Once a year là thì gì? Tất tần tật thông tin về cụm từ này

Trong tiếng Anh, muốn biểu đạt việc tần suất một lần một năm chúng ta thường dùng cụm từ Once a year. Cấu trúc Once a year trong tiếng Anh được sử dụng khá phổ biến và được dùng trong cả văn nói và văn viết. Vậy Once a year là thì gì? Ở bài viết này, Bhiu.edu.vn sẽ chia sẻ sâu hơn đến các bạn những kiến thức về cấu trúc Once. Cùng Bhiu theo dõi nhé!

Once a year là thì gì?

Cụm từ Once a year trong tiếng Việt có nghĩa là mỗi năm một lần, đây là một trong các dấu hiệu giúp ta dễ dàng xác định thì Hiện tại đơn. Bên cạnh việc kết hợp với cụm từ a year nêu trên, once còn có những cách kết hợp khác, từ once lúc này sẽ đóng vai trò là một trạng từ hoặc một liên từ. 

Once a year là thì gì?
Once a year là thì gì?

Khi Once đóng vai trò là một trạng từ

Once: Chỉ vào một dịp hoặc một lần duy nhất. 

Example: 

Christian visits his grandparents once a month (Mỗi tháng Christian đến thăm ông bà một lần)

NHẬP MÃ BHIU5TR - GIẢM NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

I’ve met singer Selena once before. (Tôi đã từng gặp ca sĩ Selena một lần trước đây)

Once: Tại một thời điểm nào đó trong quá khứ

Example: 

Harry once met Katy’s brother (Harry đã từng một lần gặp anh trai của Katy)

Jenny once lived in London City (Jenny đã từng sống ở London).

Once: Được sử dụng trong câu phủ định hoặc câu nghi vấn, đứng sau if với ý nghĩa tương đồng với ever – đã từng, at all – không chút nào

Example: 

If William once decides to do something, then no one can interfere with all his decisions. (Nếu William một khi quyết định làm điều gì đó, thì không ai có thể can thiệp đến tất cả quyết định của anh ấy).

Một số cụm từ chứa trạng từ Once

  • All at once: Tất cả cùng nhau; đồng thời; đột ngột.

Example: 

All at once Rose lost her temper (Ngay lập tức Rose mất bình tĩnh).

  • At once: Ngay lập tức; không chậm trễ; đồng thời. 

Example:

Veronica can’t do two things at once. (Veronica không thể làm hai việc cùng một lúc)

  • Once again/Once more: Một lần nữa; thời gian khác; được sử dụng để nói rằng ai đó không thể thay đổi. 

Example: Once again the plane was late. (Một lần nữa máy bay lại bị trễ)

  • (every) once in a while: Thỉnh thoảng, đôi khi. 

Example:

Everybody makes a mistake once in a while. (Ai cũng có lúc mắc sai lầm)

  • Once upon a time: ngày xửa ngày xưa, được sử dụng nhiều ở đầu các câu chuyện cổ tích, có nghĩa là “cách đây rất lâu trong quá khứ”

Example:

Once upon a time, there was a princess with hair as black as ebony, skin as white as snow, and lips as red as blood. She is Snow White. (Ngày xửa ngày xưa, có một cô công chúa có mái tóc đen như mun, da trắng như tuyết, môi đỏ như máu. Cô chính là Bạch tuyết)

Once khi là một liên từ

  • Once: ​ngay khi, khi

Example: Fiona didn’t know what to do once when she ran out of money in her pocket. (Fiona không biết phải làm gì khi trong túi đã hết tiền)

Từ Once khi làm liên từ ý nghĩa của nó sẽ giống như “as soon as” và “when”.

Từ những ví dụ như trên, chúng ta có thể thấy rằng, từ once chủ yếu được sử dụng với vai trò là một trạng từ, được sử dụng phổ biến cùng với nhiều cụm từ khác nhau. Còn với vai trò là một liên từ, once ít khi được sử dụng hơn.

