Rita’s family is really annoyed with her neighbors who sing all day. Gia đình của Rita thực sự bực mình với những người hàng xóm luôn hát hò ầm ĩ cả ngày.

Trong số các từ loại như trên, tính từ “annoyed” là dạng luôn yêu cầu phải được sử dụng kèm với các giới từ khác để có thể tạo thành từ ghép có ý nghĩa hoàn chỉnh. Về cơ bản, có bốn giới từ chính đi kèm với tính từ “annoyed” gồm các từ “with, at/about, to và by”. 

Các giới từ theo sau Annoyed thường gặp nhất 

Annoyed with

“Annoyed” đi cùng với giới từ “with”

“Annoyed” đi kèm với giới từ “with” dùng để diễn đạt việc chủ thể thấy khó chịu bởi một ai đó/sự vật/sự việc nào đó. 

Có hai cấu trúc với “annoyed with”: 

  1. Diễn tả sự khó chịu khi bị làm phiền bởi một hành động mà ai đó gây ra. 
Annoyed with somebody at/about something (hoặc for doing something)

Example: 

We were pretty annoyed with the flight attendant about her disrespectful behavior. 

Chúng tôi khá khó chịu với người tiếp viên hàng không vì hành vi thiếu tôn trọng của cô ta. 

The director was so annoyed with Katie for turning up late. 

Giám đốc rất khó chịu với Katie vì đã đến muộn. 

  1. Diễn tả sự khó chịu hoặc có thành kiến với ai đó (không vì lý do gì cả). 
Annoyed with somebody

Example: 

Pinky was so annoyed with her roommates. 

Pinky rất khó chịu với bạn cùng phòng của cô ấy. 

Annoyed at/about something

“Annoyed” đi với giới từ “at/about”

 “Annoyed at/about” mang nghĩa khi “chủ ngữ khó chịu vì một điều gì đó” (chẳng hạn như một lời yêu cầu, một quyết định hoặc cách thức thực hiện)

Annoyed at/about something

Example: 

My mother-in-law was annoyed at the way Amanda washed the dishes. 

Mẹ chồng đã rất khó chịu với cách Amanda rửa bát. 

The workers were so annoyed at the wage cut decision.  

Những người công nhân đã rất bức xúc trước quyết định cắt giảm lương. 

Annoyed to  

“Annoyed” đi với giới từ “to”

Theo sau “annoyed to” thường là một động từ chỉ hành động, diễn tả sự khó chịu của chủ ngữ khi nhìn thấy/phát hiện/nghe thấy điều gì đó: 

Annoyed to find, see, discover, hear…

Example:

Cherry was annoyed to discover that the cat had broken her vase. 

Cherry khó chịu khi phát hiện ra con mèo đã làm vỡ lọ hoa. 

Annoyed by  

Trong các tình huống giao tiếp, người ta cũng thường dùng “annoyed by” để nói về tâm trạng khó chịu/bị làm phiền bởi một hành vi cụ thể: 

Example: 

Danny is annoyed by his friend’s loud music. 

Danny cảm thấy khó chịu vì âm nhạc quá lớn của những người bạn của anh ấy (Bất cứ khi nào bạn bật nhạc lớn Danny đều thấy phiền).  

Tuy nhiên, “annoyed by” thường khá hiếm gặp, vì vậy nó cũng ít khi xuất hiện trong các cuộc hội thoại, bài tập học thuật về ngữ pháp tiếng Anh. 

Thông thường, người ta sẽ sử dụng “annoyed by” thay cho “annoyed at/about”.

Example: 

Gina is annoyed by your loud music =  Gina is annoyed at your loud music. 

Cấu trúc khác chứa “Annoyed”

Cấu trúc “annoyed that”

Bên cạnh việc sử dụng “annoyed + giới từ” còn có một cấu trúc khác chứa “annoyed” cũng khá phổ biến trong tiếng Anh. Cấu trúc này được dùng để biểu đạt sự khó chịu hoặc bị làm phiền, vì (ai/cái gì) làm gì, cụ thể: 

Be/get + annoyed + that + Subject + Verb (mệnh đề hoàn chỉnh)

Trong đó: 

Subject: Chủ ngữ

Verb: Động từ

Example:

The director was annoyed that Louise hadn’t come. 

Giám đốc bực bội vì Louise đã không đến. 

Trong cấu trúc này, từ “that” có thể được lược bỏ đi. 

Example:

The director was annoyed that Louise hadn’t come.

Hoặc “that” có thể được thay thế bằng các từ nối chỉ nguyên nhân như là “because”, “as” và “since”. 

