Tìm hiểu tất tần tật về vị ngữ trong tiếng Anh

Vị ngữ trong tiếng Anh
Vị ngữ trong tiếng Anh

Có lẽ chúng ta thường hay gọi chủ ngữ, vị ngữ, thế có bao giờ bạn thắc về khái niệm của vị ngữ không? Các vị ngữ trong câu được tạo thành từ các bộ phận khác nhau và có khả năng bổ sung nghĩa cho chủ thể. Để hiểu rõ về vị ngữ trong tiếng Anh hãy cùng Bhiu.edu.vn tìm hiểu chúng qua bài viết này nhé!

1. Định nghĩa 

Vị ngữ tiếng Anh là một phần của câu khác với chủ ngữ và cung cấp thông tin về chủ thể cho người đọc / người nghe. 

Ví dụ:

  • Henry is a construction worker.
    Henry là công nhân xây dựng.
  • We go to the convenience store.
    Chúng tôi đi đến cửa hàng tiện ích.

2. Nếu vị ngữ là một cụm động từ thông thường 

Khi một vị ngữ tiếng Anh là một cụm động từ thông thường, có hai trường hợp chính cần chú ý. 

NHẬP MÃ BHIU5TR - GIẢM NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2.1. Cụm động từ = Động từ + Tân ngữ

Trong trường hợp đầu tiên, có vị ngữ là một cụm động từ, gồm động từ mà không cần tân ngữ. 

2.1.1. Động từ không có tân ngữ

Như đã nói ở trên, có rất nhiều động từ không có tân ngữ có thể làm vị ngữ câu. 

Các động từ được đề cập đến là: walk (đi), stand (đứng), run (chạy), sleep (ngủ), sit (ngồi)… Thường đây là những hành động độc lập, không phải nhắc đến sự tương tác với những sự vật khác.Thông thường, đây là những hành động độc lập và không liên quan gì đến tương tác với người khác. 

Ví dụ:

  • My sister  sleeps.
    Chị của tôi ngủ.
  • The cat walks.
    Con mèo ấy đi.

2.1.2. Động từ có tân ngữ

Đối tượng động từ được sử dụng để chỉ các hành động tương tác với người khác. 

Tân ngữ (Object) là đối tượng chịu tác động của chủ ngữ hoặc động từ. Những động từ thường cần đi kèm với tân ngữ để có ý nghĩa đầy đủ là: do, eat, watch,see,  drink, hug, …

2.1.2.1. Tân ngữ là cụm danh từ

Tân ngữ theo sau động từ có thể là một danh từ hoặc một cụm danh từ. 

Ví dụ:

  • Brian eats a banana. (thêm tân ngữ “a banana” để bổ nghĩa đang ăn gì)
    Tôi ăn một quả chuối.
  • I watch a movie. (thêm tân ngữ “a movie” để bổ nghĩa đang xem gì)
    Tôi xem một bộ phim.
2.1.2.2. Tân ngữ là những động từ có dạng V-ing hoặc To + Verb. 

Trong tân ngữ dạng V-ing, động từ thường là những từ mang nghĩa cảm xúc như like (thích), dislike (không thích), enjoy (thích/tận hưởng), hate (ghét),… hay những hành động liên quan đến tính tiếp diễn/lặp lại như go (đi), stop (ngừng), practice (luyện tập), …

Ví dụ:

  • Hanna goes shopping.
    Hanna đi mua sắm.
  • Laura hates doing homework.
    Laura ghét làm bài tập về nhà.

Trong tân ngữ dạng To + Verb, có nhiều động từ có thể đứng trước cụm từ này như start, need,  begin,… cũng như các động từ mô tả thái độ đối với các hành động như love, like, hate, want,…

Ví dụ:

  • I want to live in Los Angeles.
    Tôi muốn sống ở Los Angeles.
  • He began to move.
    Anh ấy bắt đầu di chuyển.
2.1.2.3. Tân ngữ là dạng that-clause

Tân ngữ dạng that-clause được sử dụng trong động từ cần đi kèm với thông tin có thể được biểu thị trong mệnh đề. Các câu tiếp theo cũng bao gồm chủ ngữ và vị ngữ. Các động từ thường đi kèm với loại đối tượng này là think, say, believe,…

Ví dụ:

  • They believe that ghosts aren’t real.
    Chúng tôi tin rằng ma không có thật.
  • Emma said that she liked apples.
    Emma đã bảo rằng chị ấy thích táo.
Vị ngữ trong tiếng Anh
Vị ngữ trong tiếng Anh
2.1.2.4. Tân ngữ là đại từ

Bạn có thể sử dụng đại từ tân ngữ nếu tân ngữ được đề cập hoặc xác định. Đại từ tân ngữ là đại từ đi sau động từ. Các đại từ tân ngữ là:  me, you, him, her, it, them, us.

