Tổng hợp đại từ nhân xưng trong tiếng Anh

Trong quá trình học tiếng Anh, đại từ nhân xưng là một trong những kiến thức ngữ pháp căn bản mà bạn phải nắm vững cách sử dụng. Hôm nay qua bài viết dưới đây, Bhiu.edu.vn mời các bạn cùng chúng mình điểm lại phần kiến thức quan trọng về chủ điểm ngữ pháp này nhé.

Định nghĩa

Đại từ nhân xưng (Personal pronouns) là các từ được sử dụng để thay thế cho một hoặc một cụm danh từ chỉ người, vật hoặc sự việc, nhằm mục đích tránh lặp lại danh từ ấy trong câu.

E.g.: Mark and Jane are students, they go to school by bus. (Mark and Jane là học sinh.  Họ đến trường bằng xe buýt.)

→ Đại từ nhân xưng “they” ở mệnh đề thứ hai đã thay thế cho “Mark and Jane” ở mệnh đề thứ nhất, cho nên câu không bị lủng củng do lặp từ.

Các loại đại từ nhân xưng

đại từ nhân xưng

Trong tiếng Anh, ta có các loại đại từ nhân xưng như sau:

Đại từ nhân xưngNgôi/ số Nghĩa
INgôi thứ nhất/ số ítTôi, mình
WeNgôi thứ nhất/ số nhiềuChúng tôi, chúng mình
YouNgôi thứ hai/ số ít và số nhiềuBạn, cậu
HeNgôi thứ ba/số ítAnh ta
SheNgôi thứ ba/số ítCô ta
ItNgôi thứ ba/ số ít
TheyNgôi thứ ba/ số nhiềuHọ, bọn họ, chúng

Chức năng của đại từ nhân xưng

Ngôi của đại từ nhân xưngChủ ngữTân ngữ

Ngôi thứ nhất
IMe
WeUs
Ngôi thứ haiYouYou



Ngôi thứ ba
HeHim
SheHer
TheyThem
It It

Tùy theo vị trí đứng của nó trong câu mà đại từ nhân xưng có thể có dạng khác nhau (chủ ngữ hoặc tân ngữ), ví dụ như:

They go to school by bus. (Họ tới trường bằng xe buýt.)

→ Đại từ nhân xưng “they” làm chủ ngữ trong câu.

Alice asked us to help you with your homework. (Alice nhờ chúng tôi giúp bạn với bài tập về nhà của bạn.)

→ Đại từ nhân xưng “we” được viết dưới dạng “us” – là tân ngữ trực tiếp của động từ “asked”.

He is sick. I am going to buy some medicine for him. (Anh ta bị ốm. Tôi sẽ đi mua ít thuốc cho anh ta.)

→ Đại từ “he” là chủ ngữ, “him” là tân ngữ cùng mang nghĩa là “anh ta”.

Cách dùng đại từ nhân xưng

Trong tiếng Anh, ta sử dụng đại từ nhân xưng để:

  • Chủ ngữ trong câu: Đại từ làm chủ ngữ thường được đặt ở đầu câu, đứng trước động từ.

E.g.: They are students. (Họ là học sinh.)

  • Tân ngữ trong câu: Đại từ làm tân ngữ trong câu sẽ đứng sau động từ.

E.g.: You can ask them if there is something you don’t understand. (Bạn có thể hỏi họ nếu có điều gì đó bạn không hiểu.)

  • Tân ngữ gián tiếp của động từ: Đại từ đứng trước danh từ và sau động từ.

E.g.: I gave him a jacket. (Tôi đưa cho anh ta một cái áo khoác.)

  • Tân ngữ của giới từ: Đại từ đứng sau giới từ.

E.g.: We wouldn’t be able to do it without you! (Chúng tôi đã không thể làm được nếu không có bạn.)

đại từ nhân xưng

Bài tập vận dụng

A. Replace the noun in the bracket with the correct personal pronoun

  1. _________ is on vacation. (My sister)
  2. When will _________ come back to our house? (your friends)
  3. _________ are in the garage. (the motorbikes)
  4. (His wife) _________ said that they have divorced. 
  5. (My laptop) _________ doesn’t work well, and I have to find another laptop to work.
  6. He called _________ (his daughter) last night and informed me that he would fly to Paris soon.
  7. We found some mistakes and informed _________(our director).
  8. Have _________ (your friends) ever been to London?
  9. My mother didn’t go to the church with _________ (her sister).
  10.  The boy who is sitting there is my brother. _________(my brother) is a student.

B. Choose the correct answer

1. The mother always gives the girls chores.

a. me    b. them     c.  you

2. I am reading the newspaper to my grandmother.

a. her     b.  us        c.  him

3. The boys are riding their motorbikes.

a. it         b.  them    c.  her

4. My brother is writing an email to Bob.

a. me      b.  her       c. him

5. I don’t understand the explanation.

a. she       b.  her      c.  it

6. Marry is talking to Helen.

a. her       b.  him     c.  me

7. Close the door, please.

a. it          b.  them     c.  us

8. Can you pick up the people at the airport, please?

a. you      b.  them     c. us

9. The bikes are for John.

a. him      b.  her        c.  you

10. Can you pass them to my brother and me, please?

a. her      b.  me        c.  us

Đáp án:

  1. 1. She; 2. They; 3. They; 4. She; 5. It; 6. Her; 7. him/ her; 8. They; 9. Her; 10. He 
  2. 1b; 2a; 3b; 4c; 5c; 6a; 7a; 8b; 9a; 10c

Hy vọng qua bài viết trên, chúng mình đã cung cấp cho bạn những kiến thức bổ ích về đại từ nhân xưng trong tiếng Anh, giúp các bạn hiểu rõ hơn để có thể sử dụng chủ điểm ngữ pháp này một cách thành thạo. Chúc các bạn học thật tốt nhé! Bạn hãy ghé thăm  Học ngữ pháp tiếng Anh  để có thêm kiến thức mỗi ngày .

Leave a Comment