Pleased đi với giới từ gì? Cấu trúc chi tiết

“Please” là một trong những từ được sử dụng rất phổ biến trong các cuộc hội thoại bằng tiếng Anh. Pleased đi với giới từ gì trong tiếng Anh? Đây là câu hỏi khiến nhiều người bối rối khi gặp phải. Nếu bạn cũng có thắc mắc tương tự thì đừng bỏ qua bài viết sau đây của Bhiu.edu.vn nhé!

Pleased nghĩa là gì?

Pleased nghĩa là gì?
Pleased nghĩa là gì?

Pleased là một Adjective. Tính từ này có nghĩa là “cảm thấy hài lòng, hạnh phúc”.

 Ex: 

  • Maria’s coming. Her boss was so pleased.

Maria đang đến. Ông chủ của cô rất hài lòng. 

  • Evelun was very pleased with her exam results.

Evelyn rất hài lòng với kết quả thi của cô ấy. 

NHẬP MÃ BHIU5TR - GIẢM NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
  • Mary and Kate were most pleased with the present we bought in London

Mary và Kate hài lòng nhất với món quà mà chúng tôi đã mua ở London. 

  • The boss should be pleased with Sunny.

Ông chủ nên hài lòng với Sunny

Pleased đi với giới từ gì?

Pleased đi với giới từ gì
Pleased đi với giới từ gì

Pleased with

Cấu trúc:

Pleased with somebody/something (Hài lòng với ai/cái gì)

Ex:

  • William was very pleased with his exam final results.

William rất hài lòng với kết quả kỳ thi cuối kỳ của anh ấy. 

  • Diana was most pleased with the present her bought in Russia.

Diana hài lòng nhất với món quà mà cô ấy đã mua ở Nga. 

  • Veronica’s boss was very pleased with her report.

Sếp của Veronica rất hài lòng với bài báo cáo của cô ấy. 

Pleased for

Pleased for somebody (Hài lòng cho ai đó)

Ex:

  • I’m very pleased for you both.

Tôi rất vui mừng cho cả hai bạn.

  • Tommy feels pleased for his daughter. 

Tommy cảm thấy hạnh phúc cho con của anh ấy. 

  • Cherry was very pleased for her ex-husband.

Cherry đã rất vui mừng cho chồng cũ của cô ấy. 

Pleased to do

Cấu trúc:

Pleased to do something (Ai đó vui vẻ, hài lòng về một điều gì đó)

Ex:

  • We were pleased to hear you’ve been promoted. 

Chúng tôi rất vui khi biết bạn đã được thăng chức. 

  • My team is always pleased to be able to help. 

Nhóm tôi luôn sẵn lòng giúp đỡ.

  • We are pleased to say that your leg has completely healed.

Chúng tôi rất vui mừng rằng chân của bạn đã hoàn toàn bình phục.

Pleased about 

Pleased about something (Hài lòng về một cái gì đó)

Ex:

  • You are looking very pleased about this job.

Bạn đang trông rất hài lòng về công việc này. 

  • Catherine was very pleased about her daughter’s exam results.

Catherine rất hài lòng về kết quả thi của con gái cô ấy. 

  • I am pleased about my current position.

Tôi hài lòng về vị trí hiện tại của mình.

Pleased at

Pleased at something (Hài lòng về một cái gì đó)

Ex:

  • My mother seemed pleased at our success.

Mẹ tôi có vẻ hài lòng với thành công của chúng tôi.

  • Was Harry’s father pleased at the news?

Ba của Harry có hài lòng về tin tức không?

  • Jimmy and Susan were very pleased at discovering that.

Jimmy và Susan rất hài lòng khi khám phá ra điều đó.

Cấu trúc “Pleased” trong tiếng Anh

Cấu trúc Pleased trong tiếng Anh
Cấu trúc Pleased trong tiếng Anh

Cấu trúc Please dùng khi đề nghị, yêu cầu nhận được sự giúp đỡ từ người khác.

Trong câu đề nghị có Can, Could, Would, ta có thể thêm Please vào đầu, giữa hoặc cuối câu để thể hiện sự trang trọng, lịch sự. 

Ex:

  • Can Vicky ask the question again, please? 

Vicky có thể hỏi lại câu hỏi được không?

  • Could you please keep this watch for me, please?  

Bạn có thể vui lòng giữ hộ tôi cái đồng hồ này không?  

  • Would Sammy please lend me your notebook?

Sammy có thể cho tôi mượn quyển tập này được không? 

Bài tập ứng dụng 

Bài 1: Viết lại các câu dưới đây thành câu hoàn chỉnh với cấu trúc Please.

  1. can/ help/ me/ phone?/ I/ not/ start. 
  1. order/ me/ steak/ potatoes.
  1. to/ my friends/ go/ trip/ them. 
  1. brother/ enjoy/ hang out/ whoever.
  1. could/ open/ window/ me?

Bài 2: Đặt câu với cấu trúc Please. 

  1. Chúng tôi có thể ngồi đây không? – Được chứ, xin mời ngồi. 
  1. Xin hãy ngừng làm phiền tôi thêm nữa. 
  1. Anh có thể cho tôi mượn 1000 USD không?
  1. Xin hãy lưu ý rằng thẻ tín dụng của bạn không được chấp nhận.
  1. Denis muốn làm bạn gái vui nên đã mua một chiếc váy mới cho cô ấy. 

Bài 3: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống

  1. I’m really pleased ___ Eric works this term.
  2. Leon’s parents were very pleased ___ his award.
  3. Benny was so pleased ___ praise from his professor that he blushed with pleasure.
  4. I’m so pleased ___ Rose because we have all gone through a lot recently.
  5. Anna and Jake were none too pleased ___ having to do it all again.

Xem thêm:

Bài viết trên đây là về chủ đề Pleased đi với giới từ gì? và cấu trúc chi tiết của Pleased trong tiếng Anh. Bhiu hy vọng với những thông tin hữu ích trên đây sẽ giúp bạn học tiếng Anh tốt hơn và đạt kết quả cao! Theo dõi chuyên mục Grammar để học các kiến thức ngữ pháp hay mỗi ngày nhé! Chúc các bạn học tập tốt!

Viết một bình luận