Tổng hợp từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E chi tiết nhất

Những từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E cơ bản nhất sẽ giúp bạn tích lũy một vốn từ vựng phong phú và đa dạng để có thể ứng dụng vào trong giao tiếp hàng ngày. Hãy cùng Bhiu.edu.vn khám phá ngay bộ từ vựng thú vị này nhé! 

Từ vựng tiếng anh bắt đầu bằng chữ E
Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E có 3 chữ cái

  • End /ɛnd/: kết thúc
  • Eat /iːt/: ăn uống
  • Eye /aɪ/: mắt

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E có 4 chữ cái

  • Each /iːʧ/: mỗi
  • Easy /ˈiːzi/: dễ dàng
  • Exit /ˈɛksɪt/: lối thoát
  • Exam /ɪgˈzæm/: ví dụ

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E có 5 chữ cái

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E có 5 chữ cái
Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E có 5 chữ cái
  • Every /ˈɛvri/: mỗi
  • Early /ˈɜːli/: sớm
  • Eight /eɪt/: số tám
  • Enjoy /ɪnˈʤɔɪ/: thích thú
  • Event /ɪˈvɛnt/: sự kiện
  • Earth /ɜːθ/: trái đất
  • Eagle /iːgl/: đại bàng

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E có 6 chữ cái

  • Either /ˈaɪðə/: hoặc
  • Enough /ɪˈnʌf/: đủ 
  • Effect /ɪˈfɛkt/: ảnh hưởng 
  • Ensure /ɪnˈʃʊə/: đảm bảo 
  • Energy /ˈɛnəʤi/: năng lượng
  • Expect /ɪksˈpɛkt/: chờ đợi
  • Easily /ˈiːzɪli/: dễ dàng
  • Except /ɪkˈsɛpt/: ngoại trừ
  • Enable /ɪˈneɪbl/: kích hoạt
  • Estate /ɪsˈteɪt/: động sản
  • Entire /ɪnˈtaɪə/: toàn bộ
  • Effort /ˈɛfət/: cố gắng
  • Equity /ˈɛkwɪti/: công bằng
  • Engine /ˈɛnʤɪn/: động cơ
  • Extent /ɪksˈtɛnt/: mức độ

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E có 7 chữ cái

  • Example /ɪgˈzɑːmpl/: ví dụ
  • Eastern /ˈiːstən/: phía Đông
  • Exactly /ɪgˈzæktli/: chính xác
  • Expense /ɪksˈpɛns/: chi phí
  • Explain /ɪksˈpleɪn/: giải thích
  • Excited /ɪkˈsaɪtɪd/: bị kích thích
  • Element /ˈɛlɪmənt/: thành phần
  • Edition /ɪˈdɪʃən/: sự xuất bản, phiên bản
  • Exhibit /ɪgˈzɪbɪt/: vật trưng bày, triển lãm
  • Endless /ˈɛndlɪs/: mãi mãi
  • Embassy /ˈɛmbəsi/: đại sứ quán
  • Evident /ˈɛvɪdənt/: hiển nhiên

Bài viết liên quan: Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ i

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E có 8 chữ cái

  • Economic /iːkəˈnɒmɪk/: kinh tế
  • Exchange /ɪksˈʧeɪnʤ/: trao đổi
  • Evidence /ˈɛvɪdəns/: chứng cứ
  • Exercise /ˈɛksəsaɪz/: luyện tập, thực hành, bài tập 
  • Earnings /ˈɜːnɪŋz/: thu nhập
  • Estimate /ˈɛstɪmɪt/: ước tính, lượng giá
  • Exposure /ɪksˈpəʊʒə/: sự phơi nhiễm, sự gian xảo
  • Everyday /ˈɛvrɪdeɪ/: mỗi ngày
  • Evaluate /ɪˈvæljʊeɪt/: giá trị
  • Enormous /ɪˈnɔːməs/: to lớn, khổng lồ
  • Engineer /ˌɛnʤɪˈnɪə/: kỹ sư

