Fail to V hay Ving? Cấu trúc và cách dùng từ “Fail”

Lì xì Tết Tại Vietop

Việc sử dụng cấu trúc Fail to V hay Ving có thể gây khó khăn cho người học vì sự khác biệt trong cách sử dụng và ý nghĩa của chúng. Cả hai cấu trúc đều liên quan đến việc không thực hiện hoặc không đạt được một hành động nào đó. Trong bài viết dưới đây BHIU sẽ cùng các bạn đọc, chúng ta sẽ tìm hiểu về cấu trúc này và cách sử dụng “Fail” trong tiếng Anh.

“Fail” là gì?   

“Fail” là gì?   
“Fail” là gì?   

“Fail” là một từ tiếng Anh có nghĩa là “thất bại” hoặc “không thành công”. Nó được sử dụng để diễn tả việc không đạt được mục tiêu, không thành công trong một nhiệm vụ, một kỳ thi, hoặc một công việc nào đó.

Ví dụ:

She studied hard for the exam, but unfortunately, she failed. (Cô ấy học hành chăm chỉ cho kỳ thi, nhưng không may, cô ấy đã thi không đạt.)

The business venture failed due to poor planning and a lack of funding. (Dự án kinh doanh thất bại do kế hoạch kém và thiếu vốn.)

NHẬP MÃ BHIU40 - GIẢM NGAY 40% HỌC PHÍ CHO KHÓA HỌC IELTS TẠI VIETOP
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

He failed to meet the deadline for submitting the report. (Anh ta đã không đáp ứng được thời hạn nộp báo cáo.)

The team failed to win the championship despite their best efforts. (Đội không thể giành chiến thắng trong giải vô địch mặc dù đã cố gắng hết sức.)

The company’s new product failed to attract customers and was eventually discontinued. (Sản phẩm mới của công ty không thu hút được khách hàng và cuối cùng đã bị ngừng sản xuất.)

Dùng Fail to V hay Ving? 

Dùng Fail to V hay Ving? 
Dùng Fail to V hay Ving? 

CẤU TRÚC “FAIL TO V”

Cấu trúc “S + fail + to + V-inf + …” trong tiếng Anh được sử dụng để diễn tả hành động không thực hiện, không làm được hoặc không đạt được một nhiệm vụ, mục tiêu, hoặc hành động cụ thể. Đây là một cách diễn đạt tiêu cực, thể hiện việc không thành công hoặc không thực hiện một việc gì đó như dự định.

Cấu trúc này thường được sử dụng khi muốn biểu đạt rằng một người hoặc một nhóm đã không thực hiện một hành động hoặc không đạt được một mục tiêu như mong đợi.

Ví dụ:

She failed to submit her assignment on time. (Cô ấy đã không nộp bài tập đúng hạn.)

They failed to reach an agreement during the negotiation. (Họ đã không thể đạt được thỏa thuận trong quá trình đàm phán.)

The company failed to meet its sales targets for the quarter. (Công ty đã không đạt được mục tiêu doanh số bán hàng cho quý.)

He failed to pass the driving test for the third time. (Anh ta đã không đỗ kỳ thi lái xe lần thứ ba.)

The team failed to win the championship despite their efforts. (Đội đã không thể giành chiến thắng trong giải vô địch mặc dù đã cố gắng.)

CẤU TRÚC “FAIL Ving”

Cấu trúc “fail + V-ing” được sử dụng khi muốn diễn tả việc không thành công hoặc không đạt được mục tiêu trong việc thực hiện một hành động cụ thể. Thường thì “fail + V-ing” được dùng khi hành động đó được xem là một kỹ năng, một công việc, hoặc một nhiệm vụ đòi hỏi sự thành thạo, kỹ năng hay sự đúng đắn.

Ví dụ:

She failed in completing the project on time. (Cô ấy không hoàn thành dự án đúng thời hạn.)

They failed in reaching a compromise during the negotiation. (Họ không đạt được sự thỏa thuận trong quá trình đàm phán.)

He failed in passing the driving test. (Anh ấy không đỗ kỳ thi lái xe.)

The team failed in scoring a goal in the match. (Đội bóng không ghi được bàn trong trận đấu.)

She failed in persuading her parents to let her go on the trip. (Cô ấy không thuyết phục được cha mẹ cho phép cô đi du lịch.)

Lưu ý rằng cấu trúc “fail + V-ing” thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh vào việc không thành công trong việc thực hiện hành động đó. Nó thường đi kèm với danh từ đại diện cho hành động cụ thể mà bạn không thành công.

Xem thêm: 

Decide to v hay ving là lựa chọn hợp lý?

Expect to V hay Ving. Cấu trúc cùng các ví dụ liên quan

Nên dùng remember to V hay Ving?

Các cụm danh từ khác với “Fail”

Fail in

Fail in
Fail in

Cấu trúc “fail in” được sử dụng để diễn tả việc không thành công hoặc không đạt được kết quả mong muốn trong một lĩnh vực cụ thể, hoạt động hay nhiệm vụ.

Cấu trúc “fail in” có thể được sử dụng khi muốn đề cập đến việc thất bại, không thành công trong việc thực hiện một kỹ năng, nhiệm vụ hoặc lĩnh vực cụ thể. Thông thường, sau “fail in” sẽ là một danh từ đại diện cho lĩnh vực hoặc hoạt động mà bạn không thành công.

