Expect đi với giới từ gì trong tiếng Anh?

Expect là một từ khá phổ biến trong tiếng Anh. Tuy nhiên không phải bạn nào cũng có thể biết được Expect đi với giới từ gì trong tiếng Anh? Cấu trúc sử dụng của nó như thế nào và một số kiến thức liên quan. Để tìm đáp án cho những câu hỏi trên Bhiu mời bạn tham khảo bài viết dưới đây!

Định nghĩa Expect trong tiếng Anh

Expect là một động từ trong tiếng Anh được dùng với nghĩa chỉ sự tưởng rằng hay ngỡ rằng,…. 

Phiên âm: /ɪkˈspekt/

Định nghĩa Expect trong tiếng Anh
Định nghĩa Expect trong tiếng Anh
  1. To think or believe that something will happen or that somebody will do something (nghĩ hoặc tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc ai đó sẽ làm điều gì đó)

Example: 

House prices are expected to rise sharply. 

NHẬP MÃ BHIU5TR - GIẢM NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Giá nhà dự kiến ​​sẽ tăng mạnh.

Jackie expects it to rain. 

Jackie mong đợi trời sẽ mưa

  1. To be waiting for somebody/something to arrive, as this has been arranged (chờ ai đó / cái gì đó đến, vì điều này đã được sắp xếp)

Example: 

Olivia was expecting Tim yesterday.

Olivia đã mong đợi Tim ngày hôm qua.

Sarah’s expecting an important call.

Sarah đang chờ một cuộc gọi quan trọng.

  1. To demand that somebody will do something because it is their duty or responsibility (yêu cầu ai đó sẽ làm điều gì đó vì đó là nghĩa vụ hoặc trách nhiệm của họ)

Example: 

These are the high standards that hotel guests have come to expect

Đây là những tiêu chuẩn cao mà khách hàng mong đợi.

Our company is expected to work on Saturdays.

Công ty chúng tôi dự kiến ​​sẽ làm việc vào các ngày thứ Bảy.

  1. Used when you think something is probably true (được sử dụng khi bạn nghĩ điều gì đó có thể đúng)

Example: 

Is Carol going out tonight?’ ‘She doesn’t expect so.’

Carol có đi chơi tối nay không? ”“ Cô ấy không mong đợi như vậy. ”

Gia đình từ của “Expect”

  • expectant /ɪkˈspektənt/ (adj)
  • expectantly /ɪkˈspektəntli/ (adv)
  • expectation /ˌekspekˈteɪʃn/ (noun)

Expect đi với giới từ gì?

Động từ Expect đi với giới từ gì? Sau khi xem về định nghĩa và các ví dụ chúng ta có thể thấy giới từ đi với nó là:

  • Expect to-V

E.g: Prices are expected to rise. (Giá dự kiến ​​sẽ tăng.)

Expect đi với giới từ gì?
Expect đi với giới từ gì?

Cấu trúc tiếng Anh của Expect

Công thức của “Expect” là:

Subject + expect + object (ai tin vào điều gì sẽ xảy ra)

Example: Marrie expects the exam results. (Marrie mong đợi kết quả thi)

Subject + expect + to V (ai mong chờ sẽ làm gì)

Example: Rachel and William are expecting to move to the country house. (Rachel và William đang mong đợi chuyển nhà về vùng nông thôn)

Subject + expect + that + S + V (ai mong chờ rằng…)

Example: Daisy expected that her boyfriend would come back to find her. (Daisy mong chờ rằng bạn trai sẽ quay lại tìm cô ấy)

Subject + expect + object + to V (ai mong chờ ai/cái gì để làm gì)

Example: The boss expects my team to do better at this plan. (Sếp mong muốn nhóm của tôi sẽ làm tốt hơn kế hoạch này)

Expect something from somebody (mong chờ cái gì từ ai)

Example: The farmers expect that there will be active support from the local cooperative in this crop. (Những người nông dân mong đợi rằng sẽ có sự hỗ trợ tích cực từ hợp tác xã địa phương ở vụ mùa này)

Bài viết liên quan:

Discuss đi với giới từ gì

Well known đi với giới từ gì

Famous đi với giới từ gì

Cách phân biệt Expect, Hope và Look forward to

  • Expect: trông đợi (trông chờ điều gì đó có thể trở thành hiện thực)

Example: Scientists expect they will find a cure for Covid-19 (Các nhà khoa học tin rằng sẽ tìm ra thuốc trị Covid-19)

  • Hope: hy vọng, mong đợi điều gì đó (không chắc rằng việc đó có diễn ra hay không)

Example: Kristine’s parents hope that she will get into medical school. (Bố mẹ Kristine hy vọng cô ấy sẽ đỗ vào trường Y dược)

  • Look forward to: mong đợi (dùng để nói đến những sự việc chắc chắn xảy ra và bạn háo hức cho việc đó)

Example: Vicky and Wendy look forward to tomorrow early to be taken by their parents to the water park. (Vicky và Wendy mong ngóng đến ngày mai thật sớm để được ba mẹ dẫn đi công viên nước)

Bài tập về cách sử dụng Expect trong tiếng Anh 

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành các câu dưới đây. 

  1. We expect ________ (play) badminton with you tomorrow. 
  1. Kitty expected her sister will______________(buy) a potato for lunch.

Bài viết trên đây là về chủ đề Expect đi với giới từ gì trong tiếng Anh? Bhiu hy vọng với những thông tin hữu ích trên đây sẽ giúp bạn học tiếng anh tốt hơn và đạt kết quả cao! Và đừng quên ghé thăm chuyên mục Grammar để có thêm kiến thức ngữ pháp mỗi ngày nhé!

Viết một bình luận