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E có 9 chữ cái

  • Education /ˌɛdju(ː)ˈkeɪʃən/: giáo dục
  • Executive /ɪgˈzɛkjʊtɪv/: điều hành
  • Excellent /ˈɛksələnt/: xuất sắc
  • Extensive /ɪksˈtɛnsɪv/: sâu rộng, hiểu biết rộng
  • Effective /ɪˈfɛktɪv/: có hiệu lực
  • Expertise /ˌɛkspɜːˈtiːz/: chuyên môn
  • Expansion /ɪksˈpænʃən/: sự bành trướng
  • Establish /ɪsˈtæblɪʃ/: thành lập
  • Efficient /ɪˈfɪʃənt/: có hiệu quả
  • Emergency /ɪˈmɜːʤənsi/: trường hợp khẩn cấp
  • Existence /ɪgˈzɪstəns/: sự tồn tại
  • Evolution /ˌiːvəˈluːʃən/: sự phát triển
  • Emotional /ɪˈməʊʃənl/: đa cảm
  • Economics /ˌiːkəˈnɒmɪks/: kinh tế học
  • Everybody /ˈɛvrɪbɒdi/: mọi người
  • Exception /ɪkˈsɛpʃən/: ngoại lệ
  • Excessive /ɪkˈsɛsɪv/: quá đáng
  • Explosion /ɪksˈpləʊʒən/: vụ nổ
  • Exclusion /ɪksˈkluːʒən/: loại trừ 

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E có 10 chữ cái

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E có 10 chữ cái
Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E có 10 chữ cái
  • Especially /ɪsˈpɛʃəli/: đặc biệt
  • Everything /ˈɛvrɪθɪŋ/: mọi thứ
  • Employment /ɪmˈplɔɪmənt/: nơi làm việc, công việc
  • Enterprise /ˈɛntəpraɪz/: doanh nghiệp
  • Eventually /ɪˈvɛnʧəli/: cuối cùng, sau cùng
  • Expression /ɪksˈprɛʃən/: biểu hiện, cách biểu lộ
  • Exhibition /ˌɛksɪˈbɪʃən/: buổi triển lãm
  • Enrollment /ɪnˈrəʊlmənt/: ghi danh
  • Excellence /ˈɛksələns/: xuất sắc
  • Enthusiasm /ɪnˈθjuːzɪæzm/: hăng hái
  • Everywhere /ˈɛvrɪweə/: khắp nơi
  • Excitement /ɪkˈsaɪtmənt/: sự phấn khích
  • Experiment /ɪksˈpɛrɪmənt/: thí nghiệm
  • Engagement /ɪnˈgeɪʤmənt/: hôn ước, lễ đính hôn

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E có 11 chữ cái

  • Environment /ɪnˈvaɪərənmənt/: môi trường
  • Engineering /ˌɛnʤɪˈnɪərɪŋ/: kỹ thuật
  • Experienced /ɪksˈpɪərɪənst/: kinh nghiệm
  • Educational /ˌɛdju(ː)ˈkeɪʃənl/: phương pháp giáo dục
  • Effectively /ɪˈfɛktɪvli/: hiệu quả
  • Exploration /ˌɛksplɔːˈreɪʃən/: sự khám phá, thăm dò
  • Examination /ɪgˌzæmɪˈneɪʃən/: kiểm tra
  • Encouraging /ɪnˈkʌrɪʤɪŋ/: khích lệ, khuyến khích
  • Expectation /ˌɛkspɛkˈteɪʃən/: sự mong đợi
  • Endorsement /ɪnˈdɔːsmənt/: chứng thực
  • Explanatory /ɪksˈplænətəri/: giải thích
  • Exponential /ˌɛkspəˈnɛnʃ(ə)l/: số mũ
  • Egalitarian /ɪˌgælɪˈteərɪən/: bình đẳng
  • Emplacement /ɪmˈpleɪsmənt/: sự thay thế
  • Emotionless /ɪˈməʊʃənləs/: vô cảm
  • Excrescence /ɪksˈkrɛsns/: sự xuất hiện
  • Exclamatory /ɛksˈklæmətəri/: cảm thán, thán từ