Ví dụ:

She failed in her attempt to break the world record for long jump. (Cô ấy thất bại trong việc phá kỷ lục thế giới về môn nhảy xa.)

He failed in his business venture and had to close down the company. (Anh ấy thất bại trong dự án kinh doanh và phải đóng cửa công ty.)

They failed in their negotiations to reach a settlement. (Họ thất bại trong cuộc đàm phán để đạt được thỏa thuận.)

The team failed in their attempt to win the championship. (Đội bóng thất bại trong việc giành chiến thắng trong giải vô địch.)

She failed in her performance at the piano recital. (Cô ấy thất bại trong buổi biểu diễn đàn piano.)

Fail something

Fail something
Fail something

Cấu trúc “fail something” trong tiếng Anh được sử dụng để diễn tả hành động không thành công hoặc không đạt kết quả tốt trong việc hoàn thành hoặc đạt được một nhiệm vụ, một kỳ thi, một bài kiểm tra hoặc một công việc cụ thể. Dưới đây là khái niệm và ví dụ về cách sử dụng cấu trúc này:

Khái niệm: “Fail something” có nghĩa là không vượt qua, không hoàn thành thành công hoặc không đạt được điểm số, mục tiêu, yêu cầu hoặc tiêu chuẩn trong một hoạt động, một bài kiểm tra hoặc một nhiệm vụ.

Cách sử dụng: Cấu trúc “fail something” được sử dụng khi chúng ta muốn nói về việc không thành công trong một nhiệm vụ hoặc không đạt được kết quả mong đợi. Điều này thường áp dụng cho các hoạt động đánh giá, bài kiểm tra, kỳ thi, nhiệm vụ hoặc công việc có tiêu chuẩn hay yêu cầu cụ thể.

Ví dụ:

She failed the driving test because she made too many mistakes. (Cô ấy không đạt được bài kiểm tra lái xe vì đã mắc quá nhiều lỗi.)

The company failed the quality inspection due to a high number of defects in their products. (Công ty không đạt qua kiểm tra chất lượng do số lượng sản phẩm bị lỗi cao.)

He failed the math exam because he didn’t study enough. (Anh ta không đạt được kỳ thi toán học vì đã học không đủ.)

They failed to complete the project on time due to a lack of resources. (Họ không hoàn thành dự án đúng thời hạn do thiếu nguồn lực.)

The athlete failed the doping test, leading to disqualification from the competition. (Vận động viên không vượt qua kiểm tra chất kích thích, dẫn đến bị loại khỏi cuộc thi.)

Fail Somebody

Fail Somebody
Fail Somebody

 Cấu trúc “fail somebody” trong tiếng Anh được sử dụng để diễn tả việc làm thất bại hoặc không đáp ứng mong đợi, gây thất vọng cho ai đó. Đây là một cách diễn đạt trạng thái khi người đó không thể hoặc không đạt được kết quả, sự thành công, hay tiêu chuẩn nào đó.

Cấu trúc “fail somebody” thường được sử dụng khi một người hoặc một tổ chức không thực hiện được một nhiệm vụ, không đáp ứng được kỳ vọng, hoặc không làm hài lòng người khác. Dưới đây là một số ví dụ:

The teacher failed her students because they didn’t study for the exam. (Giáo viên đã làm cho học sinh thất bại vì họ không học bài cho kỳ thi.)

The company’s poor management and financial decisions failed its investors. (Quyết định quản lý và tài chính kém của công ty đã khiến nhà đầu tư thất vọng.)

The government failed the citizens by not providing adequate healthcare services. (Chính phủ đã làm cho người dân thất vọng bằng cách không cung cấp đủ dịch vụ chăm sóc sức khỏe.)

The team failed their coach by losing the important match. (Đội bóng đã làm huấn luyện viên của họ thất vọng bằng cách thua trong trận đấu quan trọng.)

The project manager failed the client by not delivering the project on time. (Người quản lý dự án đã làm khách hàng thất vọng bằng cách không giao dự án đúng hẹn.)

Bài tập

She ____________ (submit) her assignment on time.

They ____________ (complete) the project within the given deadline.

He ____________ (follow) the instructions carefully.

The company ____________ (meet) its sales target for the quarter.

We ____________ (attend) the meeting due to scheduling conflicts.

Đáp án

She failed to submit her assignment on time.

They failed to complete the project within the given deadline.

He failed to follow the instructions carefully.

The company failed to meet its sales target for the quarter.

We failed to attend the meeting due to scheduling conflicts.

Việc hiểu được khi nào sử dụng cấu trúc Fail to V hay Ving là một phần quan trọng của việc nắm vững ngữ pháp tiếng Anh. Đối với mỗi cấu trúc, chúng ta cần hiểu rõ ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng để truyền đạt thông điệp một cách chính xác. Hy vọng với các giải thích và ví dụ trên , BHIU bạn đã giúp các bạn có thể hiểu và áp dụng thành công cấu trúc “Fail” trong việc diễn đạt không thực hiện hoặc không đạt được kết quả mong muốn.

Theo dõi chuyên mục Grammar để cập nhật các kiến thức ngữ pháp mới và thú vị nhé!

Viết một bình luận