Nevertheless là gì? Cấu trúc và bài tập vận dụng có đáp án

Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Trong tiếng Anh, để biểu đạt sự tương phản giữa ý sau và ý trước nhằm mục đích nhấn mạnh vào ý chính cần truyền tải, những từ như “however”, “although”, “but”,… sẽ là sự lựa chọn ưu tiên của nhiều người. Vậy bạn đã từng bao giờ nghe qua từ “Nevertheless” chưa? Để biết rõ nevertheless là gì? thì bạn đừng bỏ qua bài viết dưới đây của Bhiu.edu.vn nhé!

Nevertheless là gì?

Nevertheless trong tiếng Anh có nghĩa là “tuy nhiên, tuy thế mà, dẫu như vậy”. Nó được sử dụng với vai trò làm trạng từ và liên từ. Từ này có thể đứng ở đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu dùng để biểu hiện thị có sự tương phản giữa hai mệnh đề.

Nevertheless là gì
Nevertheless là gì

Ex:

  • William was an engaging and polite pupil, who nevertheless had the inevitable schoolboy troubles.

William là một học sinh hấp dẫn và lịch sự, tuy nhiên cậu ấy vẫn có những rắc rối không thể tránh khỏi của một cậu học sinh.

  • I knew a lot about the subject already, but Emily’s talk was interesting nevertheless.

Tôi đã biết rất nhiều về chủ đề này, nhưng bài nói chuyện của Emily vẫn rất thú vị.

NHẬP MÃ BHIU40 - GIẢM NGAY 40% HỌC PHÍ CHO KHÓA HỌC IELTS TẠI VIETOP
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
  • There is little chance that we will succeed in changing the law. Nevertheless, it is important that we try.

Có rất ít cơ hội để chúng ta thành công trong việc thay đổi luật. Tuy nhiên, điều quan trọng là chúng ta phải cố gắng.

Cách áp dụng cấu trúc “Nevertheless”

“Nevertheless” được sử dụng để biểu đạt những thông tin có tính gây ngạc nhiên, tạo sự bất ngờ hoặc dùng để diễn tả điều gì đó trái ngược với những gì đã được đề cập. 

Cấu trúc “Nevertheless” đứng ở vị trí đầu câu 

S + V. Nevertheless, S + V

Hoặc:

S + V; nevertheless, S + V

Ex:

Nevertheless, accidents still occur.

Tuy nhiên, tai nạn vẫn xảy ra.

The old system had its flaws; nevertheless, it was preferable to the new one. 

Hệ thống cũ có những sai sót của nó; tuy nhiên, nó vẫn tốt hơn cái mới.

Cấu trúc “Nevertheless” đứng ở vị trí giữa câu

Khi “Nevertheless” đóng vai trò như một trạng từ liên kết giới thiệu (Introductory conjunctive adverb) trong câu, cần phải có dấu phẩy sau nó.

Cấu trúc “Nevertheless” đứng ở vị trí giữa câu
Cấu trúc “Nevertheless” đứng ở vị trí giữa câu

Trạng từ liên kết dùng để nối hai mệnh đề với nhau và có diễn tả địa điểm (where), thời gian (when) hoặc lý do (why).

S + V, nevertheless, S + V

Ex:

Emily and Charley expressed their personal opinion. It was, nevertheless, impolite.

Emily và Charley bày tỏ quan điểm cá nhân của họ. Tuy nhiên, đó là bất lịch sự.

Their team hadn’t lost a game the entire season, nevertheless, we beat them by a huge margin last night.

Đội của họ đã không thua trận nào trong cả mùa giải, tuy nhiên, chúng tôi đã đánh bại họ với tỷ số cách biệt tối qua. 

Trường hợp đặc biệt: Khi “Nevertheless” được dùng để bổ nghĩa cho các từ liền kề như tính từ, động từ, hoặc các trạng từ khác, thì “Nevertheless” không cần đi kèm dấu phẩy.

