Confused đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chuẩn nhất

Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Confused  là một từ vựng ở mức độ B1 trong tiếng anh vì vậy nó cũng khá mới mẻ cho những bạn là người học bắt đầu vì vậy BHIU muốn giới thiệu đến các bạn nhiều kiến thức xoay quanh confused . Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá về Confused đi với giới từ gì và cách sử dụng chúng trong các tình huống khác nhau qua bài viết dưới đây nhé!

Confused là gì?

Confused là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là bối rối, lúng túng, không hiểu rõ hoặc mất phương hướng trong tình huống nào đó.

Confused là gì?
Confused là gì?

Ví dụ:

She felt confused when faced with all the different options. (Cô ấy cảm thấy bối rối khi đối diện với tất cả các lựa chọn khác nhau.)

The sudden change in plans left everyone feeling confused and uncertain. (Sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch khiến mọi người cảm thấy bối rối và không chắc chắn.)

NHẬP MÃ BHIU40 - GIẢM NGAY 40% HỌC PHÍ CHO KHÓA HỌC IELTS TẠI VIETOP
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

His explanation was so unclear that it only left me feeling more confused. (Giải thích của anh ấy quá không rõ ràng đến mức chỉ khiến tôi cảm thấy bối rối hơn.)

The confusing road signs made it difficult for tourists to find their way around the city. (Những biển đường khó hiểu khiến cho du khách khó tìm đường trong thành phố.)

The confusion caused by the unexpected announcement disrupted the entire event. (Sự bối rối do thông báo bất ngờ đã làm gián đoạn toàn bộ sự kiện.)

Các từ loại với gốc “Confused”

TừLoại từÝ nghĩaVí dụDịch tiếng Việt
ConfusedTính từBối rối, lúng túng, không hiểu rõI’m feeling confused about the new assignment.Tôi đang cảm thấy bối rối về nhiệm vụ mới.
ConfuseĐộng từGây bối rối, làm lúng túngHis explanation only served to confuse me more.Giải thích của anh ấy chỉ khiến tôi càng bối rối hơn.
ConfusingTính từGây bối rối, khó hiểuThe teacher’s explanation was quite confusing.Giải thích của giáo viên khá khó hiểu.
ConfusionDanh từSự bối rối, sự lúng túngThere was a lot of confusion during the meeting.Có rất nhiều sự bối rối trong cuộc họp.
UnconfusedTính từKhông bối rối, rõ ràng, dễ hiểuHer instructions were very clear and unconfused.Hướng dẫn của cô ấy rất rõ ràng và dễ hiểu.

Confused đi với giới từ gì? 

Từ “Confused” có thể đi kèm với ba giới từ khác nhau là “by“, “with“, và “about” thể hiện sự tình trạng lúng túng, không hiểu rõ hoặc không chắc chắn trong một tình huống nào đó.

Confused đi với giới từ gì? 
Confused đi với giới từ gì? 

Confused đi với giới từ By

Cấu trúc này được sử dụng để diễn đạt rằng người nào đó đang cảm thấy lúng túng, không hiểu rõ hoặc mất phương hướng do một nguyên nhân hoặc tình huống cụ thể.

S + tobe + confused by + O

Ví dụ:

She is confused by the new computer software. (Cô ấy đang cảm thấy lúng túng bởi phần mềm máy tính mới.)

He was confused by the complex instructions in the manual. (Anh ấy đã cảm thấy lúng túng vì các hướng dẫn phức tạp trong sách hướng dẫn.)

They are confused by the sudden change in the project requirements. (Họ đang cảm thấy lúng túng vì sự thay đổi đột ngột trong yêu cầu dự án.)

Confused đi với giới từ With

Trong cấu trúc này, “O1” là người hoặc vật bị lúng túng, “O2” là người hoặc vật mà O1 đang nhầm lẫn, hoặc không hiểu rõ về. Động từ “to be” được đi kèm theo dạng phù hợp với chủ ngữ và thì của câu.

S + tobe + confused + O1 + with + O2

Ví dụ:

She is confused with the new computer software. (Cô ấy bị lúng túng với phần mềm máy tính mới.)

He was confused with the instructions for assembling the furniture. (Anh ấy bị lúng túng với hướng dẫn lắp ráp đồ nội thất.)

They are confused with the complex math problem. (Họ bị lúng túng với vấn đề toán học phức tạp.)

Confused đi với giới từ About

Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả trạng thái của người nói khi họ không hiểu rõ hoặc bối rối về một vấn đề cụ thể. Trong cấu trúc này, “to be” có thể là các dạng của động từ “be” như “am,” “is,” “are,” “was,” hoặc “were.”

S + tobe + confused about + something

Ví dụ:

I am confused about the instructions for this new software. (Tôi bối rối về hướng dẫn cho phần mềm mới này.)

She was confused about the sudden change in the project’s requirements. (Cô ấy bối rối về sự thay đổi đột ngột trong yêu cầu của dự án.)

They are confused about the conflicting information they received. (Họ bối rối về thông tin mâu thuẫn mà họ đã nhận được.)

>>> Xem thêm:

Những cụm từ thường gặp với Confused

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Confused mindTâm trí bối rốiHis confused mind couldn’t focus.
Confused feelingsCảm xúc lúng túngShe had confused feelings about it.
Confused thoughtsSuy nghĩ lẫn lộn, không rõ ràngConfused thoughts were swirling.
Look confusedTrông bối rối, biểu lộ sự không hiểu rõHe looked confused during the talk.
Feel confusedCảm thấy bối rối, không hiểu rõI feel confused about the topic.
Seem confusedDường như bối rối, có vẻ không rõ ràngShe seems confused about the task.
Become confusedTrở nên bối rối, không hiểu rõThe situation became confused.
Act confusedCư xử bối rối, không biết làm gìHe acted confused in front of others.
Speak confusedlyNói một cách lúng túng, không rõ ràngHe spoke confusedly during the meeting.
Confused reactionPhản ứng bối rối, không biết phải làm gìHer confused reaction was expected.

Bài tập Confused đi với giới từ gì

Bài tập Confused đi với giới từ gì
Bài tập Confused đi với giới từ gì

Hãy hoàn thành các câu sau bằng cách chọn giới từ phù hợp để hoàn thành cụm từ với từ “confused.” Sau đó, kiểm tra đáp án ở phần cuối.

  1. She was confused ______________ the sudden change in plans.
  2. The students looked confused ______________ the complex math problem.
  3. He felt totally confused ______________ the new software.
  4. I often get confused ______________ the different road signs.
  5. Their confused reaction was expected ______________ the surprising news.

Đáp án:

  1. She was confused about the sudden change in plans.
  2. The students looked confused by the complex math problem.
  3. He felt totally confused about the new software.
  4. I often get confused by the different road signs.
  5. Their confused reaction was expected to the surprising news.

Như vậy qua bài viết chúng ta đã cùng nhau khám phá về cấu trúc của confused cũng như biết được confused đi với giới từ gì. Việc lựa chọn đúng giới từ không chỉ là cách để thể hiện ý nghĩa một cách chính xác, mà còn giúp làm cho thông điệp của chúng ta trở nên rõ ràng và hiệu quả hơn trong việc truyền đạt thông tin.

Và đừng quên theo dõi chuyên mục Grammar để cập nhật thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích nhé!

Viết một bình luận