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E có 12 chữ cái

  • Enthusiastic /ɪnˌθjuːzɪˈæstɪk/: tận tâm
  • Exploitation /ˌɛksplɔɪˈteɪʃən/: khai thác, sự lợi dụng
  • Encroachment /ɪnˈkrəʊʧmənt/: sự lấn chiếm
  • Experiential /ɛksˌpɪərɪˈɛnʃəl/: dựa theo kinh nghiệm
  • Econometrics : kinh tế lượng
  • Excruciating /ɪksˈkruːʃɪeɪtɪŋ/: đau đớn, dữ dội
  • Electrolysis /ɪlɛkˈtrɒlɪsɪs/: điện phân, điện từ
  • Electrolytic /ɪˌlɛktrəʊˈlɪtɪk/: điện phân
  • Equivocation /ɪˌkwɪvəˈkeɪʃən/: không rõ ràng
  • Exterminator /ɪksˈtɜːmɪneɪtə/: kẻ ám sát 
  • Emotionalism /ɪˈməʊʃnəlɪzm/: cảm động
  • Expressivity: biểu cảm

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E có 13 chữ cái

  • Environmental /ɪnˌvaɪərənˈmɛntl/: thuộc về môi trường
  • Entertainment /ˌɛntəˈteɪnmənt/: môi trường
  • Extraordinary /ɪksˈtrɔːdnri/: lạ lùng, phi thường
  • Establishment /ɪsˈtæblɪʃmənt/: thành lập
  • Encouragement /ɪnˈkʌrɪʤmənt/: sự khuyến khích 
  • Embarrassment /ɪmˈbærəsmənt/: sự lúng túng
  • Electrostatic /ɪˌlɛktrəʊˈstætɪk/: tĩnh điện
  • Endocrinology /ˌɛndəʊkraɪˈnɒləʤi/: khoa Nội tiết
  • Enlightenment /ɪnˈlaɪtnmənt/: làm rõ ràng, giác ngộ
  • Extracellular /ˌɛkstrəˈsɛljʊlə/: khác thường
  • Expeditionary /ˌɛkspɪˈdɪʃənəri/: viễn chinh 
  • Expressionism /ɪksˈprɛʃnɪzm/: biểu thị
  • Ethnocentrism: chủ nghĩa dân tộc
  • Extragalactic: ngoài thiên hà
  • Equilibristic: cân bằng
  • Equilibration /ˌiːkwɪlaɪˈbreɪʃən/: thăng bằng

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E có 14 chữ cái

  • Electronically /əˌlekˈtränəklē/: điện tử 
  • Electroforming: điện hóa
  • Electrofishing: đánh bóng điện
  • Electabilities/ɪˌlɛktəˈbɪlɪtiz/: điện năng
  • Emotionalizing: tạo cảm xúc
  • Electivenesses: quyền lựa chọn
  • Emotionalistic: tình cảm
  • Embarrassments /ɪmˈbærəsmənts/: sự bối rối, lúng túng
  • Ecclesiologist: nhà giáo hội học
  • Ecocatastrophe: thảm họa

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E có 15 chữ cái

  • Electromagnetic /ɪˌlɛktrəʊmægˈnɛtɪk/: điện từ
  • Electrodynamics /ɪˌlɛktrəʊdaɪˈnæmɪks/: động điện học
  • Exemplification /ɪgˌzɛmplɪfɪˈkeɪʃən/: sự tôn vinh
  • Excommunication /ˈɛkskəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/: sa thải, sự khai trừ
  • Ethnomusicology: dân tộc học
  • Extracurricular /ˌɛkstrəkəˈrɪkjʊlə/: ngoại khóa
  • Effectivenesses: hiệu quả
  • Educationalists /ˌɛdju(ː)ˈkeɪʃnəlɪsts/: các nhà giáo dục học
  • Electrochemical /ɪˌlɛktrəʊˈkɛmɪkəl/: điện hóa
  • Electrodeposits: đồ điện tử
  • Expensivenesses: sự đắt tiền

Bài viết trên đây là về chủ đề Tổng hợp từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E chi tiết nhất. Bhiu hy vọng với những thông tin hữu ích trên đây sẽ giúp bạn học tiếng anh tốt hơn và đạt kết quả cao!

NHẬP MÃ BHIU5TR - GIẢM NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Viết một bình luận