Ex:

While the film is undoubtedly too long, it is nevertheless an intriguing piece of cinema.

Mặc dù bộ phim chắc chắn là quá dài, nhưng nó vẫn là một tác phẩm điện ảnh hấp dẫn.

It can be argued that the movie is too long. It is nevertheless an intriguing piece of cinema.

Có thể tranh luận rằng bộ phim quá dài. Nó vẫn là một tác phẩm điện ảnh hấp dẫn.

The standard of refereeing in France is good, but mistakes are nevertheless made.

Tiêu chuẩn trọng tài ở Pháp là tốt, nhưng vẫn mắc sai lầm.

Cấu trúc “Nevertheless” đứng ở cuối câu

Với vị trí này, trước “Nevertheless” có thể có hoặc không có dấu phẩy. Trong trường hợp dùng dấu phẩy đó là khi bạn đang biểu thị một khoảng dừng ngắn.

Ex:

The building is guarded around the clock, but robberies occur nevertheless.

Tòa nhà được bảo vệ suốt ngày đêm, nhưng vẫn xảy ra các vụ cướp.

Our defeat was predictable but it is disappointing nevertheless.

Thất bại của chúng tôi đã được dự đoán nhưng nó vẫn gây thất vọng.

Lưu ý khi sử dụng cấu trúc “Nevertheless”

“Nevertheless” có thể theo sau từ “but”. 

Ex:

The Cossack cavalry tended to be of the poorer families, but nevertheless were smart and full of pride.

Các kỵ binh Cossack có xu hướng thuộc các gia đình nghèo hơn, nhưng họ rất thông minh và đầy kiêu hãnh.

What Amy said was true but nevertheless unkind.

Những gì Amy nói là đúng nhưng dù vậy không được tử tế.

Từ đồng nghĩa và gần nghĩa với Nevertheless

Từ đồng nghĩa và gần nghĩa với Nevertheless
Từ đồng nghĩa và gần nghĩa với Nevertheless

Nonetheless

“Nonetheless” /ˌnʌnðəˈles/ là một Adverb với ý nghĩa là: mặc dù, tuy nhiên.

Ta có thể đặt nó ở vị trí đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu. Quy tắc sử dụng dấu phẩy tương tự “Nevertheless”.

Trong một số trường hợp, “nevertheless” và “nonetheless’ có thể thay thế cho nhau.

Ex:

  • The book is too long but, nonetheless, informative and entertaining.

Cuốn sách quá dài nhưng, dù sao, nhiều thông tin và giải trí.

  • The problems are not serious. Nonetheless, Nathan shall need to tackle them soon.

Các vấn đề không nghiêm trọng. Tuy nhiên, Nathan sẽ cần phải giải quyết chúng sớm.

  • It was only a small donation, but it was gratefully received nonetheless.

Đó chỉ là một đóng góp nhỏ, nhưng nó đã được đón nhận một cách biết ơn.

  • There are possible risks, but nonetheless, Evelyn feels it’s a sound investment.

Có những rủi ro có thể xảy ra, nhưng dù sao, Evelyn cảm thấy đó là một khoản đầu tư đúng đắn.

“Nevertheless” và “nonetheless” trông có vẻ tương đồng nhau, tuy nhiên, về mặt ngữ pháp, giữa 2 từ này vẫn có sự khác biệt như sau:

NeverthelessNonetheless
Thường để chỉ một tình huống đã, đang hoặc có thể xảy ra.Thường được sử dụng để chỉ một cái gì có thể đo lường hoặc định lượng.
Example: 

Nevertheless, the results are unlikely to be too far from the truth.

Tuy nhiên, kết quả dường như không quá xa sự thật.

– We knew a lot about the subject already, but Rosie’s talk was interesting nevertheless.
Chúng tôi đã biết rất nhiều về chủ đề này, nhưng bài nói chuyện của Rosie vẫn rất thú vị.

