10 ví dụ về thì Hiện Tại Đơn dễ hiểu nhất

Trong tiếng Anh, thì Hiện tại đơn (Simple Present) là một điểm ngữ pháp cơ bản và phổ biến nhất. Bài viết này Bhiu.edu.vn sẽ tổng hợp lý thuyết và có thêm 10 ví dụ về thì Hiện tại đơn để bạn dễ dàng củng cố và nâng cao kiến thức. 

ví dụ về thì Hiện Tại Đơn

Khái niệm

Thì Hiện tại đơn (Simple Present) mô tả một chân lý, sự thật hiển nhiên, thói quen hoặc hành động thường xuyên xảy ra ở hiện tại.

Công thức của thì Hiện tại đơn

Động từ to beĐộng từ thường
Khẳng địnhS + AM/IS/ARE + OEx: I am a doctor. (Tôi là bác sĩ)
S + V_S/ES + OEx: She has long blonde hair. (Cô ấy có mái tóc dài màu vàng)
Phủ địnhS + AM/IS/ARE + NOT + OEx: Her shirt isn’t pink. (Cái áo của cô ấy không phải màu hồng)S + DO/DOES + NOT + V-INF + OEx: We don’t have Math on Thursday. (Chúng tôi không có môn toán vào thứ 5)
Nghi vấnAM/IS/ARE + S + O?Trả lời:YES, S + AM/IS/ARENO, S + AM/IS/ARE + NOTEx: Are they Vietnamese? ?No, they are not. (Có phải họ là người Việt Nam không? Không, không phải)DO/DOES + S + O?Trả lời:YES, S + DO/DOESNO, S + DO/DOES + NOTEx: Do you speak English??Yes, I do. (Bạn có biết nói tiếng Anh không? Vâng, tôi biết.)

Một số ví dụ của thì Hiện tại đơn

  1. I don’t think you’re right.
  2. Do they have enough time?
  3. I eat noodles in the morning.
  4. We often see a film on Saturday.
  5. They watch a lot of TV.
  6. Do you write emails every day?
  7. The chef usually tastes the food before he serves it.
  8. He doesn’t drink much coffee.
  9. How does she travel to work?
  10. Hannie hates vegetables.
  11. My son always tastes the food while I’m cooking! It’s really annoying.
  12. John has to see the doctor immediately.
  13. This coffee doesn’t taste right.
  14. Anna is not a doctor.
  15. What do you think about the disease?

Xem thêm các bài viết liên quan:

Cách dùng thì Hiện tại đơn

  • Diễn tả một sự thật hiển nhiên:

Ex: It rains a lot in winter.(Trời mưa nhiều vào mùa đông)

  • Diễn tả một lịch trình, thời khóa biểu:

Ex: The train leaves the station at 6.am every morning. (Tàu rời ga lúc 6h sáng hàng ngày.)

  • Diễn tả một thói quen, hành động thường xuyên lặp đi lặp lại 

Ex: My father always drinks coffee at breakfast. (Ba tôi thường uống cà phê vào bữa sáng)

Dấu hiệu nhận biết

Những trạng từ chỉ tần suất trong thì Hiện tại đơn như:

  • always, usually, often, sometimes, seldom, never, …
  • every time, every day, every month,  every year, once a week, once a year,…

Trên đây là 10 ví dụ về thì Hiện tại đơn mà Bhiu chia sẻ đến bạn. Hy vọng đây sẽ là nguồn tài liệu hữu ích giúp bạn luyện tập để nâng cao tiếng Anh hàng ngày. Bạn hãy ghé thăm  Học ngữ pháp tiếng Anh  để có thêm kiến thức mỗi ngày .

Viết một bình luận