Bộ bài tập giới từ lớp 6 mới nhất kèm đáp án chi tiết

Giảm 40% học phí IELTS tại Vietop

Giới từ là một trong những kiến thức ngữ pháp căn bản trong tiếng Anh và được Bộ giáo dục và đào tạo đưa vào giảng dạy ngay từ cấp tiểu học. Hôm nay Bhiu.edu.vn sẽ giúp bạn ôn tập và hệ thống lại toàn bộ phần lý thuyết và bạn có thể vận dụng ngay với bộ bài tập giới từ lớp 6 được Bhiu sưu tập và tổng hợp ở phần cuối bài. 

Bài tập giới từ lớp 6 mới nhất kèm đáp án chi tiết
Bài tập giới từ lớp 6 mới nhất kèm đáp án chi tiết

Ôn tập lý thuyết giới từ lớp 6

Đầu tiên, Bhiu mời bạn cùng ôn tập lại phần lý thuyết cơ bản và sau đó sẽ thực hành các bài tập giới từ lớp 6 sau nhé. 

Định nghĩa

Giới từ bao gồm một từ hoặc một nhóm từ được sử dụng trước danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ dùng để chỉ phương hướng, thời gian, địa điểm, các mối liên hệ không gian hoặc để giới thiệu một đối tượng. Các giới từ thông dụng nhất là những từ như “in,” “at,” “on,” “of,” và “to”.

Các loại giới từ cơ bản và thông dụng trong tiếng Anh

Giới từVí dụ minh hoạ
in (ở phía bên trong)Sammy sleeps in Vicky’s bedroom. (Sammy ngủ trong phòng ngủ của Vicky). 
at (được sử dụng để nói về một vị trí chính xác hoặc một địa điểm cụ thể)Katy met her husband for the first time at a Taylor Swift concert. (Katy gặp chồng của cô ấy lần đầu tiên tại buổi hòa nhạc của Taylor Swift).
on + Được sử dụng để hiển thị về ngày, tháng.+ Dùng để chỉ phương hướng.+ Được sử dụng để hiển thị một phương tiện giao thông.+ Được sử dụng để chỉ ra rằng ai đó thuộc về một nhóm hoặc một tổ chức.Linda meets Leon on Tuesdays. (Linda gặp Leon vào các ngày thứ Ba). Danny was on the plane from New York. (Danny đã ở trên máy bay từ New York). 
by, next to, beside, near (nói về khoảng cách không quá xa)Do you live near here? (Bạn có sống gần đây không?)
between (trong hoặc vào không gian ngăn cách hai hoặc nhiều điểm, đồ vật, con người,…)Switzerland lies between France, Germany, Austria and Italy. (Thụy Sĩ nằm giữa Pháp, Đức, Áo và Ý)
behind (ở phía sau, đằng sau)Who’s the girl standing behind Jenny? (Cô gái đứng đằng sau Jenny là ai?)
in front of (ở phía trước)The car in front of me stopped suddenly and I had to brake. (Chiếc xe phía trước đột ngột dừng lại và tôi phải phanh gấp).
under (bên dưới bề mặt của một cái gì đó; được bao phủ bởi một cái gì đó)Nobody under 18 is allowed to buy alcohol.(Không ai dưới 18 tuổi được phép mua rượu).
below (ở hoặc đến một mức độ thấp hơn, vị trí hoặc địa điểm)Diana’s family lives on the floor below ( Gia đình của Diana sống ở tầng dưới). 
over (nằm trên bề mặt của ai đó/cái gì đó và che phủ một phần hoặc hoàn toàn họ/thứ đó). + Từ mặt này sang mặt khác; trên một cái gì đó.+ Để vượt qua một cái gì đó và ở phía bên kia.Tommy climbed over the wall. (Tommy trèo qua tường). Frank wore an overcoat over his suit. (Frank mặc một chiếc áo khoác bên ngoài bộ đồ của mình)
above (tại hoặc đến một địa điểm hoặc vị trí cao hơn một cái gì đó / ai đó).Temperatures have been above average. (Nhiệt độ đã ở trên mức trung bình)
across (từ bên này sang bên kia của một cái gì đó).Where’s the nearest bridge across the river? (Cây cầu bắc qua sông gần nhất ở đâu?).
through (từ một đầu hoặc một bên của một cái gì đó / ai đó sang bên kia)He could just make out three people through the mist. (Anh ấy chỉ có thể nhận ra ba người thông qua màn sương).
to + Theo hướng của một cái gì đó; hướng tới một cái gì đó.+ Nằm ở hướng được đề cập từ một cái gì đó.+ Được sử dụng để hiển thị kết thúc hoặc giới hạn của một phạm vi hoặc khoảng thời gian.This is my first visit to Africa. (Đây là chuyến thăm đầu tiên của tôi đến Châu Phi). Our store only works from Monday to Friday. (Cửa hàng của chúng tôi chỉ làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu). 
into (đến một vị trí trong hoặc bên trong một cái gì đó). + Đến một thời điểm trong một khoảng thời gian.Catherine carried on working late into the night. (Catherine tiếp tục làm việc đến khuya). She turned and walked off into the night. (Cô quay đi và bước vào màn đêm)
towards (theo hướng của ai đó/cái gì đó).+ Tiến gần hơn đến việc đạt được điều gì đó.This is a first step towards political union. (Đây là bước đầu tiên tiến tới liên minh chính trị) 
onto (được sử dụng với động từ để diễn đạt chuyển động trên hoặc đến một địa điểm hoặc vị trí cụ thể).Rose stepped down from the train onto the platform. (Rose bước xuống tàu lên sân ga)The window looked out onto the terrace (Cửa sổ nhìn ra sân thượng). 
from (được sử dụng để hiển thị nơi ai đó/cái gì đó bắt đầu)+ Được sử dụng để chỉ ra nguồn gốc của ai đó/cái gì đó là gì.Has the train from Los Angeles arrived? (Chuyến tàu từ Los Angeles đã đến chưa?). 