⇨ Các ví dụ thể hiện việc một sự việc đã (biết về chủ đề này) hoặc có thể (kết quả) xảy ra, “nevertheless” xuất hiện để nói về việc hành động sẽ diễn ra theo hướng khác.
– Security at the concert has been tightened since last year. Nonetheless, about 2000 managed to get in without tickets.

An ninh tại buổi hòa nhạc đã được thắt chặt từ năm ngoái. Tuy nhiên, khoảng 2000 người đã vào được mà không cần vé.

Nonetheless, the region still plays an important role in Spain’s economy.

Tuy nhiên, khu vực này vẫn đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế của Tây Ban Nha.

⇨ Bạn dùng “nonetheless” để đo lường việc gì đó, chẳng hạn như việc “khoảng 2000 người đã vào được mà không cần vé” và vai trò “quan trọng của khu vực trong nền kinh tế của Tây Ban Nha”.

However

Về ý nghĩa “However” có hai nghĩa khác nhau:

Được sử dụng với nghĩa là “nhưng, mặt khác, tuy nhiên”

Khi mang nghĩa này thì “However” được dùng để đưa ra một nhận xét trái ngược với những gì vừa được nói. 

“However” thể hiện sự trang trọng hơn “but” nhưng ít trang trọng hơn “nevertheless” và “nonetheless”.

Cấu trúc:

Khi “However” đứng đầu câu, trước dấu phẩy.

However, S + V + O.
  • My team thought the figures were correct. However, we have now discovered some errors.

Nhóm của tôi nghĩ rằng các số liệu là chính xác. Tuy nhiên, hiện tại chúng tôi đã phát hiện ra một số lỗi.

  • I’m afraid Tommy can’t join our Cub group until he’s eighteen. However, we’ll put his name on the waiting list.

Tôi e rằng Tommy không thể tham gia nhóm Cub của chúng tôi cho đến khi anh ấy mười tám tuổi. Tuy nhiên, chúng tôi sẽ ghi tên anh ấy vào danh sách chờ đợi.

Đứng giữa câu, giữa dấu chấm phẩy và dấu phẩy.

S + V, however, S + V.

Ex:

  • Henry was feeling bad. He went to work, however, and tried to concentrate.

Henry cảm thấy tồi tệ. Tuy nhiên, anh vẫn đi làm và cố gắng tập trung.

  • Politicians have promised to improve road safety. So far, however, little has been achieved.

Các chính trị gia đã hứa sẽ cải thiện an toàn đường bộ. Tuy nhiên, cho đến nay, rất ít đã đạt được.

Đứng cuối câu, sau dấu phẩy.

S + V + O, however.

Ex:

  • We agree with your opinion. we think it is not the best solution, however. (Chúng tôi đồng ý với ý kiến ​​​​của bạn. Tuy nhiên, chúng tôi nghĩ rằng đó không phải là giải pháp tốt nhất.)

Được sử dụng với một tính từ hoặc trạng từ có nghĩa là “ở bất kỳ mức độ nào, bằng mọi cách”.

Khi được dùng với nghĩa này, “however” dù ở vị trí đầu câu hay giữa câu cũng không cần phải đi cùng với dấu phẩy.

  • Elena has the window open however cold it is outside.

Elena đã mở cửa sổ bất kể bên ngoài trời rất lạnh.

  • However carefully I explained, my brother still didn’t understand.

Bất kể tôi có giải thích cặn kẽ, em trai tôi vẫn không hiểu.

Tuy nhiên: Nếu có mệnh đề khác theo sau mệnh đề “however”, cần dùng dấu phẩy để phân tách 2 mệnh đề đó.

Ex:

However we may speculate about the future, certain historical realities ought to be clear.

Cho dù chúng ta có thể suy đoán về tương lai, một số thực tế lịch sử phải rõ ràng.

Phân biệt sự khác nhau giữa “However” và “Nevertheless”

NeverthelessHowever
Thể hiện sự trang trọng và nhấn mạnh hơn.Biểu đạt sự ngạc nhiên hoặc để biểu thị sự tương phản.
Có nghĩa gần với “in spite of”.Gần nghĩa với từ “but”.
Không được sử dụng thường xuyên như “however”.Được sử dụng thường xuyên và phổ biến hơn.

