Delighted đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chuẩn nhất

Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Delighted đi với giới từ gì? chúng ta sẽ cùng nhau khám phá những ngữ cảnh sử dụng khác nhau, từ đó hiểu rõ hơn về sự phong phú của ngôn ngữ và cách diễn đạt ý nghĩa qua việc lựa chọn từ và giới từ phù hợp. Hãy cùng BHIU bắt đầu cuộc hành trình này và khám phá sự kết hợp đầy màu sắc giữa “delighted” và các giới từ qua bài viết dưới đây nhé

Delighted là gì?

Delighted là gì: “Delighted” là một từ tiếng Anh thể hiện cảm xúc vui mừng và hạnh phúc. Nó thường được sử dụng để diễn đạt sự hài lòng và niềm vui với một tình huống, sự kiện hoặc điều gì đó.

Delighted là gì?
Delighted là gì?

Các từ loại với gốc “DELIGHT”  

TừLoại từÝ nghĩa
Delighted (adj)Tính từVui vẻ, phấn khích, thích thú
Delightedly (adv)Trạng từMột cách vui sướng, một cách phấn khích
Delightful (adj)Tính từThú vị
Delightfully (adv)Trạng từMột cách thú vị
Delight (v)Động từhân hoan, hài lòng
Delight (n)Danh từniềm hạnh phúc

Delighted (adj):

  • She was delighted with the surprise party that her friends threw for her. (Cô ấy vui vẻ với buổi tiệc bất ngờ mà bạn bè cô ấy tổ chức.)
  • The children were delighted to meet their favorite cartoon characters at the theme park. (Những đứa trẻ vui vẻ khi gặp gỡ các nhân vật hoạt hình yêu thích của họ tại công viên chủ đề.)

Delightedly (adv):

  • They delightedly accepted the invitation to the gala event. (Họ vui vẻ chấp nhận lời mời tham dự sự kiện lớn.)
  • She looked at the beautiful sunset delightedly. (Cô ấy nhìn hoàng hôn đẹp với sự vui vẻ.)

Delightful (adj):

NHẬP MÃ BHIU40 - GIẢM NGAY 40% HỌC PHÍ CHO KHÓA HỌC IELTS TẠI VIETOP
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
  • The garden was filled with delightful flowers of various colors. (Khu vườn tràn đầy những bông hoa tươi sáng với nhiều màu sắc khác nhau.)
  • The movie was a delightful comedy that had the audience laughing throughout. (Bộ phim là một bộ phim hài vui vẻ khiến khán giả cười suốt.)

Delightfully (adv):

  • The ice cream shop offered a variety of flavors that were delightfully refreshing on a hot day. (Cửa hàng kem cung cấp nhiều hương vị khác nhau mà thật sự dễ chịu và sảng khoái vào một ngày nóng.)
  • The music played delightfully in the background, creating a relaxing ambiance. (Âm nhạc phát ra thật sự dễ thương trong nền, tạo nên một không gian thư giãn.)

Delight (v):

  • The news of their engagement delighted their families and friends. (Tin tức về việc họ đính hôn khiến gia đình và bạn bè của họ rất vui mừng.)
  • The children’s laughter and playfulness delight the grandparents. (Tiếng cười và sự vui vẻ của các đứa trẻ khiến ông bà thật vui mừng.)

Delight (n):

  • The expression of pure delight on her face was heartwarming. (Biểu hiện niềm vui thuần khiết trên khuôn mặt cô ấy làm lòng người ấm áp.)
  • The vacation was a source of great delight for the entire family. (Kì nghỉ là nguồn niềm vui lớn lao cho toàn bộ gia đình.)

Delighted đi với giới từ gì? 

Tất cả có 5 giới từ đi kèm với “delighted”: “at,” “about,” “by,” “with,” và “for.” Do “delighted” là một tính từ, nên trong câu, nó luôn đứng sau một động từ nối (linking verb).

Delighted đi với giới từ gì? 
Delighted đi với giới từ gì? 
S + linking verb + delighted + giới từ.

Delighted at 

S + linking verbs + delighted + at + something 

Ví dụ

She seemed genuinely delighted at the surprise party her friends organized for her. (Cô ấy dường như thực sự vui mừng trước bữa tiệc bất ngờ mà bạn bè của cô ấy tổ chức cho cô.)

The children were visibly delighted at the sight of the colorful balloons. (Những đứa trẻ rõ ràng vui mừng khi thấy những quả bóng màu sắc.)

Delighted about 

Cấu trúc được sử dụng để diễn tả sự vui mừng và hạnh phúc của người nói liên quan đến một sự việc cụ thể hoặc thông tin gì đó.