Xem thêm các bài viết liên quan:

Bài tập giới từ lớp 7

Bài tập giới từ lớp 8

Bài tập giới từ lớp 6

Bài tập 1: Điền giới từ “in”, “on”, hoặc “at” hoàn thành các câu sau:

NHẬP MÃ BHIU40 - GIẢM NGAY 40% HỌC PHÍ CHO KHÓA HỌC IELTS TẠI VIETOP
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
  1. Amanda loves to join the clubs_____ weekends.
  2. Kate usually wakes up ________7:30 am?
  3. My birthday is ____ May 24th. 
  4. _______my dream, I become a doctor. 
  5. Aurora will find her boyfriend ______ the library
  6. Kimmy reads____ the morning.
  7. Benny eats lunch ________noon and takes a nap _______1:30 pm. 
  8. _________ the fall, we always take a walk ____the morning.
  9. I saw my sister every weekend _____ the television because she is a new anchor.
  10.  Linsey needs not to fear a knock at the door _________ midnight. 

Đáp án:

  1. on
  2. at
  3. on
  4. In
  5. at
  6. in
  7. at / at
  8. In / in
  9. on
  10.  at

Bài tập 2: Điền vào chỗ trống giới từ thích hợp. 

  1. The plane is flying _____ the sky of United States. 
  2. Mrs.Blake said she was________favour of doing the work right away.
  3. What time did they arrive________Las Vegas?
  4. ______the past, people did a great deal of work by hand.
  5. Every student should spend________least 3 hours on his homework every night.
  6. Some large cities may have to ban cars________the city center to wipe out smoke.
  7. When Emily arrived in UK, she wasn’t used to driving________the left.
  8. Our flat is_______the second floor of the building.
  9. Did you go on weekends______yourself?
  10. They’re looking forward_______seeing you again.

Đáp án:

  1. over
  2. in
  3. in
  4. in
  5. at
  6. from
  7. on
  8. on
  9. by
  10. to

Bài tập 3: Hãy sửa lại lỗi sai.

  1. Emma’s books is under the table.
  2. This is you bag.
  3. The laptop is in the table.
  4. Veronica and William are on the room.
  5. George’s fathers is there.
  6. The living room is between the windows.
  7. Mina goes to bed in midnight.
  8. I work at Sundays.
  9. There is a deer bettween the two old trees.
  10.  Susan was standing in front off the bookstore.

Đáp án:

  1. is → are
  2. you → your
  3. in → on
  4. on → in
  5. fathers → father
  6. between → next to
  7. in → at
  8. at → on
  9. bettween → between
  10.  off → of

Bài viết trên đây là về chủ đề Bộ bài tập giới từ lớp 6 kèm đáp án chi tiết. Bhiu hy vọng với những thông tin hữu ích trên đây sẽ giúp bạn học tiếng Anh tốt hơn và đạt kết quả cao! Và đừng quên ghé thăm chuyên mục Grammar để có thêm kiến thức ngữ pháp mỗi ngày nhé!

Viết một bình luận