Lưu ý: “However”, “ nevertheless” và “nonetheless” thường sẽ được sử dụng phổ biến trong văn bản hơn là trong văn nói.

But 

“But” là một liên từ có nghĩa là: nhưng, tuy nhiên, mặt khác. “But” thường được đặt ở vị trí giữa câu.

Ex: 

  • We are sorry but we can’t stay any longer.

Chúng tôi rất tiếc nhưng chúng tôi không thể ở lại lâu hơn được nữa.

  • Ivan’s mother won’t be there, but his father might.

Mẹ của Ivan sẽ không ở đó, nhưng bố anh ấy thì có thể.

Điểm khác khau giữa “But”, “However” và “Nevertheless”

ButHowever/ Nevertheless
Được dùng để nối hai mệnh đề hoàn toàn trái ngược nhau.Không thể hiện sự trái ngược hoàn toàn giữa hai mệnh đề trong câu. 
Được dùng nhiều hơn trong văn nói.Được sử dụng nhiều trong văn viết.

Notwithstanding

Trong tiếng Anh, “Notwithstanding” có nghĩa là: tuy nhiên, tuy thế mà,… Nó có thể được sử dụng như giới từ, trạng từ và liên từ.

“Notwithstanding” có thể đứng ở vị trí đầu câu hoặc giữa câu.

Cấu trúc:

Notwithstanding + S + V, S + V 

Hoặc:

S + V + notwithstanding, S + V

Ex:

  • Notwithstanding some major financial problems, my company has had a successful year.

Bất chấp một số vấn đề lớn về tài chính, công ty của tôi đã có một năm thành công.

  • The bad weather notwithstanding, the event was a great success.

Mặc dù thời tiết xấu nhưng sự kiện đã thành công tốt đẹp.

Để nói về điểm khác biệt thì “Notwithstanding” thường được sử dụng trong văn bản trang trọng, trong khi “Nevertheless” sẽ được dùng thường xuyên hơn ở các tình huống đời thường.

Ngoài ra, chỉ khi ở vai trò là trạng từ thì “notwithstanding” mới có nghĩa giống với “nevertheless”.

Vai trò của “Notwithstanding”Từ/ Cụm từ cùng nghĩaNghĩa tiếng Việt
Giới từin spite of, despitemặc dù, bất chấp
Trạng từnevertheless, all the sametuy nhiên, tất cả đều giống nhau
Liên từalthoughmặc dù

Although/ though là các liên từ phụ (Điều này có nghĩa là mệnh đề chứa although/ though là mệnh đề phụ, bạn cần phải có mệnh đề chính đề làm thành một câu hoàn chỉnh).

Cấu trúc:

Although + S + V, S + V

Hoặc:

S + V + Although S + V

Khi mệnh đề “although”/ “though” đứng ở vị trí đầu câu, cần dùng dấu phẩy để phân cách 2 mệnh đề. Trong trường hợp mệnh đề chính đứng trước thì không cần dùng dấu phẩy.

Ex:

  • Emily walked home by herself, although she knew that it was dangerous.

Emily đi bộ về nhà một mình, mặc dù cô ấy biết rằng điều đó rất nguy hiểm.

  • Although the sun was shining, the weather wasn’t very warm.

Mặc dù mặt trời đang chiếu sáng, thời tiết không ấm lắm.

Khi bạn muốn nhấn mạnh, có thể thêm “even” vào “though” (tuy nhiên bạn không thể áp dụng cách này với “although”).

  • We lost the game ​even though everyone played well.

Chúng tôi thua trận mặc dù mọi người đều chơi tốt.

“Though” có thể đặt ở cuối câu còn “although” thì không thể.

S + V. S + V, though.

Ex:

Our team lost. It was a good game though.