Cách phân biệt once và one

Once và one có cấu tạo từ khá tương đồng, nhiều bạn có thể sẽ bị nhầm lẫn cách sử dụng giữa once và one. Về cơ bản, one chỉ mang nghĩa là “một” – con số, số đếm, còn once mang nghĩa “một lần” – tần suất. 

Cách phân biệt once và one
Cách phân biệt once và one

Ngoài ra, once còn có các nghĩa khác như đã từng, một khi,..Và trạng từ one cũng có thể được sử dụng với vai trò là đại từ chỉ người hoặc vật (the one).

Example:

Leon’s mother gives him one dollar a day. (Mẹ Leon cho anh ấy một đô la một ngày) 

Phân biệt once, when và after 

Đồng nghĩa

Example: 

Once Teresa finishes this cupcake, she will take another one = When Teresa finishes this cupcake, she will take another one = After Teresa finishes this cupcake, she will take another one.

→ Khi Teresa ăn xong chiếc bánh cupcake này, cô ấy sẽ lấy thêm chiếc bánh khác. 

Không cùng nghĩa 

Những trường hợp mà 3 từ trên khác nghĩa với nhau.

  • After khi là giới từ với ý nghĩa “Sau khi”

Bởi vì là giới từ nên After sẽ luôn đi cùng với that cùng với V-ing. 

Example: 

Kate bought a new Iphone 14 pro max. After that, she lost it somewhere (Kate đã mua một chiếc Iphone 14 pro max mới. Sau đó, cô ấy đã đánh mất nó ở đâu đó)

After breaking up, I realized that he is really a good man. (Sau chia tay, em nhận ra rằng anh ấy thật sự là một người đàn ông tốt)

Once không đi với that và V-ing.

  • When khi là liên từ dùng để diễn tả hai sự việc xảy ra song song, mang nghĩa “trong khi”

Example: 

When Diana was studying, her cat came and sat on her computer (Khi Diana đang học bài, con mèo của cô ấy đến và ngồi vào máy tính của cô ấy)

Kitty’s dad is waiting when her mom is choosing clothes (Bố của Kitty đang đợi khi mẹ cô ấy đang chọn quần áo) 

Once không được dùng để diễn tả hai sự việc xảy ra cùng một lúc.

  • Once là trạng từ chỉ tần suất mang ý nghĩa “một lần”.
  • After, when không được dùng để chỉ tần suất.

Xem thêm các bài viết đang được quan tâm:

Up to now là thì gì

Every morning là thì gì

Always là thì gì

Already là thì gì

Yet là thì gì

Bài tập áp dụng: Điền các cụm từ thích hợp vào chỗ trống

  1. _____________ there was a beautiful princess.
  2. Selena can’t avoid making a mistake _____________.
  3. _____________ the flight was late.
  4. Can’t you be nice to each other _____________?
  5. Is there anybody who can do two things _____________?
  6. _____________ a singer, always a singer
  7. France is a city you should visit _____________ in your life.

Danh sách các cụm từ cho sẵn

  1. Once again (một lần nữa)
  2. At once (tại cùng một thời điểm)
  3. Once upon a time (ngày xửa ngày xưa)
  4. Once in a while. (thỉnh thoảng)
  5. Just this once (chỉ lần này thôi)
  6. At least once (ít nhất một lần)
  7. Once (một lần)

Đáp án

  1. Once upon a time there was a beautiful princess.
  2. Selena can’t avoid making a mistake once in a while.
  3. Once again the flight was late.
  4. Can’t you be nice to each other just this once?
  5. Is there anybody who can do two things at once?
  6. Once a singer, always a singer
  7. France is a city you should visit at least once in your life.

Bài viết trên đây là về chủ đề Once a year là thì gì? Tất tần tật thông tin về cụm từ này. Bhiu hy vọng với những thông tin hữu ích trên đây sẽ giúp bạn học tiếng anh tốt hơn và đạt kết quả cao! Và đừng quên theo dõi chuyên mục Grammar để học các chủ điểm ngữ pháp quan trọng nhé!

Viết một bình luận