Bài tập Thì hiện tại đơn tiếng Anh lớp 8

Present Simple – Thì hiện tại đơn, được cho là ngữ pháp cơ bản nhất trong tiếng Anh. Với mong muốn giúp các em học sinh có thêm nhiều kĩ năng và thành thạo hơn trong việc xác định mẫu câu chứa Thì hiện tại đơn chương trình lớp 8, Bhiu.edu.vn hân hạnh mang đến cho các em những mẩu bài tập cực hay! Hãy luyện tập chăm chỉ nhé.

Thì hiện tại đơn tiếng Anh lớp 8

Ôn lại lý thuyết và công thức Thì hiện tại đơn trong tiếng Anh

Khái niệm Thì hiện tại đơn: 

Thì hiện tại đơn (Simple Present tense) là thì dùng để diễn đạt một hành động mang tính thường xuyên (regular action), theo thói quen (habitual action) hoặc hành động lặp đi lặp lại có tính quy luật, hoặc diễn tả chân lý và sự thật hiển nhiên.

Ví dụ:

I walk to school every day. ( Tôi đi học hằng ngày)

He often play soccer. (Anh ấy thường xuyên chơi bóng đá)

Công thức Thì hiện tại đơn lớp 8:

Thể khẳng định: 

S + am/is/are + ……

I + am

He, She, It + is

You, We, They + are

Ex: I am a student. (Tôi là học sinh.)

Ex: They are teachers. (Họ đều là giáo viên.)

S + V(s/es) + ……

I, You, We, They + V (nguyên thể)

He, She, It + V (s/es)

Ex: He always swim in the evening. (Anh ấy luôn đi bơi vào buổi tối.)

Ex: Every Sunday we go to see my grandparents. (Chủ nhật hằng tuần chúng tôi thường đi thăm ông bà).

Thể phủ định:

S + am/is/are + not +

is not = isn’t ;

are not = aren’t

Ex: She is not my friend. (Cô ấy không phải là bạn tôi.)

S + do/ does + not + V (nguyên thể)

do not = don’t

does not = doesn’t

Ex: He doesn’t work in a shop. (Anh ta không làm việc ở cửa tiệm.)

Thể Nghi vấn:

Yes – No question (Câu hỏi ngắn)

Q: Am/ Are/ Is (not) + S + ….?

A: Yes, S + am/ are/ is.

No, S + am not/ aren’t/ isn’t.

Ex: Are you a student?

=> Yes, I am. / No, I am not.

Wh- questions (Câu hỏi có từ để hỏi)

Wh-question + are/ is + S?

Ex:

a) What is this? (Đây là gì?)

b) Where are you? (Bạn ở đâu thế?)

Yes – No question (Câu hỏi ngắn)

Q: Do/ Does (not) + S + V(ng.thể)..?

A: Yes, S + do/ does.

No, S + don’t/ doesn’t.

Ex: Do you play tennis?

=> Yes, I do. / No, I don’t.

– Wh- questions (Câu hỏi có từ để hỏi)

Wh-question + do/ does + S + V?

(V dạng nguyên thể)

Ex:

a) Where do you come from? (Bạn đến từ đâu?)

b) What do you do? (Cậu làm nghề gì vậy?)

Lưu ý 1: Khi chia động từ ở thì này, đối với ngôi thứ nhất (I), thứ hai (you) và thứ 3 số nhiều (they) thì động từ không phải chia, sử dụng động từ nguyên thể không có to như ở ví dụ nêu trên. Đối với ngôi thứ 3 số ít (he, she, it), phải chia động từ bằng cách thêm đuôi có “s/es” tùy từng trường hợp.Ví dụ: He walks. / She watches TV …

=> Cách thêm s/es sau động từ:

  • Thêm s vào đằng sau hầu hết các động từ: want – wants; work – works;…
  • Thêm es vào các động từ kết thúc bằng ch, sh, s, ss, x, z, o: miss – misses; wash – washes; fix – fixes; teach – teaches; go – goes …
  • Nếu trước Y là nguyên âm (vow) thì giữ nguyên y và chỉ thêm S: play – plays. Nếu trước Y là phụ âm (Consonant) thì bỏ Y và thêm đuôi IES: study – studies; fly – flies; try – tries … 

Lưu ý 2: Cách phát âm với các ngôi thứ ba (3) số ít, đuôi “S” được đọc như sau:

Cách đọcCác động từ có kết thúc với đuôi
/s/F, K, P, T
/iz/S, X, Z, CH, SH, CE, GE + ES
/z/Không thuộc hai loại trên

Xem thêm các bài viết liên quan:

Cách dùng Thì hiện tại đơn lớp 8

  • Thì hiện tại đơn diễn tả một hành động, một sự việc diễn ra thường xuyên và được lặp đi lặp lại hay diễn tả một thói quen.

