Increase đi với giới từ gì trong tiếng Anh? 

Increase là gì? Increase đi với giới từ gì? Cấu trúc của Increase? là những câu hỏi thường gặp của nhiều bạn học tiếng anh. Để giúp các bạn có câu trả lời và nắm được kiến thức về Increase, Bhiu đã tổng hợp tất cả trong bài viết này và còn có bài tập để củng cố kiến thức ở cuối bài.

1. Increase là gì?

  •  “Increase” động từ có nghĩa là “tăng

Ví dụ:

The rate of birth has increased by 13% this year.

(Tỷ lệ sinh đã tăng lên khoảng 13% vào năm này)

Increase là gì?
Increase là gì?
  • Increase” danh từ có nghĩa là “sự tăng, lượng tăng

Ví dụ:

NHẬP MÃ BHIU5TR - GIẢM NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

The number of competitors has been on a constant increase.

(Số lượng đối thủ cạnh tranh không ngừng tăng lên.)

Lưu ý: Dù ở dạng động từ hay danh từ, “increase” có thể đứng ở bất kỳ đâu ở trong câu.

2. Increase đi với giới từ gì? 

Vậy increase đi với giới từ gì? Dù đóng vai trò là động từ hay danh từ thì “Increase” cũng có những sự ghép cặp khác nhau trong từng ngữ cảnh. Hãy cùng bhiu tìm hiểu nhé!

Increase đi với giới từ gì?

2.1 Giới từ chỉ thời gian

Increase có thể đi cùng các giới từ chỉ thời gian như: in, on, at, by, for,… Diễn đạt ý nghĩa về một thời gian cụ thể hay một khoảng thời gian

Ví dụ:

The oil price has been increasing for 10 days in a row (Động từ)

(Giá dầu đã tăng liên tục 10 ngày rồi)

Ví dụ:

Our salary will increase from Tuesday

(Lương của chúng ta sẽ tăng từ thứ 3)

2.2 Giới từ chỉ địa điểm

 Increase còn có thể đi kèm với các giới từ chỉ địa điểm để diễn tả một nơi chốn xác định hay không cụ thể như ví dụ dưới đây:

Ví dụ:

Last month, the business profit saw a 2% increase in the southern area.

Tháng trước, lợi nhuận kinh doanh tăng lên 2% ở khu vực phía Nam.

2.3 Giới từ chỉ nguyên nhân, mục đích

Để truyền đạt các ý nghĩa về nguyên nhân, mục đích, increase cũng có thể đi cùng với các giới từ, cụm giới từ như: on account of, from, owing to, …

Ví dụ:

The manager reported a 6% increase owing to a substantial in policy.

Quản lý báo cáo mức tăng trưởng  6% vì sự thay đổi đáng kể trong chính sách.

2.4 Giới từ chỉ sự đo lường, số lượng

Increase cũng có thể đi cùng với các giới từ như: from, to, … để diễn tả phương hướng, chuyển động.

Ví dụ:

Last week, the reward was already increased from £15,000 to £16,000. 

(Tuần trước, phần thưởng đã được tăng từ 15.000 bảng lên 16.000 bảng)

 2.5 Giới từ chỉ mục đích, chức năng

Increase còn có thể đi cùng với in order, so as to, with a view to,… 

2.6 Giới từ chỉ cách thức

Increase còn kết hợp cùng by, with, without, in,… để cho ra câu văn có ý nghĩa. 

Ví dụ:

How can our snacks be increased without having to buy more?

(Làm sao để chúng mình có thêm nhiều bánh mà không phải mua nhỉ?)

3. Các cấu trúc của Increase

  • On the increase: tăng

Ví dụ:

People using Chinese is on the increase every year

Người dùng tiếng Trung Quốc vẫn tăng lên hằng năm

  • Increase by leaps and bounds: nhảy vọt, tăng trưởng lớn.

Ví dụ:

The price of our oil is increasing by leaps and bounds.

Giá dầu đang tăng lên nhảy vọt.

Xem thêm các bài viết đang được quan tâm:

Surprised đi với giới từ gì

Suspect đi với giới từ gì

Supply đi với giới từ gì

4. Bài tập áp dụng

Điền giới từ phù hợp vào câu

1. The number of students in her class is __________ the increase.

2. There has been an increase __________ 4% since the beginning of this year.

3. There is an increase __________ 8 students in his class.

4. The number of bike users increased __________ 15 million in 2023.

5. Company profit has increased __________ £20,000 between March and July.

6. The manager reported a 3% increase owing __________ a substantial in policy.

7. Last week. the reward was increased __________ £15,000 to £16,000.

Đáp án

  • on
  • by
  • of
  • to
  • to
  • to
  • from

Trên đây là bài viết giải đáp thắc mắc Increase đi với giới từ gì và đồng thời cung cấp kiến thức về cấu trúc cũng như bài tập về Increase. Mong rằng bài viết này sẽ giúp các bạn sẽ nắm chắc các cấu trúc ngữ pháp này để học tập tốt hơn. Và đừng quên ghé thăm chuyên mục Grammar để có thêm kiến thức ngữ pháp mỗi ngày nhé! 

Viết một bình luận