Example:

The director was annoyed because Louise hadn’t come = The director was annoyed as Louise hadn’t come = The director was annoyed since Louise hadn’t come

Tham khảo thêm bài viết đang được quan tâm: Expect to V hay V-ing

Cách diễn đạt đồng nghĩa khác với Annoyed

Từ đồng nghĩa với Annoyed
Từ đồng nghĩa với Annoyed

Ngoại trừ “annoyed”, trong tiếng Anh cũng có một số cách diễn đạt khác thể hiện trạng thái khó chịu, bực bội, buồn bực hoặc bị làm phiền, đó là các từ “irritated”, “bored”, “miffed” và “upset”. 

Irritated

“Irritated” cũng là một tính từ mang ý nghĩa “khó chịu”, “cáu kỉnh”, nhưng biểu đạt ở mức độ khó chịu cao hơn “annoyed”. Theo sau “irritated” sẽ là các giới từ “at”, “by và “with” + danh từ hoặc cụm danh từ. 

Irritated (at/by/with something)

Example:

My boss began to get irritated by Lilibet’s attitude.  

Sếp tôi bắt đầu trở nên nổi cáu với thái độ của Lilibet.  

Diana is a person with an irritable personality. 

Diana là một người có tính cách cáu kỉnh.  

Bored

Tính từ “bored” được dùng để miêu tả cảm xúc buồn chán, mất hứng thú với điều gì đó hoặc vì bạn không có gì để làm. 

Example:

Veronica was so bored that she slept through the film’s second half. 

Veronica chán đến mức ngủ cô ấy quên suốt nửa sau của bộ phim này. 

Có hai cấu trúc với “bored” phổ biến: 

  1. Chán vì phải làm điều gì đó: 
Bored with/of doing something

Example:

Kitty was getting bored of watching the same movie every day. 

Kitty đã chán khi phải xem cùng một bộ phim mỗi ngày. 

  1. Chán vì điều gì: 
Bored with something

Example: 

We were bored with the cold weather. 

Chúng tôi thấy chán nản vì thời tiết lạnh lẽo (khiến chúng tôi không thể ra ngoài làm việc). 

Miffed

Tính từ tiếp theo đồng nghĩa với “annoyed” là “miffed”. “Miffed” khi đi kèm với các giới từ “at/about/by” mang nghĩa “phật ý/không vui vì điều gì”. 

Miffed at/about/by something

Example: 

Lyna was miffed about not getting chosen for this role

Lyna thấy không vui vì không được chọn cho vai diễn này. 

Trong trường hợp theo sau “miffed” là một mệnh đề, nó muốn nói đến việc “chủ ngữ bị phật ý vì “ai đó đã làm gì”. 

Miffed that + Subject + Verb

Example:

My parents are a bit miffed that we are not taking them with us

Bố mẹ tôi tỏ ra phật ý vì chúng tôi không đưa họ đi cùng.

Upset 

Có 4 cách dùng “upset” để diễn tả tâm trạng buồn bã, khó chịu hoặc bị làm phiền. Cụ thể: 

  1. Khó chịu/buồn bã về điều gì: 
Upset about/at/over something

Example:

Eve was still upset about her divorce.

Eve vẫn buồn vì cuộc ly hôn của cô ấy. 

  1. Khó chịu/buồn bã vì làm gì:
Upset about/at/over doing something

Example: 

Catherine was still upset over divorcing her husband. 

Catherine vẫn buồn vì đã ly hôn với chồng.

  1. Khó chịu/buồn bã vì ai đã làm gì:  
Upset (that) + Subject + Verb 

Example: 

Charlotte was upset that her husband had decided to divorce her.   

Charlotte buồn vì chồng cô ấy đã quyết định ly hôn với cô.

  1. Khó chịu với ai:  
Upset with somebody

Example: 

I think Diana is upset with her husband. 

Tôi nghĩ Diana đang khó chịu với chồng cô ấy. 

Bài tập vận dụng

Bài tập vận dụng
Bài tập vận dụng

Điền giới từ thích hợp theo sau “annoyed” để hoàn thành các câu sau đây.

  1. My children were very annoyed….the dog
  2. Eve was annoyed….the imposition.
  3. Doris was also annoyed…..the fact that she had to stay up all night at the company.
  4. We got so annoyed….the wage cut decision.
  5. Tina was annoyed…..herself for not giving up sooner.
  6. Danny was annoyed…..they hadn’t turned back.
  7. If Eric keeps it up, his hosts will become more and more annoyed….
  8. Harry seems annoyed…..my whispering.
  9. We are very annoyed…..the affair.
  10. Henny was annoyed…..found himself going red.

Bài viết trên đây là về chủ đề Annoyed đi với giới từ gì? Cấu trúc cùng các ví dụ liên quan. Bhiu hy vọng với những thông tin hữu ích trên đây sẽ giúp bạn học tiếng anh tốt hơn và đạt kết quả cao! Và đừng quên ghé thăm chuyên mục Grammar để có thêm kiến thức ngữ pháp mỗi ngày nhé!

Viết một bình luận