Cách dùng cấu trúc After

Có lẽ từ After không còn xa lạ với nhiều người, đây là từ dùng để chỉ thời gian trong tiếng anh. Nhưng cách dùng như thế nào cho chính xác nhất đôi khi cũng khiến nhiều bạn bối rối. Đừng lo lắng, bài viết sau đây Bhiu.edu.vn sẽ giới thiệu đến các bạn cách dùng cấu trúc After đơn giản nhất.

Cấu trúc after và cách dùng

Từ After là một liên từ dùng để chỉ thời gian mang nghĩa là “sau”. 

Sau đây các bạn hãy cùng Bhiu tìm hiểu về cách dùng và một số cấu trúc quan trọng của  after thường gặp ngay dưới đây nhé:

Cấu trúc After + past perfect + simple past

Cấu trúc after được dùng khi muốn nói về một sự việc, sự vật được diễn ra ngay sau khi đã kết thúc một hành động hoặc một sự việc khác.

Cấu trúc: 

After +  past perfect (quá khứ hoàn thành) + simple past (quá khứ đơn)

= Past perfect (quá khứ hoàn thành) + before + simple past (quá khứ đơn)

Ví dụ:

After Lan had done homework, she went out with my friend. (Sau khi kiểm tra xong Lan mới trở về nhà.)

=> Lan had done homework before she went out with her friend.

cấu trúc After

Cấu trúc After + simple past + simple present

Cấu trúc after được dùng đi với thì quá khứ đơn và thì hiện tại đơn, được sử dụng để miêu tả một hành động hay một sự việc đã xảy ra trong quá khứ và để kết quả ở hiện tại.

Ví dụ:

After Lan quarreled many times, she decided to break up.

(Sau nhiều lần cãi vã, Lan quyết định chia tay.)

After everything happened, Mai and Giang are still best friends.

(Sau khi mọi chuyện xảy ra, Mai và Giang vẫn là bạn thân của nhau.)

Cấu trúc After simple past + simple past

Cấu trúc after trong trường hợp này miêu tả một hành động hoặc sự việc xảy ra trong quá khứ và kết quả đã kết thúc ở thời điểm trong quá khứ.

Ví dụ:

After Lan drove too fast, she caused an accident.

(Sau khi Lan lái xe quá nhanh, cô ấy đã gây ra một vụ tai nạn)

After her teacher gave homework, she finished at class.

(Sau khi giáo viên của cô ấy giao bài tập về nhà, cô ấy đã làm xong tại lớp)

Cấu trúc After + present perfect/simple present + simple future.

Chúng ta có thể sử dụng cấu trúc after theo công thức này để diễn tả sau khi bạn đã làm một công việc gì đó và sẽ tiếp tục thực hiện thêm một công việc khác.

Ví dụ:

After Mai buys a new motorbike, she will drive to travel.

(Sau khi Mai mua một chiếc xe máy mới, cô ấy sẽ lái xe đi du lịch.)

After Lan has booked the train ticket, she will go to Ho Chi Minh city.

(Sau khi Lan đặt vé tàu, cô ấy sẽ đi vào thành phố Hồ Chí Minh.)

Một số lưu ý cần nhớ khi sử dụng cấu trúc after trong tiếng Anh

Cấu trúc After sẽ được sử dụng rất thường xuyên trong các dạng bài tập về chia thì. Hãy ghi nhớ các cấu trúc này của after cùng với các thì đi kèm để bạn có thể chia các động từ một cách chuẩn xác nhé. 

Bên cạnh đó, các bạn cũng không nên bỏ qua các chú ý sau đây khi sử dụng cấu trúc After trong tiếng Anh.

  • Lưu ý 1: Mệnh đề có chứa after sẽ được hiểu như là một mệnh đề có chứa trạng từ chỉ thời gian.

Ngoài ra còn có thêm một số liên từ khác dùng để chỉ thời gian như: as (trong khi), once (ngay khi), before, by the time (trước khi), so long as (chừng nào mà), while, when (khi, vào lúc), as soon as, since (từ khi), as long as …

Ví dụ:

When Phong was in Los Angeles, he saw several museums.

(Khi Phong ở Los Angeles, anh ấy đã nhìn thấy một số bảo tàng.)

Lan will call you as soon as Lan receives the semester exam transcript.

(Lan sẽ gọi cho bạn ngay khi co ấy nhận được bảng điểm thi học kỳ).

  • Lưu ý 2: Mệnh đề này thường đi kèm với after, nó có thể đứng ở đầu câu hoặc ở cuối câu. Nếu các mệnh đề đó đứng ở vị trí đầu câu thì trong câu phải thêm dấu “,”  ở giữa hai mệnh đề.

Ví dụ:

After Lan had work, she walked in the park. 

(Sau khi làm việc xong, Lan đi dạo trong công viên.)

Lan walked in the park after she had work.

(Lan đi dạo trong công viên sau khi làm việc xong.)

  • Lưu ý 3: Không được sử dụng thì tương lai đơn (will) hoặc cấu trúc Be going to trong các mệnh đề có chứa after. Khi đó bạn sử dụng thì hiện tại đơn (simple present) hoặc dùng thì hiện tại hoàn (present perfect) nhằm mục đích để nhấn mạnh đến việc bạn đã hoàn thành các hành động đó trước khi một hành động, sự việc khác xảy ra.

Ví dụ:

After An has a new pencil, he will paint a picture to give me.

(Sau khi An có bút chì mới, anh ấy sẽ vẽ một bức tranh để tặng tôi.)

After Hoa has bought the movie tickets, she will go to the movies with her boyfriend.

(Sau khi mua vé xem phim xong, Hoa sẽ đi xem phim với bạn trai.)

Bài viết trên đây là về Cách dùng cấu trúc After. Bhiu hy vọng các bạn các bạn sẽ có được các thông tin hữu ích. Chúc các bạn học tốt! Bạn hãy ghé thăm  Học ngữ pháp tiếng Anh  để có thêm kiến thức mỗi ngày.

Viết một bình luận