Rude đi với giới từ gì và các từ đồng nghĩa với Rude

Rude đi với giới từ gì là điều mà nhiều bạn học tiếng Anh quan tâm. Trong bài viết này, Bhiu sẽ tổng hợp các kiến thức có liên quan đến rude, cụ thể như rude có nghĩa gì, rude đi với giới từ gì và các từ đồng nghĩa với rude. Ngoài ra, ở cuối bài viết còn cung cấp cho các bạn bài tập vận dụng để có thể củng cố kiến thức vừa học.

Rude nghĩa là gì?

Rude nghĩa là gì
Rude nghĩa là gì

Rude /ruːd/

  • Tính từ

Rude có các nghĩa như sau:

  •  not polite; offensive or embarrassing (Khiếm nhã, vô lễ, bất lịch sự, hỗn láo, láo xược, thô lỗ.)

Ví dụ: a rude reply (một câu trả lời vô lễ), to be rude to somebody (thô lỗ với ai đó)

  • simply and roughly made (Thô sơ, đơn giản)

Ví dụ: cotton in its rude state (bông chưa chế biến)

NHẬP MÃ BHIU5TR - GIẢM NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
  • in a rude state of civilization (trong trạng thái man rợ)
  • Rude: sudden and unpleasant ( Dữ dội, đột ngột, bất ngờ)

Ví dụ: a rude awakening (sự thức tỉnh bất ngờ)

  • in rude health: tráng kiện, mạnh khỏe

Ví dụ: an old man in rude health ( một ông cụ già mạnh khỏe)

Rude đi với giới từ gì?

Rude đi với giới từ gì
Rude đi với giới từ gì

Rude là động từ có thể kết hợp với nhiều giới từ khác nhau, chẳng hạn như to, of, about,…

Rude to somebody

E.g. You were rude to your mom (Bạn đã thô lỗ với mẹ bạn)

Rude about something

E.g. Are you being rude about my studying? (Bạn có đang thô lỗ về việc học của tôi không?)

Rude to do something

E.g. It’s kind of rude to speak loudly when other people are sleeping. (Khá là mất lịch sự khi nói to trong khi người khác đang ngủ) 

Rude of somebody to do something

E.g. I thought it was very rude of her not to answer your message (Tôi nghĩ cô ấy không trả lời tin nhắn của bạn là điều mất lịch sự)

Ngoài ra, rude còn kết hợp với các giới từ khác như: into, by, toward, against, at,..

Các từ loại liên quan của rude

Tính từTrạng từDanh từ
Rude: Thể hiện sự thiếu tôn trọng, mất lịch sự đối với người khác và cảm xúc của họ.

E.g. The joke is too rude to repeat (Trò đùa quá thô lỗ để lặp lại) – Thể hiện sự khó chịu và bất ngờ.
Rudely: Theo một cách mà thể hiện sự không tôn trọng người khác và cảm xúc của người khác.

E.g. He waved her rudely away. (Anh ta vẫy cô ấy theo một cách thiếu tôn trọng)- Theo một cách khó chịu và bất ngờ.

 
Rudeness: Sự thiếu tôn trọng, thiếu lịch sự với người khác và cảm xúc của họ

E.g. I am so sorry for my rudeness (Tôi rất xin lỗi cho sự thô lỗ của tôi)

Lưu ý: Ngoài các nghĩa nêu trên thì mỗi từ đều có thể có các nghĩa khác tùy vào từng ngữ cảnh cụ thể.

Rude và các từ đồng nghĩa

Sau khi đã tìm hiểu về rude đi với giới từ gì, chúng ta sẽ tìm hiểu về những từ đồng nghĩa với rude.

