Màu tím tiếng Anh là gì? Ý nghĩa về màu sắc này trong tiếng Anh

Màu sắc là một chủ đề vốn rất quen thuộc với tất cả những ai học tiếng Anh. Chủ đề về màu sắc là luôn là một chủ đề được mong chờ khi học các từ vựng tiếng Anh với nội dung thú vị mang đến sự hứng thú cho người học. Hôm nay, Bhiu.edu.vn sẽ giới thiệu đến bạn bài viết Màu tím tiếng Anh là gì? Ý nghĩa về màu sắc này trong tiếng Anh. Hãy cùng theo dõi nhé. 

Màu tím tiếng Anh là gì
Màu tím tiếng Anh là gì

Màu tím tiếng Anh là gì? 

Purple /`pə:pl/: màu tím

Trong tiếng Anh, màu tím tượng trưng cho hoàng gia, tầng lớp quý tộc, gắn với sự sang trọng, quyền lực và tham vọng. Nó cũng là màu biểu tượng của sự sáng tạo, trí tuệ, huyền bí, độc lập và ma mị. 

Một số cụm từ, thành ngữ trong tiếng Anh liên quan đến màu tím:

Purple with rage: giận dữ ai đó đến đỏ mặt tía tai/giận đến tím mặt

NHẬP MÃ BHIU5TR - GIẢM NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Đây là một câu nói được dùng để thể hiện cảm xúc tức giận của một người nào đó.

Example: Kate was so angry she was purple with rage. (Kate tức giận đến mức đỏ mặt tía tai.)

Born to the purple: chỉ những người được sinh ra trong gia đình hoàng thất hoặc quý tộc.

Example: William feels he can do whatever he wants because he was born to the purple.  (William cảm thấy có thể làm bất cứ điều gì mà cậu ấy muốn vì cậu ấy được sinh ra trong một gia đình hoàng tộc)

Tất tần tật các sắc tím trong tiếng Anh

  • Purple /ˈpɜːpl/: màu tía
  • Mauve /məʊv/: màu hoa cà
  • Violet /ˈvaɪəlɪt/: màu tía phớt xanh của hoa tím dại
  • Boysenberry /Boysenberry/: màu quả mâm xôi lai giữa mâm xôi đen và mâm xôi đỏ
  • Lavender /ˈlævɪndə/: màu hoa oải hương (xanh nhạt hơi pha đỏ)
  • Plum /plʌm/: màu mận chín (màu tía hơi đỏ thẫm)
  • Magenta /məˈʤɛntə/: màu đỏ thẫm
  • Lilac /ˈlaɪlək/: màu của hoa tử đinh hương
  • Grape /greɪp/: màu quả nho
  • Periwinkle /ˈpɛrɪˌwɪŋkl/: màu dừa cạn
  • Sangria /Sangria/: màu cocktail Sangria
  • Eggplant /ˈɛgˌplɑːnt/: màu quả cà tím
  • Jam /ʤæm/: màu mứt
  • Iris /ˈaɪərɪs/: màu hoa diên vĩ
  • Heather /ˈhɛðə:/: màu cây thạch nam
  • Amethyst /ˈæmɪθɪst/: màu thạch anh tím
  • Rasin: màu nho khô
  • Orchid /ˈɔːkɪd/: màu hoa phong lan
  • Mulberry /ˈmʌlbəri/: màu quả dâu tằm chín 
  • Wine /waɪn/: màu rượu vang

Xem thêm: Sở thích tiếng Anh là gì? Từ vựng và các đoạn văn về sở thích

Các ví dụ về màu tím trong tiếng Anh 

Harry has a bruise purple.

Harry có 1 vết bầm tím. 

I purple you

Tôi yêu bạn

Catherine’s face was covered in purple blotches.

Khuôn mặt của Catherine đầy những vệt màu tím.

I admired the queen’s resplendent purple robes.

Tôi ngưỡng mộ bộ y phục màu tím lộng lẫy của nữ hoàng.

Hình ảnh minh họa màu tím
Hình ảnh minh họa màu tím

He has to run against a Democrat in a district that’s mighty purple

Anh ấy phải chạy chống lại một đảng viên Dân chủ trong một quận có màu tím hùng mạnh.

His shirt is purple.

Áo của anh ấy thì màu tím

My color is purple.

Màu của tôi là màu tím.

The dress is purple.

Cái váy có màu tím.

The balcony is a pale purple.

Cái ban công có màu tím nhạt.

Purple is my favorite color.

Màu tím là màu yêu thích của tôi.

The evening sky was full of purples and pinks

Bầu trời buổi tối đầy tím và hồng. 

I like rich jewelry colors, such as purple, blue, and red.

Tôi thích màu trang sức phong phú, chẳng hạn như tím, xanh lam và đỏ. 

The evening sky was deep pink, with tints of purple and red in it.

Bầu trời buổi tối có màu hồng đậm, pha chút tím và đỏ. 

Bài viết trên đây là về chủ đề Màu tím tiếng Anh là gì? Ý nghĩa về màu sắc này trong tiếng Anh. Bhiu hy vọng với những thông tin hữu ích trên đây sẽ giúp bạn học tiếng anh tốt hơn và đạt kết quả cao! Và đừng quên theo dõi chuyên mục Vocabulary của Bhiu để cập nhật những kiến thức mới nhất nhé!

Viết một bình luận