Đội chúng tôi đã thua. Mặc dù đó là một trò chơi tốt. 

Even so

“Even so” có nghĩa là: tuy nhiên, ngay cả như vậy, mặc dù. Nó có thể đứng ở đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu.

Cấu trúc:

S + V. Even so, S + V.

Hoặc:

S + V, even so, S + V.

Hoặc:

S + V, S + V + even so.

Ex:

  • Susan had a terrible headache, but even so she went to the concert.

Susan bị đau đầu kinh khủng, nhưng dù thế cô ấy vẫn đi xem buổi hòa nhạc.

  • The toys were expensive, and even so, they sold well from the start.

Đồ chơi đắt tiền, và mặc dù vậy, chúng vẫn bán chạy ngay từ đầu.

  • The team’s findings were published in an obscure journal. Even so, word spread quickly.

Những phát hiện của nhóm đã được công bố trên một tạp chí ít người biết đến. Mặc dù vậy, tin tức lan truyền nhanh chóng.

Và trong một vài trường hợp, “in spite of”, “nevertheless” có thể thay thế cho “even so”.

Ex:

  • Maria’s really quite ill. Even so / In spite of that, she remains in good spirits.

Maria thực sự khá ốm. Tuy vậy cô ấy vẫn giữ tinh thần tốt.  

  • The weather forecast for the week was terrible, but even so/ nevertheless my parents decided to go ahead with our planned trip to the beach.

Dự báo thời tiết trong tuần thật khủng khiếp, nhưng dù vậy bố mẹ của tôi vẫn quyết định tiếp tục chuyến đi đến bãi biển đã lên kế hoạch.

In spite of/ Despite

“In spite of” / “despite” có nghĩa tương tự nhau, đều dùng để diễn tả sự trái ngược giữa hai điều gì đó và mang nghĩa  là “mặc dù”, “bất chấp”, “bất kể”. 

“In spite of” / “despite” được dùng trong văn viết nhiều hơn văn nói.

Cụm từ “In spite of” thể hiện sự trang trọng hơn “despite”. 

Cấu trúc:

In spite of/ Despite + danh từ/ đại từ/ V-ing, mệnh đề chính.

Và:

Mệnh đề chính + in spite of/ despite + danh từ/ đại từ/ V-ing.

Ex:

  • Wendy went swimming in spite of all the danger signs.

Wendy đi bơi bất chấp mọi biển báo nguy hiểm.

  • Catherine’s been unfaithful to her husband three times, but he still loves her in spite of everything.

Catherine đã ba lần không chung thủy với chồng nhưng anh ấy vẫn yêu cô bất chấp tất cả.

  • In spite of our best endeavors, it has proven impossible to contact her.

Bất chấp những nỗ lực tốt nhất của chúng tôi, việc liên lạc với cô ấy đã được chứng minh là không thể.

  • Henry was able to lead a normal life, despite the illness.

Henry đã có thể sống một cuộc sống bình thường, bất chấp bệnh tật.

  • Evelyn manages to stay cheerful despite everything.

Evelyn cố gắng giữ được sự vui vẻ bất chấp mọi thứ.

So sánh sự khác biệt giữa “in spite of” / “despite” và “nevertheless”.

In spite of/ DespiteNevertheless
Sau “in spite of” / “despite” sẽ là:Danh từĐại từV-ingTheo sau “nevertheless” là một mệnh đề hoàn chỉnh. 
Ví dụ:

– Despite applying for hundreds of jobs, my brother is still out of work.

Dù đã ứng tuyển hàng trăm công việc nhưng anh trai tôi vẫn không có việc làm.

– In spite of his injury, Beckham will play in Saturday’s match.

Mặc dù bị chấn thương, Beckham vẫn sẽ thi đấu trong trận đấu ngày thứ Bảy.
Ví dụ:

– Further research is needed in these areas. Nevertheless, some preliminary conclusions can be drawn:…

Nghiên cứu thêm là cần thiết trong các lĩnh vực này. Tuy nhiên, một số kết luận sơ bộ có thể được rút ra:…

Still

“Still” có thể sử dụng với vai trò như một trạng từ, tính từ, động từ hoặc liên từ.

