Cấu trúc Before trong Tiếng Anh

“Remember to turn off the light before leaving.” – Hãy nhớ tắt đèn trước khi rời đi nhé.

Đây là một câu nói vô cùng quen thuộc phải không nào? Trong tiếng Anh, cấu trúc “before” là một trong những cấu trúc ngữ pháp đơn giản nhất và được sử dụng khá phổ biến trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn trong các bài viết học thuật. Hôm nay, mời các bạn cùng chúng mình tìm hiểu kỹ hơn về cấu trúc ngữ pháp này nhé!

1. Định nghĩa

Before /bəˈfôr/ là một trạng từ, liên từ và giới từ mang ý nghĩa là “trước” hoặc “trước khi”. Các mệnh đề có chứa “before” thường là các mệnh đề phụ được dùng để bổ sung ngữ nghĩa cho mệnh đề chính. 

Vị trí của các mệnh đề trong câu thường linh hoạt, tùy thuộc vào mục đích diễn đạt của người sử dụng. Khi được đảo lên đầu câu, mệnh đề chứa “before” sẽ ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.

E.g.: I heard about them before she spoke. (Tôi đã nghe về họ trước khi cô ta nói.)

NHẬP MÃ BHIU5TR - GIẢM NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Before they leave, they want to make sure that nobody will know about this. (Trước khi rời đi, họ muốn chắc chắn rằng sẽ không ai biết về điều này.)

2. Công thức và cách sử dụng “before”

Tôi đã hoàn thành bài thi trước anh ta.

2.1. Ở thì quá khứ

Cấu trúc “before” ở thì quá khứ thể hiện một hành động diễn ra trước một hành động khác trong quá khứ. Ta có 2 công thức sau:

Before + past simple, past perfect

E.g.: Before I woke up, my dad had gone to work. (Trước khi tôi dậy thì ba tôi đã đi làm rồi.)

Past perfect + before + past simple

E.g.: My dad had gone to work before I woke up. (Ba tôi đã đi làm trước khi tôi dậy rồi.)

2.2. Ở thì hiện tại

Cấu trúc “before” ở thì hiện tại dùng để thể hiện một thói quen của chủ thể trước khi làm một việc gì đó. Ta có 2 công thức sau:

Before + present simple, present simple

E.g.: Before I go to bed, my mom always tells me bedtime stories. (Trước khi tôi đi ngủ, mẹ tôi luôn kể chuyện cho tôi nghe.)

Present simple + before + present simple

E.g.: My mom always tells me bedtime stories before I go to bed. (Mẹ tôi luôn kể chuyện cho tôi nghe trước khi tôi đi ngủ.)

2.3. Ở thì tương lai

Cấu trúc “before” ở thì tương lai dùng để nói về một sự kiện, hành động sẽ xảy ra trước một sự kiện, hành động nào đó khác. Ta có 2 công thức sau:

Before + present simple, future simple

E.g.: Before we go home, we will go to the cinema. (Trước khi chúng tôi về nhà, chúng tôi sẽ đi xem phim.)

Future simple + before + present simple

E.g.: We will go to the cinema before we go home. (Chúng tôi sẽ đi xem phim trước khi chúng tôi về nhà.)

3. Một vài lưu ý khi sử dụng cấu trúc “before” trong tiếng Anh

  • Ngoài việc giữ vai trò liên từ trong các mệnh đề, “before” còn có thể xuất hiện trong các câu trúc đặc biệt dưới dạng đảo ngữ. Nếu mệnh đề chứa “before” đứng ở đầu câu thì nó sẽ được ngăn cách với mệnh đề còn lại bằng dấu phẩy.
  • Khi hai chủ ngữ giống nhau, mệnh đề phía sau có thể lược bỏ chủ ngữ và động từ chuyển về dạng V-ing.

Trước khi đi làm, tôi uống một cốc cà phê.

E.g.: Before going out, don’t forget to lock the door. (Trước khi ra ngoài, đừng quên khóa cửa.)

Don’t forget to lock the door before going out. (Đừng quên khóa cửa trước khi ra ngoài.)

  • Before có thể đóng vai trò giới từ, với một danh từ đi kèm phía sau.

E.g.: She used to be a cheerful girl before that incident. (Cô ấy từng là một cô gái vui vẻ trước khi sự cố đó xảy ra.)

  • Before thể hiện thứ tự diễn ra của các hành động, và còn được biết như là một dấu hiệu nhận biết của các thì hoàn thành.

E.g.: Lana had bought some gifts for her family before she and I came back from the vacation. (Lana đã mua một số món quà cho gia đình cô ấy trước khi cô ấy và tôi trở về sau kỳ nghỉ.)

4. Bài tập vận dụng

Fill in the correct form of the verbs in brackets to complete the following sentences

  1. My son ______ (brush) his teeth before he went to bed.
  2. Before I ______ (be) 28, I ______ (start) my own business.
  3. Before my sister and I ______ (go) on a holiday, we will decide on our hotel.
  4. Before we leave, we ______ (give) you a present.
  5. Before David ______ (leave), he wants to make sure that no one can hear about this.
  6. Before they ______  (go) to Tom’s house, they had contacted him.
  7. Before going to bed, Anna ______ (do) her homework.
  8. Before Mark went to bed, he ______ (write) a letter for his friend.
  9. Before I ______ (come) back to Vietnam, I had lived abroad for 15 years.
  10. Before we _______ (visit) your house, we will call you in advance.
  11. She came to see me before she (board)_____the plane back home.
  12. He (move) _____house before we found him.
  13. You should wash your hands before (eat)_____.
  14. Put your clothes away before it ______ (rain).
  15. He (finish)_____the cake before she returned.
  16. The house will be cleaned before you (move)_____in.
  17. Before (choose) _____a university, you need to determine your interests and passions.
  18. Change your negative habits before your life (ruin)_____.

Đáp án:

  1. brushed
  2. am / will start
  3. go
  4. will give
  5. leaves
  6. went
  7. had done
  8. had written
  9. came
  10. visit
  11. boarded
  12. moved
  13. eating
  14. rains
  15. finished
  16. move
  17. choosing 
  18. is ruined

Hy vọng với những kiến thức mà bài viết trên mang lại, các bạn sẽ thành thạo hơn cấu trúc “before” trong quá trình học và sử dụng tiếng Anh nhé. Chúc các bạn học thật tốt!

Viết một bình luận