Tired đi với giới từ gì? Ý nghĩa và một số bài tập vận dụng

Trong tiếng Anh chúng ta sẽ dùng từ Tired để nói về trạng thái hoặc cảm giác mệt mỏi. Tính từ Tired là một trong những từ vựng đơn giản và cơ bản nhất hầu như ai cũng biết. Tuy nhiên, Tired đi với giới từ gì lại là câu hỏi không phải ai cũng có thể trả lời được. Và hôm nay, bài viết sau đây của Bhiu.edu.vn sẽ giúp bạn có thể đưa ra đáp án chính xác cho câu hỏi trên. 

Tired có nghĩa là gì?

Tired có nghĩa là gì?
Tired có nghĩa là gì?

Tired là một Adjective trong tiếng Anh.

Tính từ Tired có nghĩa cảm giác mệt mỏi và chỉ muốn được ngủ và cần được nghỉ ngơi. 

Theo Oxford dictionary, Tired được định nghĩa như sau:

  1. Feeling that you would like to sleep or rest; needing rest.

Ý nghĩa: Cảm giác rằng bạn muốn ngủ hoặc nghỉ ngơi; cần nghỉ ngơi.

NHẬP MÃ BHIU5TR - GIẢM NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Example:

  • Danny and Kate were cold, hungry and tired out (= very tired).

Danny và Kate lạnh, đói và mệt (= rất mệt).

  • Eric still felt really tired and wanted to stay in bed.

Eric vẫn cảm thấy thực sự mệt mỏi và chỉ muốn nằm trên giường.

  1. Feeling that you have had enough of somebody/something because you no longer find them/it interesting or because they make you angry or unhappy.

Ý nghĩa: Cảm thấy rằng bạn đã không còn đủ sự chịu đựng với ai đó/thứ gì đó bởi vì bạn không còn thấy họ/điều đó thú vị nữa hoặc vì họ khiến bạn tức giận hoặc không vui.

Example:

  • Marrie’s sick and tired of all the arguments.

Marie phát ốm và mệt mỏi với tất cả các cuộc tranh luận.

  • Tommy’s wife was really tired of his jealousy. 

Vợ của Tommy đã thực sự mệt mỏi với sự ghen tuông của anh ta.

  1. Boring because it is too familiar or has been used too much.

Ý nghĩa: Nhàm chán vì đã quá quen thuộc hoặc đã được sử dụng quá nhiều lần. 

Example:

  • Nina always comes out with the same tired old jokes.

Nina luôn đưa ra những trò đùa cũ nhàm chán. 

  • It’s the same tired advice that was given to my grandparents

Lời khuyên nhàm chán tương tự đã được đưa ra cho bố mẹ tôi. 

Tired đi với giới từ gì trong tiếng Anh?

Tired đi với giới từ gì
Tired đi với giới từ gì

Tired from

Cấu trúc:

Tired from something (mệt mỏi vì một cái gì đó)

Example:

  • Evelyn is still a bit tired from the journey.

Evelyn vẫn còn một chút mệt mỏi từ cuộc hành trình.

  •  We take the bus when our legs get tired from walking.

Chúng tôi đi xe buýt khi chân đã mỏi vì đi bộ. 

Tired of

Cấu trúc:

Tired of somebody/something (mệt mỏi vì ai đó/cái gì đó)

Example:

  • Rose was tired of the strict regulations of management.

Rose đã quá mệt mỏi với những quy định hà khắc của quản lý. 

  • Crystal was tired of hearing about their trip to the United States. 

Crystal cảm thấy nhàm chán khi nghe về chuyến đi của họ đến Hoa Kỳ.

Những từ thường kết hợp với Tired

  • Kết hợp với động từ: be, feel, look,…

Example:

Amanda looks very tired after a stressful day at work.

Amanda trông rất mệt mỏi sau một ngày làm việc căng thẳng. 

  • Kết hợp với trạng từ: extremely, fairly, very,…

Example:

Veronica was extremely tired of her mother-in-law’s fastidiousness.

Veronica vô cùng mệt mỏi với sự khó tính của mẹ chồng. 

  • Cụm từ về Tired: tired and drawn, sick and tired. 

Example: Susan still feels very tired after being sick. (Sau khi bị ốm Susan vẫn còn cảm thấy rất mệt mỏi).

Những từ đồng nghĩa của Tired

Những từ đồng nghĩa của Tired
Những từ đồng nghĩa của Tired
  • Insomnia (noun): tình trạng không ngủ được.

Example:

Sophia suffers from insomnia.

Sophia mắc chứng mất ngủ.

  • Sedative (noun): một loại thuốc khiến ai đó đi vào giấc ngủ hoặc khiến họ cảm thấy bình tĩnh và thư thái.

Example:

The doctor gave William a mild sedative to help him sleep.

Bác sĩ đã cho William một loại thuốc an thần nhẹ để giúp anh ấy dễ ngủ.

  • Soporific (adjective): khiến bạn muốn đi ngủ.

Example:

The soporific effect of the sun.

Hiệu ứng soporific của mặt trời.

  • Doze (verb): để ngủ nhẹ trong một thời gian ngắn.

Example:

I dozed fitfully until dawn.

Tôi ngủ chập chờn cho đến bình minh.

  • Drowsy (adjective): mệt mỏi và muốn ngủ.

Example:

Daisy was drowsy with the heat. 

Daisy buồn ngủ vì nóng.

  • Oversleep (verb): ngủ lâu hơn bạn dự định.

Example:

Emma overslept and missed the bus.

Emma ngủ quên và lỡ chuyến xe buýt.

Bài tập vận dụng

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

  1. My team is hungry and tired…..
  2. My eyes get tired….writing.
  3. My sister always does everything slowly. I am so tired…..waiting for her.
  4. It’s the same…advice that Diane’s co-worker gave me.
  5. Sydney said she was….even to think.
  6. Can I take a seat? I’m …. out.
  7. My father didn’t sleep yesterday. He looks wiped ….
  8. I’m not ill. I’m just …
  9. Rosie’s still tired …. the business trips.
  10. Do you feel tired … being alone?

Với các từ cho sẵn: Tired, wiped, out, of, from hãy điền các từ thích hợp vào chỗ trống sau đây. 

  1. out
  2. from
  3. of
  4. tired
  5. tired
  6. worn
  7. out
  8. tired
  9. from
  10. of

Xem thêm các bài viết liên quan:

Apply mang những nghĩa nào? Apply đi với giới từ gì?

Opposed đi với giới từ gì và bài tập vận dụng có đáp án

Rude đi với giới từ gì và các từ đồng nghĩa với Rude

Bài viết trên đây là về chủ đề Tired đi với giới từ gì? Ý nghĩa và một số bài tập vận dụng. Bhiu hy vọng với những thông tin hữu ích trên đây sẽ giúp bạn học tiếng anh tốt hơn và đạt kết quả cao! Theo dõi chuyên mục Grammar để học những chủ điểm ngữ pháp thông dụng nhé!

Viết một bình luận