Đại từ phản thân tiếng Anh: định nghĩa, cách dùng và bài tập

Đại từ phản thân được sử dụng phổ biến trong cả giao tiếp thường ngày và các bài kiểm tra, thi cử bằng tiếng Anh. Hôm nay với bài viết dưới đây, Bhiu.edu.vn mời các bạn cùng chúng mình điểm qua những chi tiết đáng chú ý để có thể thành thạo cách sử dụng loại đại từ này nhé!

Định nghĩa

Đại từ phản thân

Đại từ phản thân (Reflexive pronouns) là đại từ được dùng để thay thế cho một danh từ hoặc một cụm danh từ. Chúng đề cập đến người hay sự vật ở chủ ngữ hoặc mệnh đề.

Các loại đại từ phản thân

Trong tiếng Anh, ta có các đại từ phản thân như sau:

Đại từ phản thânVí dụ
MyselfI did the homework myself. (Tôi đã tự làm bài tập.)
Yourself (số ít)You’re going to have to drive yourself to work today. (Bạn sẽ phải tự lái xe đến chỗ làm hôm nay.)
Yourselves (số nhiều)Did you make these cakes yourselves? (Các bạn tự làm những chiếc bánh kem này à?)
HimselfHe wanted to impress her, so he baked a cake himself. (Anh ta muốn gây ấn tượng với cô ấy, nên đã tự tay nướng một chiếc bánh.)
HerselfAnna does chores herself. (Anna tự làm việc nhà.)
ItselfThe wound healed itself quickly. (Vết thương tự lành rất nhanh.)
OurselvesIt is nice to have the house to ourselves, isn’t it? (Thật tuyệt khi ta có nhà cho riêng mình, phải chứ?)
ThemselvesThe actors saved the theatre money by making costumes themselves. (Các diễn viên đã tiết kiệm tiền cho nhà hát bằng cách tự may trang phục.)

Vị trí của đại từ phản thân trong câu

  • Đứng sau động từ

E.g. : Alex told himself not to worry about it. (Alex tự nhủ rằng đừng lo lắng về điều đó.)

  • Đứng sau giới từ

E.g. : The machine will start by itself. (Máy sẽ tự khởi động.)

  • Đứng sau danh từ

E.g. : The exam itself wasn’t so hard, but everyone looked so upset. (Bản thân kỳ thi không quá khó, nhưng mọi người trông rất khó chịu.)

  • Đứng ở cuối câu

E.g. : I was in a hurry, so I washed the car myself. (Tôi rất vội nên đã tự rửa xe.)

Cách sử dụng đại từ phản thân

Lưu ý: Trong tiếng Anh, đại từ phản thân không bao giờ đứng ở vị trí chủ ngữ.

  • Dùng nhấn mạnh chủ thể hành động: đại từ phản thân đứng sau chủ ngữ hoặc đứng cuối câu sẽ mang ý nghĩa nhấn mạnh vào danh từ làm chủ ngữ của câu.

E.g. : The manager spoke to me himself. (Đích thân quản lý đã nói chuyện với tôi.)

  • Dùng làm tân ngữ: khi chủ ngữ và tân ngữ cùng chỉ một người hoặc một sự vật, ta có thể dùng đại từ phản thân để thay thế cho tân ngữ phía sau một số động từ.

E.g. : The children accidentally hurt themselves. (Mấy đứa bé vô tình làm chính chúng bị thương.)

  • Dùng làm tân ngữ cho giới từ: khi chủ ngữ và tân ngữ cùng chỉ một người hoặc một sự vật, ta có thể dùng đại từ phản thân như một tân ngữ cho giới từ.

E.g. : Did she do all the chores by herself? (Cô ta tự làm tất cả việc nhà à?)

Một số động từ thường có đại từ phản thân theo sau làm tân ngữ

  • cut + đại từ phản thân: đứt tay
  • hurt + đại từ phản thân: tự làm mình bị thương
  • burn + đại từ phản thân: bị bỏng
  • kill + đại từ phản thân: tự sát
  • look at/ see + đại từ phản thân: tự nhìn hình ảnh của mình

Một số lối diễn đạt có sử dụng đại từ phản thân

  • Enjoy yourself : hi vọng bạn có khoảng thời gian vui vẻ
  • Behave yourself : hãy cư xử cho phải phép
  • Make yourself at home : Cứ tự nhiên như ở nhà
  • I live by myself : Tôi sống một mình
Đại từ phản thân

Bài tập vận dụng

Fill in the blank by choosing the correct reflexive pronouns

  1. Alan made this dish_______________.
  2. Laura sent the email_______________.
  3. We shall not quarrel easily among ____________, and forget our common objective.
  4. Sara, did you write this poem______________?
  5. Yes, I called her_____________.
  6. He cut____________with the knife while he was sharpening it.
  7. My computer often crashes and turns off by______________.
  8. She often talks to____________when she is upset
  9. John and Alan, I am not going to do the homework for you. You have to do it______________.
  10. The students were so noisy. Even Nancy and Leila were making a lot of noise______________.
  11. Every morning I wash____________and clean my teeth.
  12. Jane is a baby, she is too small to eat by_____________.
  13. Peter is very lazy. He always copies his friend´s homework and never does it by_____________.
  14. The children can decorate the Christmas tree by____________.
  15. Julie is always looking at______________in the mirror.
  16. If you can´t do this exercise by__________, ask the teacher for help.
  17. The cat cleans____________with its tongue.
  18. Don´t help us, Dad! I and Jim can paint the car all by____________.
  19. You are five years old, Danny. You have to comb your hair by ______________now.
  20. Hi, Martin! Hi, Rebeca! Please, come in and make____________at home.

Đáp án:

1. Himself; 2. Herself; 3. Ourselves;  4. Yourself; 5. Myself;

6. Himself; 7. Itself; 8. Herself; 9. Yourselves; 10. Themselves;

11. Myself; 12. Herself; 13. Himself; 14. Themselves; 15. Herself; 

16. Yourself; 17. Itself; 18. Ourselves; 19. Yourself; 20. Yourselves

Đại từ phản thân

Hy vọng với bài viết tổng hợp kiến thức trên, chúng mình đã có thể giúp các bạn hệ thống lại định nghĩa và cách sử dụng đại từ phản thân trong tiếng Anh. Chúc các bạn học tốt và hãy cùng đón chờ những bài viết tiếp theo từ chúng mình nhé!  Bạn hãy ghé thăm  Học ngữ pháp tiếng Anh  để có thêm kiến thức mỗi ngày .

Leave a Comment