Những Câu Hỏi Tiếng Anh Về Cuộc Sống Hàng Ngày Phổ Biến Nhất

Học bổng hè 26 triệu tại IELTS Vietop

Nếu bạn muốn giao tiếp tiếng Anh một cách trôi chảy, dễ hiểu thì một trong những phương pháp ôn tập tốt nhất là học những câu tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Hôm nay, Bhiu.edu.vn sẽ giới thiệu đến bạn những câu hỏi tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày được sử dụng thông dụng nhất hiện nay. 

Những câu hỏi tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày dễ gặp trong giao tiếp nhất

Những câu hỏi tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày dễ gặp trong giao tiếp nhất
Những câu hỏi tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày dễ gặp trong giao tiếp nhất

Question 1: What is your name? (Bạn tên là gì?)

Question 2: How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)

Question 3: How are you? (Bạn có khỏe không?)

Question 4: How do you do? (Bạn như thế nào rồi?)

NHẬP MÃ BHIU40 - GIẢM NGAY 40% HỌC PHÍ CHO KHÓA HỌC IELTS TẠI VIETOP
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Question 5: Could I take your phone number? (Có thể cho mình số điện thoại của bạn được  không?)

Question 6: Are you okay? (Bạn vẫn khỏe chứ?)

Question 7: Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)

Question 8: What do you do? (Bạn làm nghề gì?)

Question 9: How’s life? (Cuộc sống của bạn thế nào?)

Question 10: Are you married? (Bạn đã kết hôn chưa?)

Question 11: What is your favorite singer or band? (Bạn yêu thích ca sĩ hay ban nhạc nào?)

Question 12: What are your hobbies? (Sở thích của bạn là gì?)

Question 13: What’s up? (Có chuyện gì vậy?)

Question 14: How’s it going? (Dạo này ra sao rồi?)

Question 15: What have you been doing? (Dạo này bạn đang làm gì?)

Question 16: Can I help you? (Tôi có thể giúp gì được cho bạn hay không?)

Những câu hỏi tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày chủ đề Family 

1. Question: How many people are there in the David family? – Gia đình David có bao nhiêu người?  

2. Question: Have you got any brothers or sisters? – Bạn có bất kỳ anh em trai hay chị em gái không?

3. Question: How many siblings do you have? Bạn có bao nhiêu anh/chị em ruột?

4. Question: Are Mary and Jenny married? – Mary và Jenny đã kết hôn chưa? 

→ Answer: No, they are not. They are single – Không, họ còn độc thân

→ Answer: They are engaged – Họ đã đính hôn rồi 

→ Answer: They are married – Họ đã kết hôn rồi

→ Answer: They are divorced – Họ đã ly hôn rồi.

5. Question:  How long have you been married? – Bạn kết hôn bao lâu rồi?

→ Answer: About 5 years. I have a very happy life with my husband and children. Khoảng 5 năm rồi. Tôi có một cuộc sống rất hạnh phúc với chồng cùng các con của tôi. 

6. Question: Where do your parents live? – Bố mẹ của bạn sống ở đâu?

→ Answer: They are living in my hometown – London City. Họ hiện đang sống ở quê tôi – Thành phố London 

7. Question: What do your parents do? – Ba mẹ bạn làm nghề gì?

→ Answer: My father is a writer, my mother works as a teacher. Cha tôi là một nhà văn, mẹ tôi là giáo viên. 

8. Question: Are your grandparents still alive? – Ông bà của bạn vẫn còn chứ?

→ Answer: My grandmother is living with my family but my grandfather passed away 2 years ago

Bà của tôi thì đang sống cùng với gia đình tôi nhưng ông của tôi thì đã mất 2 năm trước rồi.

9. Question: What do your family usually do on the holiday? – Gia đình bạn thường làm gì vào kỳ nghỉ lễ?

10. Question: What does your mother/father do in their freetime? – Bố mẹ của bạn thường thích làm gì vào thời gian rảnh rỗi? 

