Vòng tay tiếng Anh là gì? Ý nghĩa về loại trang sức này

Vòng tay là một trong những loại trang sức được sử dụng rất phổ biến và là một món đồ được nhiều người yêu thích. Tuy nhiên, bạn đã biết vòng tay tiếng Anh là gì chưa? Cùng Bhiu.edu.vn theo dõi bài viết dưới đây để hiểu và nắm vững cách sử dụng từ vòng tay trong tiếng Anh nhé!

Vòng tay tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, vòng tay có tên gọi là Bracelet. Vòng tay là một món đồ trang sức đeo quanh cổ tay hoặc cánh tay dành cho cả nam và nữ. Chiếc vòng tay có thể được chế tác từ nhiều chất liệu khác nhau như vàng, kim cương, ngọc trai, cẩm thạch,…

Bracelet thuộc từ loại danh từ được phát âm là /ˈbreɪslət/. 

Example: Sophia had a charm bracelet on her wrist (Sophia có một chiếc vòng tay quyến rũ trên cổ tay).

Vòng tay tiếng Anh là gì
Vòng tay tiếng Anh là gì

Các ví dụ về Bracelet

Bhiu sẽ chia sẻ thêm cho bạn những ví dụ cụ thể dưới đây để bạn có thể hiểu hơn về chiếc vòng tay trong tiếng Anh nhé!

NHẬP MÃ BHIU5TR - GIẢM NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
  1. Marrie has some bracelets in her jewelry box that she never wears.

Marie có một số vòng tay trong hộp đồ trang sức mà cô ấy không bao giờ đeo.

  1. Christine wears an identification bracelet engraved with her name and date of birth.

Christine đeo một chiếc vòng tay nhận dạng có khắc tên và ngày sinh của cô ấy.

  1. Evelyn was given a diamond bracelet by her mother on the occasion of her 18th birthday.

Evelyn được mẹ tặng một chiếc vòng tay kim cương nhân dịp cô ấy tròn 18 tuổi.

  1. George is serving a three-month stretch of home detention with an ankle monitor.

George đang bị quản thúc tại gia trong ba tháng với máy theo dõi mắt cá chân.

  1. Amanda’s parents gave her a gold bracelet and a cheque for $1000.

Bố mẹ của Amanda đã tặng cô một chiếc vòng tay bằng vàng và một tấm séc trị giá 1000 đô la.

  1. Eric wears an ankle bracelet that allows authorities to track his movements.

Eric đeo một chiếc vòng ở mắt cá chân cho phép các nhà chức trách theo dõi chuyển động của anh ta.

  1. Leon promised to post $100,000 bail and to wear an electronic bracelet. 

Leon hứa sẽ nộp 100.000 đô la tiền bảo lãnh và đeo một chiếc vòng tay điện tử.

  1. On Elizabeth’s wrist, she wore the beautiful silver bracelet that once belonged to her grandmother. 

Trên cổ tay Elizabeth, cô ấy đeo chiếc vòng vàng tuyệt đẹp từng thuộc về bà của cô ấy.

  1. Chris gives Rose back the charm bracelet that he found on the ground.  

Chris trả lại cho Rose chiếc vòng tay mà anh ấy tìm thấy trên mặt đất.

  1. The charm bracelet Veronica’s grandmother always wears is gone. 

Chiếc vòng tay quyến rũ mà bà của Veronica luôn đeo đã biến mất.

  1. Kate was wearing a classic diamond tennis bracelet.

Kate đang đeo một chiếc vòng tay tennis kim cương cổ điển.

  1. Emma wore a beautiful jade bracelet.

Emma đeo một chiếc vòng tay bằng ngọc phỉ thúy thật đẹp. 

  1. William went to the jewelry store to buy his girlfriend a diamond bracelet.

William đến cửa hàng trang sức để mua cho bạn gái một chiếc vòng tay bằng kim cương. 

