Make sense là gì? Cấu trúc và cách sử dụng chi tiết

Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Trong tiếng Anh Make sense là gì? Cụm từ này được sử dụng để diễn tả ý nghĩa của một câu hoặc một hành động có thể được hiểu là một điều gì đó hợp lý, dễ hiểu và logic. Nó thường được sử dụng để yêu cầu hoặc đưa ra ý kiến về một tình huống hoặc vấn đề nào đó. Và trong tiếng Anh thì “Make sense” sẽ đi cùng giới từ gì? Cùng Bhiu.edu.vn đi tìm lời giải đáp cho câu hỏi trên nhé! 

Make sense là gì? 

“Make sense” vừa là một Idioms (thành ngữ) vừa là cụm động từ trong tiếng Anh được sử dụng để bổ nghĩa cho chủ ngữ trong câu. Hai thành tố trong cụm từ “Make sense” được phân tích như sau: 

  • Make – động từ – mang nghĩa là “làm”, “cách làm”, “sản xuất”,…
  • Sense – động từ – được hiểu là “cảm giác”, “ý thức”, “hiểu rõ”,…

Để đưa ra lời giải đáp cho câu hỏi: “Make sense là gì trong tiếng Anh?” thì câu trả lời là “để diễn tả việc hiểu hoặc giải thích một điều gì đó một cách rõ ràng hơn, đặc biệt là trong các tình huống khó hiểu hoặc phức tạp”. Ngoài ra, “make sense” còn có thể được hiểu theo nghĩa đen là “làm cho có ý nghĩa”, “làm cho hợp lý” 

Make sense là gì? 
Make sense là gì? 

“Make sense” thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại giao tiếp tiếng Anh và ý nghĩa được thể hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. 

Cụm từ “Make sense” với 3 thì cơ bản trong tiếng Anh

Sau khi đã hiểu rõ về ý nghĩa của cụm từ “make sense” trong tiếng Anh rồi, hãy cùng tìm hiểu về cách sử dụng cũng như cấu trúc về nó nhé. Dưới đây là các cấu trúc về “Make sense” với 3 thì cơ bản nhất, bao gồm thì hiện tại đơn, quá khứ đơn và tương lai đơn. Cùng theo dõi và ôn tập với Bhiu nhé! 

NHẬP MÃ BHIU40 - GIẢM NGAY 40% HỌC PHÍ CHO KHÓA HỌC IELTS TẠI VIETOP
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Thì hiện tại đơn (Present simple tense)

Thể khẳng định:

S + make(s) sense + …

Example:

  • This first paragraph make sense.

Đoạn đầu tiên này có ý nghĩa.

  • I can make sense of that letter.

Tôi có thể hiểu được ý nghĩa của bức thư đó.

Thể phủ định:

S + does not (doesn’t)/ do not (don’t) + make sense + …

Example:

  • This conclusion paragraph doesn’t make any sense.

Đoạn kết luận này không có ý nghĩa gì cả.

  • Family-friendly policies don’t make good business sense.

Chính sách thân thiện với gia đình không có ý nghĩa là kinh doanh tốt.

Thể nghi vấn:

Do/ Does + S + make sense +  …?

Example:

  • Does it make sense to buy the most up-to-date version?

Việc mua phiên bản cập nhật nhất có hợp lý không?

  • Does it all make perfect sense to him?

Có phải tất cả đều có ý nghĩa hoàn hảo với anh ấy?

Thì quá khứ đơn (The past simple)

Thể khẳng định: 

S + made sense + …

Example:

  • Who would send us all these flowers? It made sense to us.

Ai sẽ gửi cho chúng tôi tất cả những bông hoa này? Nó rất có ý nghĩa đối với chúng tôi.

  • These problems made sense to me. 

Những vấn đề này đã dễ hiểu với tôi.

Thể phủ định:

S + did not (didn’t) + make sense + …

Example:

  • I didn’t make sense of that painting.

Tôi không hiểu bức tranh đó.

  • Emily and I didn’t make sense of the direction.

Emily và tôi không hiểu hướng dẫn này.

Thể nghi vấn: 

Did + S + make sense + …?

Example:

  • Did it make sense to pay off your debts before you start trying to save money?

Trả hết nợ trước khi bắt đầu tiết kiệm tiền có hợp lý không?

  • Did this sentence make sense?

Câu này có ý nghĩa không?

Make sense với 3 thì cơ bản trong tiếng Anh
Make sense với 3 thì cơ bản trong tiếng Anh

Thì tương lai đơn (Simple future tense)

Thể khẳng định: 

S + will make sense + …

Example:

  • The taxi will make sense for you if you want to go there (Xe taxi sẽ thuận tiện cho bạn nếu bạn muốn đến đó).
  • The solutions will be make sense shown in the next meeting (Các giải pháp sẽ được thể hiện rõ ràng trong cuộc họp tiếp theo).

Thể phủ định: 

S + will not (won’t) make sense + …

Example:

  • The taxi won’t make sense for you if you want to go there (Xe taxi sẽ không thuận tiện cho bạn nếu bạn muốn đến đó).
  • The solution will not be make sense shown in the next meeting (Giải pháp sẽ không được thể hiện rõ ràng trong cuộc họp tiếp theo).

Thể nghi vấn: 

S + will not (won’t) make sense + …

Example:

  • Will it all make perfect sense to him? (Tất cả sẽ có ý nghĩa với anh ta?)
  • Will the solutions make sense shown in the next meeting? (Liệu những giải pháp sẽ sáng tỏ hơn trong cuộc họp sắp tới chứ?)

Cụm động từ “Make sense” đi cùng với giới từ gì?

Cụm động từ “Make sense” thường được theo sau bởi 3 giới từ là “to, for và of” đi cùng những cách dùng và ý nghĩa khác nhau. 

  • Make sense to somebody: Có ý nghĩa với ai đó.
  • Make sense for somebody: Có ý nghĩa cho ai đó.
  • Make sense of something: Làm cho điều gì đó có ý nghĩa. 

Example:

It makes sense to pay off Marie’s debts before you start trying to save money.

Bạn nên trả hết nợ của Marie trước khi bắt đầu tiết kiệm tiền.

Our hospital near the hotel will make sense for you.

Bệnh viện của chúng tôi gần khách sạn sẽ thuận tiện với bạn.

Sorry, Emily and I don’t make sense of your messages. 

Rất tiếc nhưng Emily và tôi vẫn không thể hiểu những thông điệp của bạn. 

>>> Tham khảo thêm:

Go through là gì

Go ahead là gì

Nevertheless là gì

Một số cụm từ đi cùng với “Make sense”

Cụm từ đi cùng với “Make sense”Ý nghĩa
Am I making sense? Điều tôi nói có ý nghĩa không?
(Someone/ Something) not make any sense.(Ai đó / Cái gì đó) không có ý nghĩa gì cả.
It makes no sense. Không có nghĩa lý gì.
That (certainly) makes sense. Điều đó (chắc chắn) có ý nghĩa.

Bài viết trên đây là về chủ đề Trong tiếng Anh Make sense là gì? Cấu trúc và cách sử dụng như thế nào? Bhiu hy vọng với những thông tin hữu ích trên đây sẽ giúp bạn học tiếng Anh tốt hơn và đạt kết quả cao! Và đừng quên theo dõi chuyên mục Grammar của chúng tôi để biết thêm nhiều bài học mới nhé!

Viết một bình luận