Các từ đồng nghĩaVí dụ
Mean nghĩa là có mục đích nói hoặc làm điều gì đó để làm tổn thương ai đó một lần hoặc hai lần.Don’t be so mean to your friends! (Đừng quá ác ý với các bạn khác) (Sự khác nhau giữa mean và rude là khi các hành động “rude” thường không phải thực hiện một cách cố ý, nhưng “mean” thường là hành động một cách cố ý.)
Bullying: Có nghĩa là Hành vi gây hấn có chủ đích, lặp đi lặp lại theo thời gian, liên quan đến quyền lực, có thể thực hiện bằng thể chất, bằng lời nói, trực tiếp hoặc gián tiếp.Bullying is a problem in many schools. (Bắt nạt là một vấn nạn ở nhiều trường học.)
Impolite: Không lịch sựIn America, it is impolite to ask someone’s age (Ở Mỹ, việc hỏi tuổi của ai đó là bất lịch sự)
Disrespectful: Thiếu tôn trọng ai đó hay điều gì đóI don’t like people who are disrespectful to the law (Tôi không thích những người thiếu thượng tôn pháp luật)
Blunt: Thẳng thắnTo be blunt, your solution is terrible. (Nói trắng ra, giải pháp của bạn thật tồi tệ.)
Cheeky: dùng trong những trường hợp không trang trọng trong tiếng Anh – Anh, nhất là đối với trẻ em, mang nghĩa là thô lỗ theo một cách hài hước.You were getting far too cheeky! (Bạn đã trở nên quá thô lỗ)
Insolent: Được dùng trong các trường hợp trang trọng, thể hiện sự cực kỳ thô lỗ, mất lịch sự, đặc biệt là đối với những người lớn tuổi hơn hoặc những người có tầm quan trọng.The kids who are insolent make me feel angry (Những đứa trẻ thô lỗ khiến tôi bực mình)
Impertinent: Được dùng trong các trường hợp không thể hiện sự tôn trọng đối với những người lớn tuổi hơn hay những người có tầm quan trọng hơn.Your question is highly impertinent (Câu hỏi của bạn quá hỗn xược).
Discourteous: Được dùng trong các trường hợp trang trọng, thể hiện cách cư xử không đúng và không thể hiện sự tôn trọng.it would be discourteous to keep silent (Sẽ vô lễ nếu giữ im lặng)

Trong nhiều trường hợp, các từ đồng nghĩa kể trên có thể thay thế cho nhau, nhưng cũng có những trường hợp yêu cầu chính xác từ cần dùng. Vì vậy, các bạn hãy cố gắng ghi nhớ ý nghĩa cụ thể của từng từ nêu trên để không gặp khó khăn, hay mắc lỗi trong quá trình giao tiếp cũng như trong các kỳ thi.

Từ bảng những từ đồng nghĩa nêu trên, các bạn cũng có thể tự mình suy ra được những từ trái nghĩa của rude như respectful (tôn trọng), polite (lịch sử), courteous (lịch sự) v.v

Xem thêm:

Bài tập vận dụng 

Bài tập: Dùng các từ có sẵn để điền vào ô trống

rude, rudely, rudeness, respect, polite, to, of

  1. Kim started swearing and using … words.
  2. How rude … me not to reply to your email!
  3. Please be …to the older
  4. I’m sorry, I know it’s rude … speak when I was eating
  5. I have a right to be treated with….
  6. They were critical to the point of ….
  7. Linna looked at me …
  8. John was shocked because of those … comments

Đáp án

  1. Rude.
  2. Of 
  3. Polite 
  4. To 
  5. Respect.
  6. Rudeness.
  7. Rudely
  8. Rude 

Bài viết này đã cung cấp những kiến thức về rude đi với giới từ gì cũng như các từ loại liên quan đến rude, các từ đồng nghĩa với rude cùng bài tập để vận dụng. Mong rằng các bạn có thể nắm vững kiến thức này và dùng nó một cách hiệu quả trong quá trình học Tiếng Anh. Và đừng quên theo dõi chuyên mục Grammar để học các chủ điểm ngữ pháp mới và thông dụng nhất!

Viết một bình luận