Ví dụ về vòng tay tiếng Anh là gì
Ví dụ về vòng tay tiếng Anh là gì
Xem thêm: Dây chuyền tiếng Anh là gì? Ý nghĩa kèm bộ từ vựng liên quan

Bộ từ vựng tiếng Anh về Bracelet

  • Gold bracelet /gəʊld ˈbreɪslɪt/: Vòng tay vàng.
  • Pearl bracelet /pɜːl ˈbreɪslɪt/: Vòng tay ngọc trai.
  • Marble bracelet /ˈmɑːbl ˈbreɪslɪt/: Vòng tay ngọc cẩm thạch. 
  • Diamond bracelet /ˈdaɪəmənd ˈbreɪslɪt/: Vòng tay kim cương.
  • Emerald bracelet /ˈɛmərəld ˈbreɪslɪt/: Vòng tay ngọc lục bảo.  
  • Tennis bracelet /ˈtɛnɪs ˈbreɪslɪt/: Vòng tay quần vợt
  • Chain bracelet /ʧeɪn ˈbreɪslɪt/: Chuỗi vòng tay.
  • Ankle bracelet /ˈæŋkl ˈbreɪslɪt/: Vòng đeo chân.
  • Electronic bracelet /ɪlɛkˈtrɒnɪk ˈbreɪslɪt/: Vòng đeo tay điện tử.
  • Bangle /ˈbæŋgl/: Vòng tay không có móc cài.
  • Bead /biːd/: Hạt, hột của chuỗi vòng. 
  • Brooch /brəʊʧ/: Trâm cài tóc.
  • Chain /ʧeɪn/: Chuỗi vòng cổ.
  • Charm bracelet /ʧɑːm ˈbreɪslɪt/: Vòng có gắn nhiều đồ lấp lánh.
  • Clasp /klɑːsp/: Móc cài, khóa cài. 
  • Cufflink /ˈkʌflɪŋk/: Khuy cài cổ tay áo.
  • Cufflinks /ˈkʌflɪŋks/: Khuy măng sét.
  • Earrings /ˈɪəˌrɪŋz/: Khuyên tai.
  • Engagement ring /ɪnˈgeɪʤmənt rɪŋ/: Nhẫn đính hôn.
  • Hoop earrings /huːp ˈɪəˌrɪŋz/: Hoa tai dạng vòng. 
  • Jeweler /ˈʤuːələ/: Thợ kim hoàn.
  • Medallion /məˈdæliən/: Mặt dây chuyền.
  • Necklace /ˈnɛklɪs/: Vòng cổ.
  • Pearl necklace /pɜːl ˈnɛklɪs/: Vòng cổ ngọc trai.
  • Pendant /ˈpɛndənt/: Mặt dây chuyền.
  • Precious stone /ˈprɛʃəs stəʊn/: Đá quý.
  • Ring /rɪŋ/: Nhẫn.
  • Wedding ring /ˈwɛdɪŋ rɪŋ/: Nhẫn cưới.
  • Engagement ring  /ɪnˈgeɪʤmənt rɪŋ/: Nhẫn đính hôn.
  • Signet ring /ˈsɪgnɪt rɪŋ/: Nhẫn khắc chữ.
  • Strand of beads /strænd ɒv biːdz/ : Chuỗi hạt.
  • Tie pin /taɪ pɪn/: Ghim cài cà vạt.
  • Watch /wɒʧ/: Đồng hồ.

Bài viết trên đây là về chủ đề Vòng tay tiếng Anh là gì? Ý nghĩa về loại trang sức này. Bhiu hy vọng với những thông tin hữu ích trên đây sẽ giúp bạn học tiếng Anh tốt hơn và đạt kết quả cao! Và đừng quên theo dõi chuyên mục Vocabulary của BHIU để cập nhật những kiến thức mới nhất nhé! Chúc các bạn học tập tốt!

Viết một bình luận