Anxious đi với giới từ gì? Cấu trúc và bài tập về Anxious

Giảm 40% học phí IELTS tại Vietop

Anxious mang trong mình ý nghĩa của sự lo lắng, căng thẳng hay bồn chồn, và việc nắm vững cách nó kết hợp với giới từ sẽ giúp chúng ta diễn đạt một cách chính xác và tự tin hơn. Hãy cùng BHIU tìm hiểu và điểm qua những điểm ngữ pháp thú vị của “Anxious” và tìm hiểu về Anxious đi với giới từ gì? Qua bài viết dưới đây nhé!

Anxious là gì?

“Anxious” là một tính từ có nghĩa liên quan đến cảm xúc lo lắng, bất an, hoặc căng thẳng về tương lai hoặc những tình huống không chắc chắn.

Anxious là gì?
Anxious là gì?

Ví dụ:

She’s feeling anxious before the job interview. (Cô ấy đang cảm thấy lo lắng trước buổi phỏng vấn công việc.)

He gets anxious when he has to speak in public. (Anh ấy trở nên lo lắng khi phải nói trước công chúng.)

NHẬP MÃ BHIU40 - GIẢM NGAY 40% HỌC PHÍ CHO KHÓA HỌC IELTS TẠI VIETOP
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

The students are anxious about the upcoming exams. (Các học sinh đang lo lắng về kì thi sắp tới.)

I always feel anxious before flying on an airplane. (Tôi luôn cảm thấy lo lắng trước khi bay bằng máy bay.)

Her anxious expression showed that something was bothering her. (Khuôn mặt lo lắng của cô ấy cho thấy có điều gì đó đang làm phiền cô.)

Các từ loại với gốc ANXIOUS

TừLoại từÝ nghĩaVí dụ tiếng AnhDịch tiếng Việt
AnxiousTính từCảm thấy lo lắng, bồn chồn hoặc căng thẳngShe’s anxious about her upcoming presentation.Cô ấy lo lắng về buổi thuyết trình sắp tới.
AnxiouslyTrạng từMột cách lo lắng, bồn chồn hoặc căng thẳngHe looked around anxiously for his lost keys.Anh ấy nhìn xung quanh lo lắng tìm chìa khóa bị mất.
AnxietyDanh từSự lo lắng, bồn chồn hoặc căng thẳngHer anxiety keeps her from sleeping well.Sự lo lắng khiến cô ấy không thể ngủ ngon.
AnxietiesDanh từ số nhiềuCác tình trạng lo lắng, bồn chồn hoặc căng thẳngHis anxieties range from work to personal issues.Các tình trạng lo lắng của anh ấy đa dạng từ công việc đến vấn đề cá nhân.

Anxious đi với giới từ gì? 

Từ “anxious” thường kết hợp với 3 giới từ khác nhau, đó là “about,” “for,” và “to” Mỗi giới từ này mang đến một ngữ cảnh riêng biệt khi sử dụng “anxious.”

Anxious đi với giới từ gì? 
Anxious đi với giới từ gì? 

Anxious about something

“Anxious about something” thường được sử dụng để diễn đạt sự lo lắng hoặc bồn chồn về một vấn đề cụ thể.

Anxious about something

Ví dụ:

She’s anxious about her upcoming exam. (Cô ấy lo lắng về kỳ thi sắp tới.)

He’s anxious about the job interview tomorrow. (Anh ấy lo lắng về buổi phỏng vấn công việc ngày mai.)

They were anxious about their flight being delayed. (Họ lo lắng về việc chuyến bay của họ bị trễ hẹn.)

Anxious fof somebody/ something

Dùng để diễn tả sự mong đợi hoặc sự háo hức về việc gì đó hoặc về ai đó trong tương lai.

Anxious fof somebody/ something

Ví dụ:

he’s anxious for her son to come back from his trip. (Cô ấy đang háo hức chờ con trai trở về từ chuyến đi của mình.)

He’s anxious for the weekend to arrive so he can relax. (Anh ấy đang mong đợi cuối tuần đến để anh ấy có thể thư giãn.)

They are anxious for the test results to see how they did. (Họ đang háo hức chờ kết quả kiểm tra để biết họ đã làm thế nào.)

The team is anxious for the new project to start. (Đội ngũ đang háo hức chờ dự án mới bắt đầu.)

Anxious to do something

“Anxious to do something” được sử dụng để diễn đạt sự mong muốn, sự hăm hở hoặc sự háo hức trong việc thực hiện một việc gì đó. Đây thường là một mong muốn mạnh mẽ, thể hiện rằng người nói hoặc người viết rất muốn làm điều đó.