Ví dụ:

  • We have just talked to Jenny. We invited her to a restaurant . (đại từ tân ngữ “her” thay thế cho danh từ “Jenny”)
    Chúng tôi vừa nói chuyện với Jenny. Chúng tôi đã mời cô ấy đến một nhà hàng.
  • “Do you know who John is?” – “No, I have never heard of him.” (đại từ tân ngữ “her” that thế cho danh từ “Jess”)
    “Bạn có biết John là ai không?” – “Không, tôi chưa từng nghe đến anh ấy.”

3. Nếu vị ngữ có động từ phụ. 

Các động từ bổ trợ xuất hiện trong các vị ngữ là đặc điểm của nhiều cấu trúc ngữ pháp. Ví dụ như: hiện tại tiếp diễn, động từ khiếm khuyết, quá khứ đơn phủ định,…

Ví dụ:

  • We are studying.
    Chúng tôi đang học bài.
  • She didn’t have lunch.
    Cô ấy  đã không ăn trưa.

4. Các trường hợp đặc biệt

Ngoài dạng trên, có ba trường hợp đặc biệt của các vị ngữ trong tiếng Anh. 

Động từ + Tính từ

Trường hợp đặc biệt đầu tiên là cụm động từ + tính từ. Vai trò của tính từ ở đây là giải thích đặc điểm của chủ ngữ. Các động từ được sử dụng trong trường hợp này thường là:  feel (cảm giác), look (trông), seem (có vẻ), sound (nghe, nghe có vẻ), taste (có vị), to be (là),…

Ví dụ:

  • He look tired.
    Anh ấy  trông mệt mỏi.
  • The fish tastes delicious.
    Con cá có vị ngon.
Vị ngữ trong tiếng Anh
Vị ngữ trong tiếng Anh

Động từ + Cụm danh từ

Cấu trúc này thường được dùng để chỉ ai / cái gì và như thế nào. Các động từ thông thường cho cấu trúc này là to be (là), become (trở thành, trở nên).

Ví dụ:

  • I am an nurse.
    Tôi là một y tá.
  • David became very happy.
    David trở nên rất vui.
Vị ngữ trong tiếng Anh
Vị ngữ trong tiếng Anh

Động từ + Cụm giới từ

Dạng đặc biệt cuối cùng này được dùng để chỉ địa điểm hoặc thời gian của chủ thể.

Ví dụ:

  • My bag is in the truck.
    Cái túi của tôi đang ở trong xe tải.
  • Some cats are in the park.
    Một vài con mèo đang ở trong công viên.

5. Bài tập nhận biết vị ngữ trong tiếng Anh

Ngoài phần đọc hiểu, bạn cũng nên thử sức với các bài tập về vị ngữ tiếng Anh để tiếp thu kiến ​​thức. Có các bài tập giúp bạn hiểu rõ hơn về bài học. 

Xác định vị ngữ trong câu bằng cách gạch chân

Ví dụ:

Our friends are sad because of the rain.

=> Our friends are sad because of the rain.

  1. My father is a gardener.
  2. The duck swam on the lake.
  3. I just ate a bag of candy.
  4. She used to be an assistant.
  5. He believes that he can’t be a famous singer.
  6. The man whose child was lost contacted the police.
  7. The young woman I saw on the train yesterday didn’t act her age..
  8. Tom likes making paper airplanes.
  9. Rose is a friendly girl. Everyone likes her.
  10. The cashier seems suspicious.

Đáp án

  1. My father is a gardener.
  2. The duck swam on the lake.
  3. I just ate a bag of candy.
  4. She used to be an assistant.
  5. He believes that he can’t be a famous singer.
  6. The man whose child was lost contacted the police.
  7. The young woman I saw on the train yesterday didn’t act her age.
  8. Tom likes making paper airplanes.
  9. Rose is a friendly girl. Everyone likes her.
  10. The cashier seems suspicious.

Bài viết trên đây là mọi thứ bạn cần biết về các vị ngữ trong tiếng Anh. Ban đầu có thể khá khó để làm quen, nhưng bạn chắc chắn sẽ nhớ nó sau khi thực hành thực sự chăm chỉ. Bhiu chúc bạn thành công trong quá trình ôn luyện.  Bạn hãy ghé thăm  Học ngữ pháp tiếng Anh  để có thêm kiến thức mỗi ngày.

Viết một bình luận