Harmful đi với giới từ gì và các cụm từ liên quan đến harmful

Từ vựng là yếu tố quan trọng trong quá trình học một thứ ngôn ngữ nào đó. Vì vậy đối với từ vựng nào bạn cũng nên học một cách cẩn thận để hiểu sâu về từ đó. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về Harmful đi với giới từ gì cũng như các kiến thức liên quan đến harmful.

Harmful là gì?

Harmful là gì?
Harmful là gì?

Trong tiếng Anh, Harmful là một tính từ khá phổ biến, được phiên âm là /ˈhɑːrm.fəl/ (Anh-Mỹ) và /ˈhɑːm.fəl/ (Anh-Anh).

Harmful có nghĩa tiếng việt là có hại.

Theo từ điển, Harmful được định nghĩa cụ thể là: gây ra thiệt hại hoặc thương tích cho ai đó hay cái gì đó, đặc biệt là đối với sức khỏe của người hoặc môi trường.

Harmful đi với giới từ gì?

Harmful đi với giới từ gì là câu hỏi được nhiều người học tiếng Anh quan tâm. Đáp án là Harmful + to trong cụm từ be harmful to somebody/ something.

NHẬP MÃ BHIU5TR - GIẢM NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Harmful đi với giới từ gì?
Harmful đi với giới từ gì?

Ví dụ:

This chemical is said to be harmful to people being subjected to it.

Hóa chất này được cho là có hại cho con người khi tiếp xúc với nó.

Living in zones with polluted water can be harmful to people’s health.

Sống trong khu vực có nước bị ô nhiễm có thể gây hại cho sức khỏe của mọi người.

Xem thêm:

Apply mang những nghĩa nào? Apply đi với giới từ gì?

Trong tiếng Anh Quite đi với giới từ gì? Cách sử dụng Quite

Suffer đi với giới từ gì? Cách sử dụng suffer chính xác

Các từ và cụm từ liên quan đến Harmful 

Harmfully: một cách có hại (theo cách gây ra thương tích hoặc thiệt hại cho ai đó / cái gì đó, nhất là đối với sức khỏe của một người hoặc đối với môi trường)

Ví dụ:

This drug is advised not to be used with other medicines; otherwise, they would combine harmfully.

Thuốc này được khuyến cáo không được dùng cùng với các loại thuốc khác; nếu không, chúng sẽ kết hợp với nhau một cách có hại.

Harmless nghĩa tiếng Việt là: vô hại (không thể/ không có khả năng gây ra tác hại hay thiệt hại)

Ví dụ:

It’s just a harmless little money, isn’t it?

Chỉ là một con khỉ nhỏ vô hại, phải không?

Harmfulness: sự có hại (gây thương tích hoặc thiệt hại cho ai đó / cái gì đó, nhất là đối với sức khỏe của người hoặc môi trường)

Ví dụ:

The drug can be harmful if taken in excess.

Thuốc có thể gây hại nếu dùng quá liều.

Damaging/ Deleterious/Detrimental/ Injurious: gây thiệt hại (Gây tổn hại; gây ảnh hưởng xấu đến ai đó hay cái gì đó)

Ví dụ:

I can name some of the chemicals that have damaging impacts on the surroundings.

Tôi có thể kể tên một số chất hóa học có tác động gây hại đến môi trường xung quanh.

Prejudicial mang nghĩa tiếng Việt là: gây hại hoặc gây ảnh hưởng một cách không công bằng

Ví dụ:

His suggestion was prejudicial towards the goal of the organization.

Đề xuất của anh ta gây phương hại đến mục tiêu của tổ chức.

Bài viết này đã cung cấp các thông tin về tính từ harmful như harmful đi với giới từ gì cũng như các từ và cụm từ liên quan. Bhiu.edu.vn mong rằng những kiến thức này sẽ giúp ích cho quá trình học tiếng Anh của bạn. Và đừng quên theo dõi chuyên mục Grammar để học thêm nhiều cấu trúc ngữ pháp bổ ích và thú vị nhé!

Viết một bình luận