Xem thêm: Những Câu Nói Hay Về Học Tập Bằng Tiếng Anh

Những câu hỏi và câu trả lời bằng tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày

Những câu hỏi và câu trả lời bằng tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày
Những câu hỏi và câu trả lời bằng tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày

11. Question: Excuse me, are you Germany? Xin lỗi, bạn là người Đức phải không?

→ Answer: No. I’m American. Không. Tôi là người Mỹ.

12. Question: Do you speak english? Bạn có nói tiếng Anh không?

→ Answer: A little, but not very well. Một chút, nhưng không tốt lắm.

13. Question: What do you do? Bạn làm nghề gì?

→ Answer: I’m a student – Tôi là sinh viên.

14. Question: How old are you? Bạn bao nhiêu tuổi?

→ Answer: I’m 26 years old – Tôi 26 tuổi.

15. Question: Are you married? Bạn có gia đình chưa?

→ Answer: No. I’m not married. Chưa. Tôi chưa có.

16. Question: How long have you been here? Bạn ở đây bao lâu rồi?

→ Answer: About 2 years. Khoảng 2 năm.

17. Question: How many children does Nikki have?  Nikki có mấy người con?

→ Answer: She has two children, one girl and one boy. Cô ấy có 2 người con, 1 gái và 1 trai.

18. Question: How many languages do you speak? Bạn nói được bao nhiêu ngôn ngữ?

→ Answer: I speak two languages. Tôi nói được 2 ngôn ngữ.

19. Question: How are you? Bạn khỏe không?

→ Answer: I’m fine, and you? Tôi khỏe, còn bạn?

20. Question: Would you like to have coffee? Bạn có muốn uống cafe không?

→ Answer: No. Thanks. I like tea. Không. Cảm ơn. Tôi thích trà.

21. Question: How about a cup of tea? Một tách trà thì sao nhỉ?

→ Answer: It sounds good. Nghe được đó.

22. Question: What are you planning to do today? Hôm nay bạn định làm gì?

→ Answer: I’m not sure. Tôi chưa biết chắc nữa.

23. Question: Would you like a drink? Bạn có muốn uống gì không?

→ Answer: Sure, let’s go. Chắc chắn rồi, đi thôi.

24. Question: Are you ready? Bạn đã sẵn sàng chưa?

→ Answer: Yes. I’m ready. Vâng. Tôi đã sẵn sàng?

Xem thêm: Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Trong Phim

Những câu hỏi tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày dễ nhớ

25. Question: Who would you like to speak to? Bạn muốn nói chuyện với ai?

→ Answer: I’d like to speak to Mr. Cans please. Tôi muốn nói chuyện với ông Cans.

26. Question: When will she be back? Khi nào cô ấy quay lại? 

→ Answer: She’ll be back in 15 minutes. Cô ấy sẽ trở lại trong 15 phút nữa.

27. Question: What will the weather be like tomorrow? Ngày mai thời tiết thế nào nhỉ?

→ Answer: It’s supposed to snow tomorrow. Trời có thể có tuyết vào ngày mai.

28. Question: Are you afraid? Bạn có sợ không? 

→ Answer: No. I’m not afraid. Không. Tôi không sợ.

29. Question: Are you allergic to any food? Bạn có bị dị ứng với bất kỳ loại thức ăn nào không? 

→ Answer: Yes. I’m allergic to seafood. Có. Tôi dị ứng hải sản.

30. Question: Are you hungry? Bạn có đói không?

→ Answer: Yes. I’m hungry. Vâng. Tôi đói.

31. Question: Are you sick? Bạn ốm hả?

→ Answer: Yes. I’m sick. Vâng. Tôi ốm.

32. Question: Can you swim? Bạn có biết bơi không?

→ Answer: Yes. I can swim. Có. Tôi biết bơi.

33. Question: Do you have a girlfriend? Bạn có bạn gái không?

→ Answer: No. I don’t have a girlfriend. Không. Tôi không có bạn gái.

34. Question: Do you take credit cards? Bạn có nhận thẻ tín dụng không?

→ Answer: Sorry, we only accept cash payments. Xin lỗi, chúng tôi chỉ nhận thanh toán bằng tiền mặt. 

