Absent đi với giới từ gì và các cấu trúc của absent

Từ vựng là yếu tố quan trọng trong quá trình học ngôn ngữ. Vì vậy, khi học từ vựng nào bạn cũng nên học một cách cẩn thận để hiểu sâu về từ vựng đó. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về từ absent, các kiến thức liên quan như absent đi với giới từ gì cũng như cấu trúc, các từ đồng nghĩa với absent.

“ABSENT” là gì?

Trước khi tìm hiểu xem “absent” đi với giới từ gì?, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về ý nghĩa của “Absent”. Absent mang nhiều nghĩa khác nhau, có thể đóng vai trò làm tính từ, động từ hay giới từ trong câu.

Absent là gì
Absent là gì

Tính từ (Adj)

Ở dạng tính từ, “absent” mang nghĩa là “không có mặt ở nơi nào đó”, “thiếu”,  “không tồn tại”, “thẫn thờ”.

Ví dụ:

NHẬP MÃ BHIU5TR - GIẢM NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
  • Linh was conspicuously absent at the meeting.

Linh đã vắng mặt trong cuộc họp

  • Love was absent from her childhood.

Tình cảm hoàn toàn không có trong thời thơ ấu của cô ấy.

  • Chi has an absent expression.

Chi có một vẻ mặt thẫn thờ.

Động từ (Verb)

“Absent” động từ mang nghĩa là “rời”, “không có mặt tại địa điểm mà bạn dự định sẽ đến”.

Ví dụ:

  • Tony absents himself from school.

Tony vắng mặt ở trường.

  • Linh absented herself from her classroom.

Linh đã tự ý rời khỏi phòng học của mình.

Giới từ (Preposition)

Khi là giới từ, “absent” mang nghĩa là “thiếu”/ “không có”.

Ví dụ:

  • Absent any objections, Linna will present the presentation.

Không có bất kỳ phản đối nào, Linna sẽ trình bày bài thuyết trình.

  • Absent his glasses, he can’t watch movies.

Thiếu kính, anh ấy không thể xem phim.

“ABSENT” đi với giới từ gì?

Sau khi đã tìm hiểu về nghĩa Absent, chúng ta sẽ tìm hiểu xem Absent đi với giới từ gì? Đáp án là Absent đi với giới từ from

Absent đi với giới từ gì?
Absent đi với giới từ gì?

Ví dụ:

  • Anna was absent from class yesterday.

Anna vắng mặt trong lớp ngày hôm qua.

  • John is rarely absent from school.

John rất hiếm khi nghỉ học.

  •  Lisa was absent from school last Tuesday.

Lisa đã được nghỉ học vào thứ ba tuần trước.

Các cấu trúc Absent

Absent có một số cấu trúc đi cùng danh từ, hoặc đứng trước “yourself”, “her/ himself”, “themselves”. Hãy cùng bhiu tìm hiểu ngay thôi!

Cấu trúc “ABSENT + noun”

  • My group can’t reach a decision absent our teacher.

Nhóm tôi không thể đưa ra quyết định nếu vắng mặt giáo viên.

  • If you don’t study carefully, you will be a boy absents knowledge.

Nếu không học hành cẩn thận, bạn sẽ là một chú bé thiếu kiến thức.

Cấu trúc “ABSENT + yourself/ herself/…”

  • Why did she absent herself from school yesterday?

Tại sao cô ấy lại vắng mặt ở trường vào ngày hôm qua?

  • There is nothing for him to do, and he absents himself.

Không có gì để cho anh ấy làm, và anh ấy đã tự ý rời đi.

Xem thêm những bài viết khác:

Insisted đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng của insisted

Rude đi với giới từ gì và các từ đồng nghĩa với Rude

Harmful đi với giới từ gì và các cụm từ liên quan đến harmful

Các từ đồng nghĩa với “ABSENT”

Như vậy, chúng ta đã tìm hiểu về “absent” đi với giới từ gì cũng như một số cấu trúc thường gặp của “absent”. Tiếp theo, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về các từ đồng nghĩa với absent.

Các từ đồng nghĩa với Absent
Các từ đồng nghĩa với Absent

Mang nghĩa: Vắng mặt

Từ vựngDịch nghĩa
awayđi vắng
offrời
outngoài
truanttrốn học
off dutykhông hoạt động
on holidaytrong kỳ nghỉ
on leavenghỉ
non-attendingkhông tham gia
goneKhông còn
missingcòn thiếu
lackingthiếu, vắng
non-existentkhông tồn tại
unavailablekhông có sẵn

Mang nghĩa “thẫn thờ”, “lơ đãng”:

Từ vựngDịch nghĩa
distractedphân tâm
preoccupiedbận tâm
abstractedtrừu tượng hóa
unheedingkhông quan tâm
inattentivekhông chú ý
vaguemơ hồ
obliviousquên
distraitđãng trí
dreamymơ mộng
far awayxa xăm
absent-mindedlơ đãng
in a world of one’s owntrong một thế giới riêng
in a brown studytrầm ngâm suy tưởng
blanktrống
emptytrống rỗng
vacant(đầu óc) trống rỗng
lost in thoughtmải mê suy nghĩ

Các trạng từ đi cùng “ABSENT”

​​Các trạng từ sau đây thường đi cùng với absent để diễn đạt cách thức, mức độ của “absent”:

Trạng từÝ nghĩa
completelyhoàn toàn
conspicuouslyrõ ràng
entirelytoàn bộ
frequentlythường xuyên
largelyphần lớn
absentvắng mặt
mostlyhầu hết
notablyđáng chú ý
noticeablyđáng chú ý
oftenthường
strangelykỳ lạ
totallytổng cộng
unavoidablykhông thể tránh khỏi
virtuallyhầu như
whollyhoàn toàn

Ví dụ:

  • To, is conspicuously absent from the school’s list of excellent students.

Tom rõ ràng vắng mặt trong danh sách học sinh xuất sắc của trường.

=> “conspicuously absent” dùng trong câu thể hiện rằng sự vắng mặt của Tom được nhiều người chú ý.

  • Mary was unavoidably absent from school yesterday. She was ill.

Mary nghỉ học ở trường ngày hôm qua. Cô ấy bị ốm.

=> Trong ví dụ trên, “unavoidably absent”  diễn tả việc vắng mặt của “Mary” là điều không thể tránh khỏi.

  •  Tom is a lazy boy. He is frequently absent from class.

Tom là một cậu bé lười biếng. Cậu ấy thường xuyên nghỉ học.

=> “​​frequently” đi cùng “absent” dùng để chỉ mức độ “nghỉ học” của Tom là “thường xuyên”, vì “Tom là một cậu bé lười biếng”.

Bài viết này đã cung cấp các thông tin về absent như absent là gì, absent đi với giới từ gì cũng như các từ đồng nghĩa. Bhiu mong rằng những kiến thức này sẽ giúp ích cho quá trình học tiếng Anh của bạn. Bên cạnh đó, hãy theo dõi chuyên mục Grammar để học các cấu trúc câu thú vị nhé!

Viết một bình luận