Go down là gì? Cấu trúc cụm từ này trong tiếng Anh

Khi làm quen với các thành ngữ trong tiếng Anh, bạn chắc hẳn từng nghe qua cụm động từ “Go Down” đúng không nào? Go down không chỉ xuất hiện trong giao tiếp mà còn có ở trong các bài thi tiếng Anh. Cách áp dụng đa dạng, ta có thể ứng dụng vào trong mọi ngữ cảnh. Vậy Go Down là gì? Nó có cấu trúc như thế nào? Cùng Bhiu.edu.vn ôn tập ngay nhé. 

Go down là gì?

Go down phiên âm: /gəʊ daʊn/

Go down là một cụm động từ.

“Go down” là một cụm động từ có ý nghĩa là sự chìm xuống, sự suy thoái, suy giảm, đi xuống hoặc ngừng hoạt động. Cụm từ này thường được sử dụng và vận dụng nhiều trong lĩnh vực kinh tế và tài chính. Ngoài ra, tùy thuộc vào ngữ cảnh của cuộc giao tiếp mà ý nghĩa của cụm từ này sẽ có những thay đổi khác.

Go down là gì?
Go down là gì?

Example:

NHẬP MÃ BHIU5TR - GIẢM NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
  • Can you go down to the cellar and get me a bottle of Sauvignon Blanc white wine for tonight’s party? 

Bạn có thể đi xuống hầm rượu và lấy cho tôi một chai rượu Rượu vang trắng Sauvignon Blanc để cho bữa tiệc tối nay được không ?

  • The Hoa Sen’s building elevator went down to the ground when the fire alarm rang.

Thang máy của tòa nhà Hoa Sen đã đi xuống được gần đến mặt đất thì chuông báo cháy vang lên. 

Cấu trúc và cách sử dụng Go down trong tiếng Anh

Dùng “Go down” để chuyển xuống cấp độ hoặc địa điểm thấp hơn. 

Example: 

Everyone on the airplane went down the spare lifeboat when the plane started to descend and was in danger of an accident.

Mọi người trên máy bay xuống xuồng cứu sinh dự phòng khi máy bay bắt đầu hạ độ cao và có nguy cơ xảy ra tai nạn. 

William went down to the factory with his father for the first time when he was 15 years old.

William xuống công xưởng cùng bố anh ấy vào lần đầu tiên khi mới 15 tuổi.

“Go down” trong trường hợp dùng để diễn tả một ai đó đạt được điều gì đó.

Example:

This path goes down to the river. 

Con đường này đi xuống sông.

Its roots can go down more than three meters. 

Rễ của nó có thể đi xuống hơn ba mét.

“Go down” sử dụng trong tình huống khi mặt trời lặn, nó di chuyển xuống trên bầu trời cho đến khi chúng ta không thể nhìn thấy nó nữa.

Example: 

On summer evenings my family would sit on the veranda and watch the sun go down.

Vào những buổi tối mùa hè, gia đình tôi thường ngồi trên hiên và nhìn mặt trời lặn.

Cấu trúc và cách sử dụng Go down
Cấu trúc và cách sử dụng Go down
“Go down” dùng trong trường hợp: được giảm giá, giá trị, số lượng, chất lượng, cấp độ hoặc kích thước.

Example: 

The temperature went down to minus 20 last night.  

Nhiệt độ đã giảm xuống âm 20 đêm qua.

Sử dụng “ Go Down” khi muốn được ghi nhớ hoặc ghi lại theo một cách cụ thể.

Example: 

Hurricane Mara will go down in the record books as the costliest storm ever faced by insurers.  

Bão Mara sẽ đi vào sách kỷ lục với tư cách là cơn bão tốn kém nhất mà các công ty bảo hiểm từng phải đối mặt. 

“Go Down” được dùng trong trường hợp nếu một hệ thống máy tính gặp sự cố, nó sẽ ngừng hoạt động.

Example: 

The battery should prevent the computer system from going down in the event of a power cut.

Pin sẽ ngăn hệ thống máy tính ngừng hoạt động trong trường hợp bị cắt điện.

“Go Down” sử dụng để diễn tả sự thua cuộc hoặc bị đánh bại. 

Example: 

Vietnam went down to Thailand with a score of 3–2.

Việt Nam đã hạ Thái Lan với tỷ số 3–2.

Go down (something) to something: đi xuống (cái gì đó) từ cái gì đó.

Example: 

The company’s shares that are experiencing volatility are now go down from 7 points to 24 points

Cổ phiếu của công ty đang gặp biến động hiện đã giảm từ 7 điểm xuống còn 24 điểm. 

Go down as/in something: đi xuống như/trong một cái gì đó.  

Example: 

However, this cannot be used entirely in the report as a guide for future performance as possible downside deals can go down as well as up.

Tuy nhiên, điều này không thể được sử dụng hoàn toàn vào báo cáo như một hướng dẫn cho hiệu suất trong tương lai vì các giao dịch giảm giá có thể đi xuống cũng có thể tăng lên.

Go down well/badly/a treat: đi xuống tốt/xấu. 

Example: 

Tommy’s academic performance went down non-stop. 

Học lực của Tommy đi xuống không ngừng.

Xem thêm các bài viết liên quan:

Leave for là gì? Cấu trúc cùng các ví dụ liên quan

In charge of là gì? Cấu trúc và cách sử dụng

Encourage là gì? Khái niệm và cách sử dụng chuẩn xác nhất

Bài viết trên đây là về chủ đề Go down là gì? Cấu trúc cụm từ này trong tiếng Anh. Bhiu hy vọng với những thông tin hữu ích trên đây sẽ giúp bạn học tiếng anh tốt hơn và đạt kết quả cao! Và đừng quên theo dõi chuyên mục Grammar để học các chủ điểm ngữ pháp quan trọng nhé!

Viết một bình luận