35. Question: Do you understand? Bạn có hiểu không?

→ Answer: Yes. I understand. Có. Tôi hiểu.

36. Question: How far is it? Khoảng cách bao xa?

→ Answer: About 20 kilometers. Khoảng 20 cây số.

37. Question: How does it taste? Cái đó có vị thế nào?

→ Answer: It’s delicious! Nó ngon!

38. Question: What is your job? Bạn làm nghề gì?

→ Answer: I’m self-employed. Tôi tự làm chủ.

39. Question: How much do you have? Bạn có bao nhiêu tiền?

→ Answer: I don’t have any money. Tôi không có đồng nào.

40. Question: What’s today’s date? Hôm nay là ngày mấy?

→ Answer: October 22nd. Ngày 22 tháng 10.

41. Question: Is it raining? Trời đang mưa à?

→ Answer: Yes, It’s raining. Vâng, Trời đang mưa.

42. Question: What does he do? Anh ấy làm nghề gì?

→ Answer: He is a farmer. Anh ấy là nông dân.

Xem thêm: Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Về Bản Thân Chuẩn Nhất

Những câu hỏi khác về cuộc sống hàng ngày bằng tiếng Anh 

Những câu hỏi khác về cuộc sống hàng ngày bằng tiếng Anh 
Những câu hỏi khác về cuộc sống hàng ngày bằng tiếng Anh 

43. Question: What’s your name? Tên của bạn là gì?

→ Answer: My name is Tim. Tôi tên là Tim.

44. Question: Where’s the closest hotel? Khách sạn gần nhất ở đâu?

→ Answer: There’s a hotel over there, I think it’s a pretty good hotel. Có khách sạn ở đằng kia, tôi nghĩ đó là một khách sạn khá tốt đấy!

45. Question: Where are you leaving? Khi nào bạn sẽ đi?

→ Answer: I’m leaving tomorrow. Ngày mai tôi sẽ đi.

46. Question: When is your birthday? Sinh nhật của bạn khi nào?

→ Answer: My birthday is May 24th. Sinh nhật của tôi là ngày 24 tháng 5.

47. Question: Where are you from? Bạn từ đâu tới?

→ Answer: I’m from Vietnam. Tôi đến từ Việt Nam.

48. Question: Where would you like to go? Bạn muốn đi đâu?

→ Answer: I’d like to go home. Tôi muốn về nhà.

49. Question: How’s the weather? Thời tiết thế nào?

→ Answer: It’s going to be hot today. Hôm nay trời sẽ nóng.

50. Question: Where does it hurt? Đau ở đâu?

→ Answer: It hurts here. Đau ở đây.

51. Question: When do you get off work? Khi nào bạn xong việc?

→ Answer: I get off work at 5.30 pm. Tôi xong việc lúc 5h30’ chiều.

52. Question: How’s business? Việc làm ăn thế nào?

→ Answer: Business is good. Việc làm ăn tốt.

53. Question: One way or round trip? Một chiều hay khứ hồi?

→ Answer: A one way. Một chiều.

54. Question: Where is an ATM? Máy rút tiền tự động ở đâu?

→ Answer: Behind the bank. Sau ngân hàng.

55. Question: Where’s the pharmacy? Hiệu thuốc ở đâu?

→ Answer: It’s near the supermarket. Nó gần siêu thị.

56. Question: Are you busy? Bạn có bận không?

→ Answer: Yes. I have a lot of work to do tonight. Có. Tôi có nhiều việc phải làm vào tối nay.

57. Question: Is it ready? Nó đã sẵn sàng chưa?

→ Answer: Everything is ready. Mọi thứ đã sẵn sàng.

Bài viết trên đây là về chủ đề Những câu hỏi tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày. Các ví dụ liên quan. Bhiu hy vọng với những thông tin hữu ích trên đây sẽ giúp bạn học tiếng anh tốt hơn và đạt kết quả cao! Và bạn đừng quên ghé thăm chuyên mục tin tức của Bhiu để xem những bài viết hay và chất lượng. 

Viết một bình luận