Anxious to do something

Ví dụ:

She was anxious to start her new job and prove herself to her colleagues. (Cô ấy rất háo hức bắt đầu công việc mới và chứng minh khả năng cho đồng nghiệp.)

The team is anxious to win the championship after months of training. (Đội đã rất mong muốn giành chiến thắng trong giải vô địch sau những tháng tập luyện.)

The students were anxious to hear the results of their final exams. (Các học sinh rất háo hức nghe kết quả kỳ thi cuối cùng của họ.)

Xem thêm các bài viết đang được quan tâm:

Những Cụm Từ Thường Gặp với Anxious

Cụm từÝ nghĩaVí dụDịch nghĩa
Feel AnxiousCảm thấy lo lắng, bồn chồnShe always feels anxious before exams.Cô ấy luôn cảm thấy lo lắng trước kỳ thi.
Anxious thoughtsNhững suy nghĩ lo lắngAnxious thoughts kept me awake at night.Những suy nghĩ lo lắng khiến tôi không thể ngủ vào ban đêm.
Anxious anticipationSự trông chờ lo lắng, hăm hởThe anxious anticipation before the results was overwhelming.Sự trông chờ lo lắng trước kết quả là một cảm xúc vô cùng.
Anxious to knowRất mong muốn biếtI’m anxious to know what the surprise is.Tôi rất mong muốn biết điều bất ngờ là gì.
Anxious to meetHăm hở, háo hức gặp gỡShe’s anxious to meet her long-lost friend.Cô ấy háo hức gặp gỡ người bạn lâu ngày không gặp.
Anxious momentsNhững khoảnh khắc lo lắngThe days leading up to the exam were anxious moments.Những ngày trước kỳ thi là những khoảnh khắc lo lắng.
Anxious aboutLo lắng vềHe’s anxious about the upcoming interview.Anh ấy lo lắng về buổi phỏng vấn sắp tới.
Anxious forHăm hở, háo hức đểShe’s anxious for her sister to arrive.Cô ấy hăm hở để chị gái cô đến.
Anxious to startHăm hở, háo hức bắt đầuThey’re anxious to start the new project.Họ hăm hở để bắt đầu dự án mới.
Anxious momentsNhững khoảnh khắc lo lắngThe days leading up to the exam were anxious moments.Những ngày trước kỳ thi là những khoảnh khắc lo lắng.
Anxious waitSự chờ đợi lo lắng, háo hứcThe anxious wait for the results seemed endless.Sự chờ đợi lo lắng cho kết quả dường như vô tận.
Anxious expressionKhuôn mặt biểu lộ sự lo lắngHe had an anxious expression during the presentation.Anh ấy có khuôn mặt biểu lộ sự lo lắng trong buổi thuyết trình.
Anxious to improveHăm hở cải thiện, cố gắng tốt hơnShe’s anxious to improve her skills in dancing.Cô ấy hăm hở cải thiện kỹ năng khiêu vũ.

Bài tập Anxious đi với giới từ gì

Bài tập Anxious đi với giới từ gì
Bài tập Anxious đi với giới từ gì

Hãy hoàn thành các câu sau bằng cách điền vào chỗ trống giới từ phù hợp để hoàn thành cụm từ với từ “anxious”

  1. She’s anxious ___________ her upcoming exam results.
  2. The team is anxious ___________ a successful launch of their new product.
  3. He’s always anxious ___________ meeting new people.
  4. The students were anxious ___________ the announcement of the winner.
  5. They are anxious ___________ the feedback from their clients.
  6. He’s anxious ___________ the outcome of the negotiation.
  7. The actress was anxious ___________ the premiere of her new movie.
  8. He’s anxious ___________ his job interview next week.
  9. The company is anxious ___________ expanding its operations internationally.

Đáp án

  1. She’s anxious about her upcoming exam results.
  2. The team is anxious about the successful launch of their new product.
  3. He’s always anxious about meeting new people.
  4. The students were anxious about the announcement of the winner.
  5. They are anxious for feedback from their clients.
  6. He’s anxious about the outcome of the negotiation.
  7. The actress was anxious about the premiere of her new movie.
  8. He’s anxious about his job interview next week.
  9. The company is anxious about expanding its operations internationally.

Hy vọng BHIU đã giúp các bạn có thêm các kiến thức về Anxious cũng như câu trả lời cho câu hỏi Anxious đi với giới từ gì? Việc hiểu rõ cách sử dụng đúng giới từ sẽ giúp chúng ta truyền đạt ý nghĩa một cách chính xác và sâu sắc hơn. Hãy tiếp tục thực hành và sử dụng những kiến thức này để làm cho giao tiếp của chúng ta trở nên giàu sắc hơn.

Và đừng quên theo dõi chuyên mục Grammar để cập nhật thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích nhé!

Viết một bình luận