S + linking verb + delighted + about + something 

Ví dụ:

She is delighted about the upcoming art exhibition. (Cô ấy rất vui mừng về triển lãm nghệ thuật sắp tới.)

They were delighted about the positive feedback they received for their performance. (Họ rất vui mừng với phản hồi tích cực mà họ nhận được cho buổi biểu diễn của mình.)

Delighted by 

Cấu trúc được sử dụng để diễn đạt rằng người nói đã cảm thấy vui mừng hoặc hạnh phúc do điều gì đó đã tạo ra ấn tượng tích cực trong họ.

Sau một động từ nối (linking verb), ta sử dụng tính từ “delighted” và kết hợp với giới từ “by” để chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân tạo ra sự vui mừng.

S + linking verb + delighted + by + something

Ví dụ:

She was delighted by the unexpected compliment from her boss. (Cô ấy rất vui mừng với sự khen ngợi bất ngờ từ sếp của mình.)

He is delighted by the progress his students have made in their studies. (Anh ấy rất vui với sự tiến bộ mà học sinh của mình đã đạt được trong học tập.)

Delighted with

Cấu trúc câu này thường diễn tả người hoặc vật đang cảm thấy hài lòng, thỏa mãn với một vật, tình huống hoặc dịch vụ cụ thể.

S + linking verb + delighted + with + something 

Ví dụ:

She was delighted with the new book her favorite author released. (Cô ấy rất hài lòng với cuốn sách mới mà tác giả yêu thích của cô ấy phát hành.)

They were delighted with the excellent service they received at the restaurant. (Họ rất hài lòng với dịch vụ xuất sắc mà họ nhận được tại nhà hàng.)

Delighted for

Cấu thường được sử dụng để diễn đạt sự vui mừng và hạnh phúc cho ai đó vì một lý do nào đó.

S + linking verb + delighted + for + somebody

Ví dụ:

She was delighted for her sister’s success in the competition. (Cô ấy rất vui cho thành công của em gái trong cuộc thi.)

He was genuinely delighted for his friend’s promotion at work. (Anh ấy thực sự rất vui cho việc thăng chức của bạn của mình ở công việc.)

Xem thêm:

Phân biệt Delighted và Delightful

Delighted liên quan đến tâm trạng và cảm xúc của người, thể hiện sự hài lòng hoặc phấn khích. Delightful tập trung vào tính chất thú vị, dễ thương của vật phẩm hoặc tình huống, thường mô tả sự hấp dẫn và tạo cảm giác tốt.

TừĐịnh nghĩaVí dụ
Delighted (adj)Diễn đạt tình trạng cảm xúc vui mừng, hạnh phúc của ngườiShe was delighted with the birthday surprise. (Cô ấy rất vui mừng với bất ngờ trong ngày sinh nhật.)
Delightful (adj)Diễn đạt tính chất thú vị, dễ thương, gây hứng thúThe garden is full of delightful flowers. (Khu vườn tràn đầy những bông hoa dễ thương.)

Bài tập delighted đi với giới từ gì

Bài tập delighted đi với giới từ gì
Bài tập delighted đi với giới từ gì

Bài tập: Hãy hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng từ “delighted” cùng với giới từ thích hợp: “at,” “about,” “by,” “with,” hoặc “for.”

  1. She was delighted     the news of her best friend’s engagement.
  2. The children were delighted     the magician’s tricks during the show.
  3. He is delighted   the progress he’s made in his studies.
  4. We are delighted    our neighbors’ new addition to their family.
  5. They are delighted    he opportunity to visit the art museum.

Đáp án:

  1. She was delighted at the news of her best friend’s engagement.
  2. The children were delighted by the magician’s tricks during the show.
  3. He is delighted with the progress he’s made in his studies.
  4. We are delighted for our neighbors’ new addition to their family.
  5. They are delighted about the opportunity to visit the art museum.

Hy vọng qua bài viết trên BHIU đã có thể giúp các bạn trả lời cho câu hỏi Delighted đi với giới từ gì? Từ “delighted” đích thực là một từ mạnh mẽ, khiến chúng ta liên tưởng ngay đến sự hạnh phúc và niềm vui. Nhưng sự kết hợp của nó với các giới từ như “at,” “about,” “by,” “with,” và “for” đã giúp nó mở rộ hơn, truyền đạt được nhiều tầng lớp cảm xúc khác nhau.

Và đừng quên theo dõi chuyên mục Grammar để cập nhật thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích nhé!

Viết một bình luận