Nếu là trạng từ như “nevertheless”, “still” có nghĩa: mặc dù vậy, tuy nhiên, vẫn còn.

Cấu trúc:

S + V. Still, S + V.

Hoặc:

S + V, still, S + V.

Ex:

  • I am very happy that your parents are all still alive and well.

Tôi rất vui vì cha mẹ của bạn vẫn còn sống và khỏe mạnh.

  • I know you don’t like Diana, but you still don’t have to be so rude to her.

Tôi biết bạn không thích Diana, nhưng bạn vẫn không cần phải quá thô lỗ với cô ấy như vậy.

  • Still more snow fell overnight.

Vẫn còn nhiều tuyết rơi qua đêm.

Yet

Trong tiếng Anh, “Yet” được sử dụng như trạng từ hoặc liên từ. Khi là liên từ (conjunction) “yet” có nghĩa là: tuy thế, tuy nhiên, nhưng mà.

Cấu trúc:

S + V, yet, S + V

Ex:

  • Susan didn’t receive a letter from him yet.

Susan vẫn chưa nhận được thư từ anh ấy.

  • No ambulances had as yet managed to get across the river.

Không có xe cứu thương nào vượt qua được sông.

Cách dùng trên, “yet” cũng thường theo sau “and”. 

Ex:

  • Christine has a good job, and yet she never seems to have any money.

Christine có một công việc tốt, nhưng cô ấy dường như không bao giờ có tiền.

  • Harry is overweight and bald, and yet somehow, he’s attractive.

Harry thừa cân và hói đầu, nhưng bằng cách nào đó, anh ấy vẫn hấp dẫn.

>>> Xem thêm các bài viết khác:

Bài tập về Nevertheless (có đáp án)

Chọn đáp án đúng cho những câu sau:

1. Henry passed the test. ___, he didn’t get the job.

A. Despite

B. Although that

C. However

2. ____ she passed the test, she didn’t get the job. 

A. In spite

B. Although

C. However

3. I’m a vegetarian. ____, I sometimes eat meat and fish.

A. Although

B. However

C. Despite

4. They managed to do it ___ I was not there.

A.  though

B. but despite

C. however

5. Tired ____ she was, she went on working.

A.  despite

B. however

C. though

6. Jonathan said his English is terrible. ____, he got a perfect score on her English test.

A.  Nevertheless

B. Despite

C.  Although

7. Not the most exciting of places, but ____ I was having a good time.

A.  Despite

B. even so

C. that yet

8. Pakistan is a dangerous country for travelers. ___, Danny wants to go explore it someday.

A.  Although

B. Still

C. Yet that 

9. The water in the city is not safe to drink. ____that, Jenny gives it to her dog to drink.

A.  Yet

B. Nonetheless

C. Despite

10. Michel had been living in the village of Leona for over a decade. ____, the villagers still considered her to be an outsider.

A.  Although

B. Though

C. Nevertheless

Chọn “True” hoặc “False”.

1. I really appreciate you nevertheless you still have to lose points for copying during the exam.

  •  True
  •  False

2. “Nevertheless” có thể đứng ở vị trí đầu câu.

  •  True
  •  False

3. “Nevertheless” có thể theo sau từ “but”.

  •  True
  •  False

4. “Nevertheless” thường được sử dụng trong giao tiếp/văn nói.

  •  True
  •  False

Bài viết trên đây là về chủ đề Nevertheless là gì? Cấu trúc và bài tập vận dụng (kèm đáp án). Bhiu hy vọng với những thông tin hữu ích trên đây sẽ giúp bạn học tiếng Anh tốt hơn và đạt kết quả cao! Và đừng quên ghé thăm chuyên mục Grammar để có thêm kiến thức ngữ pháp mỗi ngày nhé!

Viết một bình luận