Ex: I drink coffee every morning (Tôi uống cà phê mỗi sáng)

  • Thì hiện tại đơn diễn tả một sự thật hiển nhiên, một chân lý luôn đúng

Ex: The earth moves around the Sun. (Trái đất quay quanh mặt trời)

  • Thì hiện tại đơn diễn tả một lịch trình có sẵn, thời gian biểu rõ ràng

Ex: The flight starts at 9 am tomorrow. (Chuyến bay sẽ bắt đầu vào lúc 9h sáng ngày mai).

  • Thì hiện tại đơn diễn tả suy nghĩ, cảm xúc, cảm giác

Ex:  She feels very tired now. (Bây giờ cô ấy cảm thấy rất mệt)

  • Sử dụng trong câu điều kiện loại 1

Ex: If my headache disappears, we can play tennis. (Nếu cơn nhức đầu qua đi, tôi có thể chơi tennis.

Dấu hiệu nhận biết “Thì hiện tại đơn – Present Simple” chương trình lớp 8:

Khi trong câu xuất hiện những trạng từ chỉ thời gian như: always, usually, often, sometimes, rarely, seldom, every day/ week/ month/ year, once, twice, three times… Đó chính là câu sử dụng ngữ pháp “Thì hiện tại đơn – Present Simple”. Dạy trẻ cách dùng Thì hiện tại đơn cần nhất là chú trọng những dấu hiệu cơ bản để trẻ nhận biết chính xác mẫu câu này.

Ex: They watch TV every evening. (Họ xem truyền hình mỗi tối.)

I play football weekly. (Tôi chơi đá bóng hàng tuần) Once/ twice/ three times/ four times.. a day/ week/ month/ year,. (một lần/ hai lần/ ba lần/ bốn lần ..mỗi ngày/ tuần/ tháng/ năm)

Bài tập rèn luyện Thì hiện tại đơn tại nhà

Ex 1. Using the verb Tobe in present simple.

1) Tiffany and Uma (be) ____________________my friends.

2) Ricardo, John and I (be) ________________ watching a movie.

3) Hadil (be) ________________ kind.

4) Alisa (be) ____________________ young.

5) The hammer (be) _______________ new.

6) My mother and father (be) _______________ cooking dinner.

7) Rachel (be) ___________________ driving to school.

8) Nikos and Billy (be) _____________________ playing at the park.

9) The students (be) ______________________ studying English.

10) The test (be) ___________________________ hard!

11) My best friend (be) _______________________ coming to my house

Exercise 2: Using the Verb “To be” in present tense.

Example: I (be) am excited.

Jessica and Akbar (be) are happy.

The new car (be) is nice.

1/ The bag (be) ________ blue.

2/ The rocks (be) ________ hard.

3/ The children (be) ________ young.

4/ Thomas (be) ________ nice.

5/ The game (be) ________ difficult.

6/ They (be) ________ tired.

7) I (be) ________ thirty years old.

8) Susan and Juan (be) ________ married.

9) Teddy (be) ________ my friend.

10) We (be) ________ in English class.

Exercise 3: Write the correct form of the verb “to be” in present tense

1/ The old man (be) ________ wise.

2) The sun (be) ________ hot.

3) The children (be) ________ eating bananas. They (be, not) ____ ____ eating apples.

4) I (be) ________ happy. I (be, not) ____ ____ sad.

5) The bus (be) ________ fast. It (be, not) ____ ____ slow.

6) My friend (be) ________ buying a new car. Her old car broke down.

7) I (be) ________ at the beach with my family. It (be) ________ hot and sunny outside. The ocean water (be) ________ warm.

8) Tom and Jacob (be) ________ very smart. Tom (be) ________ a scientist and Jacob (be) ________ an engineer.

9) The library (be) ________ open until 9:00 p.m.

10) The school (be) ________ small. It (be, not) ____ ____ big.

11) The books (be) ________ new. They (be, not) ____ ____ old.

12) Tommy, Steven, and Teddy (be) ________ acting in the school play.

13) Beatrice (be) ________ at her house.

14) It (be) ________ hot outside. It (be, not) ____ ____ cold outside.

15) You (be) ________ finished with the quiz! 11

16) Judith (be, not) ____ ____ at home. She (be) ________ at school.
Đối với học sinh lớp 8, việc làm thành thạo các bài tập trên chính là yêu cầu theo đúng tiêu chuẩn kiến thức Trung học cơ sở, nếu bạn gặp khó khăn khi làm bài tập, hãy xem lại công thức và khái niệm và đón xem những bài viết về tiếng Anh của Bhiu  nhé! Bạn hãy ghé thăm  Học ngữ pháp tiếng Anh  để có thêm kiến thức mỗi ngày .

Leave a Comment