Grateful đi với giới từ gì trong tiếng Anh?

Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Khi muốn nói lời cảm ơn trong tiếng Anh, bạn sẽ nghĩ tới từ gì đầu tiên? Là “Thank you” hay “Thanks so much”? Ngoài từ “thank” vô cùng thông dụng này thì tính từ “Grateful” cũng là sự lựa chọn không thể bỏ qua khi muốn bày tỏ sự cảm kích với một người nào đó. Vậy bạn có biết “Grateful đi với giới từ gì không? câu trả lời sẽ được Bhiu bật mí qua bài viết sau.

“Grateful” là gì?

“Grateful” là gì? - Grateful đi với giới từ gì
“Grateful” là gì? – Grateful đi với giới từ gì

Trong tiếng Anh, “Grateful” thuộc từ loại tính từ. Từ này có nghĩa là “cảm kích hoặc bày tỏ lòng biết ơn về một điều hay hành động của một người nào đó. 

Ex:

  • We’re immensely grateful to you for your support. 

Chúng tôi vô cùng biết ơn bạn vì sự hỗ trợ của bạn.

  • Rebecca gave Daniel a grateful look.

Rebecca nhìn Daniel đầy biết ơn.

NHẬP MÃ BHIU40 - GIẢM NGAY 40% HỌC PHÍ CHO KHÓA HỌC IELTS TẠI VIETOP
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
  • After the earthquake they felt grateful to be alive.

Sau trận động đất, họ cảm thấy biết ơn vì còn được sống.

  • It was a long journey and I was grateful for her company.

Đó là một hành trình dài và tôi rất biết ơn sự đồng hành của cô ấy.

  • Katarina gave him a grateful smile.

Katarina trao cho anh một nụ cười biết ơn.

  • My sister is deeply grateful to you and your family.

Em gái tôi vô cùng biết ơn bạn và gia đình bạn.

Grateful đi với giới từ gì?

Grateful đi với giới từ gì?
Grateful đi với giới từ gì?
  1. For

“Grateful” đi với giới từ “for” dùng để biểu thị hoặc bày tỏ lời cảm ơn hoặc tỏ lòng biết ơn với ai đó.

Cấu trúc: 

Be grateful for something (Biết ơn vì điều gì đó)

Ex:

  • I’ll be forever grateful for your help.

Tôi sẽ mãi mãi biết ơn sự giúp đỡ của bạn.

  • Our family would be grateful for any information you can give us.

Gia đình chúng tôi sẽ biết ơn bất kỳ thông tin nào bạn có thể cung cấp cho chúng tôi.

  1. To

“Grateful” đi với giới từ “to” được sử dụng để biểu thị lòng biết ơn, cảm kích với ai đó.

Cấu trúc 1: 

Be grateful to somebody for something (Biết ơn ai vì điều gì)

Ex:

  • My brother is extremely grateful to all the teachers for their help.

Anh em vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của tất cả các thầy cô.

  • Our team is also grateful to a referee for helpful comments and suggestions.

Nhóm của chúng tôi cũng rất biết ơn trọng tài vì những nhận xét và đề xuất hữu ích.

Cấu trúc 2:

Be grateful to do something (Cảm thấy biết ơn vì làm điều gì đó)

Ex:

  • Mira seems to think I should be grateful to have a job at all.

Mira dường như nghĩ rằng tôi nên biết ơn vì có một công việc.

  • My family is eternally grateful to go there before the war.

Gia đình tôi mãi mãi biết ơn khi đến đó trước chiến tranh.

Động từ mang nghĩa tương đồng với “Grateful”

Thank

Cấu trúc:

Thank (somebody) for something (Biết ơn vì điều gì đó)

Chú ý: Với cấu trúc này, bạn có thể lược bỏ phần “somebody” ở giữa nhưng giới từ “for” là phần quan trọng nhất trong câu và bạn không được lược bỏ phần này.

Ex:

  • Emily said goodbye and thanked us for coming.

Emily nói lời tạm biệt và cảm ơn chúng tôi đã đến.

  • In his speech, Teresa thanked everyone for all their hard work.

Trong bài phát biểu của mình, Teresa cảm ơn mọi người vì đã làm việc chăm chỉ.

Appreciate

Cấu trúc 1:

Appreciate + Noun (cảm ơn ai đó hoặc thể hiện rằng bạn biết ơn)

Ex:

  • We really appreciate the extra effort you’re making.

Chúng tôi thực sự biết ơn những nỗ lực thêm mà bạn đang thực hiện.

Cấu trúc 2:

Appreciate + V-ing (biết ơn, cảm kích vì điều gì)

Ex:

  • I appreciate your making the effort to come.

Tôi cảm ơn nỗ lực của bạn để đến.

Phân biệt “Grateful” với “Thankful”

Trong tiếng Anh “Thankful” là một tính từ mang nghĩa là “biết ơn” nhưng không giống với “grateful”, “thankful” được dùng trong trường hợp người nói cảm thấy nhẹ nhõm hay thoải mái, biết ơn khi sự việc tiêu cực nào đó qua đi.

Ex:

  • They were thankful for the chance to rest.

Họ rất biết ơn vì đã có cơ hội được nghỉ ngơi.

  • Alex was thankful that they hadn’t asked for more.

Alex rất biết ơn vì họ đã không yêu cầu thêm.

  • My father wasn’t badly hurt—that’s something to be thankful for.

Cha tôi không bị thương nặng—đó là điều đáng để biết ơn.

>>> Xem thêm:

Bài tập vận dụng 

Bài tập vận dụng - Grateful đi với giới từ gì
Bài tập vận dụng – Grateful đi với giới từ gì

Bài tập viết lại câu tiếng Việt sang tiếng Anh bằng cách sử dụng “grateful” và “thankful” một cách hợp lý:

1. Tôi rất biết ơn vì tai nạn đã không xảy ra với anh ấy.

⇨ I was thankful that the accident didn’t happen to him.

2. Chúng tôi biết ơn vì cơn động đất đã qua đi.

⇨ We are thankful that the earthquake is over.

3. Selena không biết ơn những người đã giúp đỡ mình.

⇨ Selena was not grateful to those who had helped her.

4. Tôi rất biết ơn vì ca phẫu thuật của bố tôi thành công tốt đẹp. 

⇨ I am very grateful that my father’s surgery was a success.

5. Những đứa trẻ biết ơn Jennifer vì đã mua hết số hoa còn lại.

⇨ The kids were grateful to the girl for having bought all the remaining flowers.

6. Tôi và vợ rất biết ơn vì cảnh sát đã giúp chúng tôi tìm thấy con gái của mình.

⇨ My wife and I are so grateful the policies helped us find our daughter.

Bài viết trên đây là về chủ đề Grateful đi với giới từ gì trong tiếng Anh. Bhiu hy vọng với những thông tin hữu ích trên đây sẽ giúp bạn học tiếng Anh tốt hơn và đạt kết quả cao! Hãy theo dõi chuyên mục Grammar để biết thêm nhiều bài học mới nhé!

Viết một bình luận